surface tension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tension of the surface film of a liquid caused by the attraction of the particles in the surface layer by the bulk of the liquid, which tends to minimize surface area.
Vietnamese Meaning
Sức căng bề mặt của chất lỏng là lực kéo tác dụng lên bề mặt chất lỏng, gây ra bởi sự hút nhau giữa các phân tử ở lớp bề mặt bởi phần lớn chất lỏng, có xu hướng làm giảm diện tích bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high surface tension of water allows insects to walk on it."
"Sức căng bề mặt cao của nước cho phép côn trùng đi trên nó."
-
"Soap reduces the surface tension of water."
"Xà phòng làm giảm sức căng bề mặt của nước."
-
"The surface tension of the liquid was measured using a tensiometer."
"Sức căng bề mặt của chất lỏng được đo bằng máy đo sức căng bề mặt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sức căng bề mặt là một tính chất vật lý quan trọng của chất lỏng, ảnh hưởng đến nhiều hiện tượng như sự hình thành giọt nước, sự mao dẫn, và khả năng nổi của côn trùng trên mặt nước. Nó là một lực nội tại, không phải là một lực tác động từ bên ngoài. Cần phân biệt với các hiện tượng như áp suất bề mặt (surface pressure) trong các màng mỏng hoặc màng đơn phân tử.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ sức căng bề mặt của một chất lỏng cụ thể (ví dụ: surface tension of water). * **in:** Dùng để chỉ sức căng bề mặt trong một hệ thống hoặc điều kiện cụ thể (ví dụ: surface tension in microfluidic devices). * **at:** Dùng để chỉ sức căng bề mặt tại một vị trí cụ thể (ví dụ: surface tension at the air-water interface).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high surface tension (sức căng bề mặt cao)
-
low low surface tension (sức căng bề mặt thấp)
-
strong strong surface tension (sức căng bề mặt mạnh)
-
weak weak surface tension (sức căng bề mặt yếu)
-
reduced reduced surface tension (sức căng bề mặt bị giảm)
-
reduce reduce surface tension (giảm sức căng bề mặt)
-
increase increase surface tension (tăng sức căng bề mặt)
-
measure measure surface tension (đo sức căng bề mặt)
-
overcome overcome surface tension (khắc phục sức căng bề mặt)
Idioms
-
break the surface tension
Phá vỡ sự im lặng hoặc căng thẳng ban đầu (trong giao tiếp xã hội); làm vỡ lớp màng bề mặt (nghĩa đen)
"A good joke can really break the surface tension in a new group."
(Một câu chuyện cười hay có thể thực sự phá vỡ sự căng thẳng ban đầu trong một nhóm mới.)
-
lower the surface tension
Giảm sức căng bề mặt (trong khoa học); giảm bớt căng thẳng, làm dịu tình hình (nghĩa bóng)
"Adding soap to water will lower its surface tension."
(Thêm xà phòng vào nước sẽ làm giảm sức căng bề mặt của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surface tension
nounSức căng bề mặt của chất lỏng là lực kéo tác dụng lên bề mặt chất lỏng, gây ra bởi sự hút nhau giữa các phân tử ở lớp bề mặt bởi phần lớn chất lỏng, có xu hướng làm giảm diện tích bề mặt.
"The high surface tension of water allows insects to walk on it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface tension".
