(Top Banner Ad)
lyophilic
C1
adjective C1 Hóa học, Vật lý

lyophilic

UK: /ˌlaɪ.əˈfɪl.ɪk/ • US: /ˌlaɪ.əˈfɪl.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ái dung môi ưa dung môi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an affinity for a solvent; readily dissolved or wetted.

Vietnamese Meaning

Có ái lực với một dung môi; dễ dàng hòa tan hoặc làm ướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lyophilic colloid remains stable in solution due to the strong solvent-particle interactions."

    "Keo lyophilic vẫn ổn định trong dung dịch do tương tác mạnh giữa dung môi và các hạt."

  • "The lyophilic nature of the polymer allows it to dissolve easily in water."

    "Bản chất lyophilic của polyme cho phép nó hòa tan dễ dàng trong nước."

  • "Lyophilic surfaces are often used in biomedical applications to improve biocompatibility."

    "Các bề mặt lyophilic thường được sử dụng trong các ứng dụng y sinh để cải thiện khả năng tương thích sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lyophilic ưa dung môi, dễ hòa tan (trong tiếng Việt)
Noun lyophile chất ưa dung môi (trong tiếng Việt)
Adverb lyophically một cách ưa dung môi (trong tiếng Việt)
Verb lyophilize làm khô lạnh, đông khô (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λύειν (lýein) 'to dissolve'
Greek
φιλέω (phileó) 'to love'
English
lyophilic

Nguồn gốc của 'Lyophilic'

Từ 'lyophilic' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'lyein' (hòa tan) và 'phileo' (yêu thích). Nó mô tả các chất có ái lực mạnh mẽ với dung môi, có xu hướng hòa tan hoặc phân tán dễ dàng trong dung môi đó. Hãy tưởng tượng nó như một chất 'yêu thích' dung môi và luôn muốn ở gần nó!

Usage Note

Thuật ngữ 'lyophilic' thường được sử dụng trong hóa học keo và khoa học vật liệu để mô tả các chất có xu hướng tương tác mạnh với dung môi. Nó đối lập với 'lyophobic', có nghĩa là 'ghét dung môi'. 'Lyophilic' không chỉ đơn thuần là hòa tan, mà còn bao hàm khả năng tương tác và ổn định trong dung môi. Ví dụ, một hạt keo lyophilic sẽ tự ổn định trong dung môi nhờ tương tác mạnh giữa bề mặt hạt và các phân tử dung môi.

Prepositions

in with

'in' được sử dụng để chỉ dung môi mà chất lyophilic có ái lực. Ví dụ: 'lyophilic in water'. 'with' được dùng để chỉ sự tương tác hoặc ái lực với một chất khác. Ví dụ: 'lyophilic with the solvent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lyophilic
  • highly highly lyophilic
    (ưa dung môi cao độ)
  • intrinsically intrinsically lyophilic
    (vốn dĩ ưa dung môi)
lyophilic + Noun
  • colloid lyophilic colloid
    (keo ưa dung môi)
  • surface lyophilic surface
    (bề mặt ưa dung môi)
  • material lyophilic material
    (vật liệu ưa dung môi)
Verb + lyophilic
  • become become lyophilic
    (trở nên ưa dung môi)
  • render render lyophilic
    (làm cho trở nên ưa dung môi)

Idioms

  • There are no common idioms directly using "lyophilic"

    Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lyophilic"

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lyophilic

adjective
Lật mặt

Có ái lực với một dung môi; dễ dàng hòa tan hoặc làm ướt.

"The lyophilic colloid remains stable in solution due to the strong solvent-particle interactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lyophilic".

Ứng dụng của Lyophilic trong Y học

Trong y học, quá trình đông khô (lyophilization) sử dụng tính chất lyophilic để bảo quản thuốc và vaccine. Việc loại bỏ nước giúp sản phẩm ổn định hơn và có thể bảo quản lâu dài mà không bị hỏng. Sau này, chỉ cần thêm nước là sản phẩm trở lại trạng thái ban đầu.