(Top Banner Ad)
surface tension
B2
noun B2 Vật lý, Hóa học

surface tension

UK: /ˈsɜːfɪs ˈtenʃən/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sức căng bề mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tension of the surface film of a liquid caused by the attraction of the particles in the surface layer by the bulk of the liquid, which tends to minimize surface area.

Vietnamese Meaning

Sức căng bề mặt của chất lỏng là lực kéo tác dụng lên bề mặt chất lỏng, gây ra bởi sự hút nhau giữa các phân tử ở lớp bề mặt bởi phần lớn chất lỏng, có xu hướng làm giảm diện tích bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high surface tension of water allows insects to walk on it."

    "Sức căng bề mặt cao của nước cho phép côn trùng đi trên nó."

  • "Soap reduces the surface tension of water."

    "Xà phòng làm giảm sức căng bề mặt của nước."

  • "The surface tension of the liquid was measured using a tensiometer."

    "Sức căng bề mặt của chất lỏng được đo bằng máy đo sức căng bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Verb surface Nổi lên, xuất hiện trên bề mặt
Adjective superficial Nông cạn, hời hợt; liên quan đến bề mặt
Noun tension Sự căng thẳng, sức căng (về vật lý hoặc tâm lý)
Verb tense Làm căng, trở nên căng thẳng
Adjective tense Căng thẳng, căng

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Latin
tensio
Old French
tension
English
tension
English (Compound)
surface tension

Nguồn gốc từ 'surface tension'

'Surface tension' là một thuật ngữ khoa học được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'surface' (bề mặt) và 'tension' (sức căng, sự căng thẳng). Từ 'surface' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies' (nghĩa là 'bề mặt phía trên'). Từ 'tension' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tensio' (nghĩa là 'sự kéo giãn, sự căng ra'). Khi ghép lại, 'surface tension' mô tả một hiện tượng vật lý, đó là lực căng tại bề mặt chất lỏng, khiến nó có xu hướng co lại để giảm diện tích bề mặt.

Usage Note

Sức căng bề mặt là một tính chất vật lý quan trọng của chất lỏng, ảnh hưởng đến nhiều hiện tượng như sự hình thành giọt nước, sự mao dẫn, và khả năng nổi của côn trùng trên mặt nước. Nó là một lực nội tại, không phải là một lực tác động từ bên ngoài. Cần phân biệt với các hiện tượng như áp suất bề mặt (surface pressure) trong các màng mỏng hoặc màng đơn phân tử.

Prepositions

of in at

* **of:** Dùng để chỉ sức căng bề mặt của một chất lỏng cụ thể (ví dụ: surface tension of water). * **in:** Dùng để chỉ sức căng bề mặt trong một hệ thống hoặc điều kiện cụ thể (ví dụ: surface tension in microfluidic devices). * **at:** Dùng để chỉ sức căng bề mặt tại một vị trí cụ thể (ví dụ: surface tension at the air-water interface).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface tension
  • high high surface tension
    (sức căng bề mặt cao)
  • low low surface tension
    (sức căng bề mặt thấp)
  • strong strong surface tension
    (sức căng bề mặt mạnh)
  • weak weak surface tension
    (sức căng bề mặt yếu)
  • reduced reduced surface tension
    (sức căng bề mặt bị giảm)
Verb + surface tension
  • reduce reduce surface tension
    (giảm sức căng bề mặt)
  • increase increase surface tension
    (tăng sức căng bề mặt)
  • measure measure surface tension
    (đo sức căng bề mặt)
  • overcome overcome surface tension
    (khắc phục sức căng bề mặt)

Idioms

  • break the surface tension

    Phá vỡ sự im lặng hoặc căng thẳng ban đầu (trong giao tiếp xã hội); làm vỡ lớp màng bề mặt (nghĩa đen)

    "A good joke can really break the surface tension in a new group."

    (Một câu chuyện cười hay có thể thực sự phá vỡ sự căng thẳng ban đầu trong một nhóm mới.)

  • lower the surface tension

    Giảm sức căng bề mặt (trong khoa học); giảm bớt căng thẳng, làm dịu tình hình (nghĩa bóng)

    "Adding soap to water will lower its surface tension."

    (Thêm xà phòng vào nước sẽ làm giảm sức căng bề mặt của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface tension

noun
Lật mặt

Sức căng bề mặt của chất lỏng là lực kéo tác dụng lên bề mặt chất lỏng, gây ra bởi sự hút nhau giữa các phân tử ở lớp bề mặt bởi phần lớn chất lỏng, có xu hướng làm giảm diện tích bề mặt.

"The high surface tension of water allows insects to walk on it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface tension".

Cà kheo đi trên nước

Một trong những ví dụ dễ thấy nhất về sức căng bề mặt trong tự nhiên là khả năng của loài côn trùng như cà kheo (water strider) có thể di chuyển trên mặt nước mà không bị chìm. Chân của chúng được phủ một lớp lông không thấm nước, giúp phân bổ trọng lượng và tận dụng sức căng bề mặt của nước.

Xà phòng và chất tẩy rửa

Xà phòng và các chất tẩy rửa hoạt động bằng cách giảm sức căng bề mặt của nước. Khi sức căng bề mặt giảm, nước có thể dễ dàng thấm vào các vết bẩn và dầu mỡ hơn, cuốn chúng đi và giúp làm sạch hiệu quả. Đây là ứng dụng khoa học mà chúng ta sử dụng hàng ngày.