mace (outer covering of nutmeg)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The spice consisting of the dried outer covering (aril) of the nutmeg fruit.
Vietnamese Meaning
Gia vị bao gồm lớp vỏ ngoài (áo hạt) đã phơi khô của quả nhục đậu khấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mace is often used in baking and adds a warm, spicy flavour to cakes."
"Mace thường được sử dụng trong làm bánh và thêm một hương vị ấm áp, cay nồng cho bánh."
-
"She added a pinch of mace to the apple pie filling."
"Cô ấy đã thêm một nhúm mace vào nhân bánh táo."
-
"Mace has a more delicate flavor than nutmeg."
"Mace có hương vị tinh tế hơn nhục đậu khấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mace là lớp vỏ ngoài bao bọc hạt nhục đậu khấu (nutmeg). Về hương vị, mace có hương vị tinh tế hơn, ấm áp hơn và hơi ngọt hơn so với nhục đậu khấu. Nó thường được sử dụng trong các món ăn ngọt và mặn, cũng như trong sản xuất nước hoa. Không nên nhầm lẫn mace (gia vị) với mace (một loại vũ khí thời trung cổ).
Prepositions
‘Mace of nutmeg’ chỉ nguồn gốc của gia vị. ‘Mace from nutmeg’ cũng có nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh mace (outer covering of nutmeg) (vỏ nhục đậu khấu tươi)
-
ground mace (outer covering of nutmeg) (vỏ nhục đậu khấu xay)
-
dried mace (outer covering of nutmeg) (vỏ nhục đậu khấu khô)
-
use mace (outer covering of nutmeg) (sử dụng vỏ nhục đậu khấu)
-
add mace (outer covering of nutmeg) (thêm vỏ nhục đậu khấu)
-
grind mace (outer covering of nutmeg) (xay vỏ nhục đậu khấu)
Idioms
-
to spice things up with mace
làm cho mọi thứ thú vị hơn với vỏ nhục đậu khấu
"She decided to spice things up with mace in her cooking."
(Cô ấy quyết định làm cho món ăn của mình thú vị hơn bằng cách thêm vỏ nhục đậu khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mace (outer covering of nutmeg)
danh từGia vị bao gồm lớp vỏ ngoài (áo hạt) đã phơi khô của quả nhục đậu khấu.
"Mace is often used in baking and adds a warm, spicy flavour to cakes."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recipe called for mace to enhance the flavor of the stew. |
Công thức yêu cầu mace để tăng cường hương vị của món hầm. |
| Phủ định | I don't know what dish that chef uses mace in. |
Tôi không biết vị đầu bếp đó sử dụng mace trong món ăn nào. |
| Nghi vấn | Which spice contains mace in its composition? |
Gia vị nào có mace trong thành phần của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mace (outer covering of nutmeg)".
