(Top Banner Ad)
mace (outer covering of nutmeg)
B2
danh từ B2 Ẩm thực, Thực vật học

mace (outer covering of nutmeg)

UK: /meɪs/ • US: /meɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hoa tiêu áo nhục đậu khấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spice consisting of the dried outer covering (aril) of the nutmeg fruit.

Vietnamese Meaning

Gia vị bao gồm lớp vỏ ngoài (áo hạt) đã phơi khô của quả nhục đậu khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mace is often used in baking and adds a warm, spicy flavour to cakes."

    "Mace thường được sử dụng trong làm bánh và thêm một hương vị ấm áp, cay nồng cho bánh."

  • "She added a pinch of mace to the apple pie filling."

    "Cô ấy đã thêm một nhúm mace vào nhân bánh táo."

  • "Mace has a more delicate flavor than nutmeg."

    "Mace có hương vị tinh tế hơn nhục đậu khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutmeg hạt nhục đậu khấu (hạt của quả nhục đậu khấu)
Adjective spicy có vị cay, thơm nồng (liên quan đến hương vị của gia vị như nhục đậu khấu và vỏ nhục đậu khấu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
macir
Old French
masse
Middle English
mace

Nguồn gốc của 'mace'

Từ 'mace' (vỏ ngoài của nhục đậu khấu) có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'macir', sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'masse', và cuối cùng trở thành 'mace' trong tiếng Anh trung đại. Gia vị này đã được giao dịch và trân trọng qua nhiều thế kỷ!

Usage Note

Mace là lớp vỏ ngoài bao bọc hạt nhục đậu khấu (nutmeg). Về hương vị, mace có hương vị tinh tế hơn, ấm áp hơn và hơi ngọt hơn so với nhục đậu khấu. Nó thường được sử dụng trong các món ăn ngọt và mặn, cũng như trong sản xuất nước hoa. Không nên nhầm lẫn mace (gia vị) với mace (một loại vũ khí thời trung cổ).

Prepositions

of from

‘Mace of nutmeg’ chỉ nguồn gốc của gia vị. ‘Mace from nutmeg’ cũng có nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mace (outer covering of nutmeg)
  • fresh mace (outer covering of nutmeg)
    (vỏ nhục đậu khấu tươi)
  • ground mace (outer covering of nutmeg)
    (vỏ nhục đậu khấu xay)
  • dried mace (outer covering of nutmeg)
    (vỏ nhục đậu khấu khô)
Verb + mace (outer covering of nutmeg)
  • use mace (outer covering of nutmeg)
    (sử dụng vỏ nhục đậu khấu)
  • add mace (outer covering of nutmeg)
    (thêm vỏ nhục đậu khấu)
  • grind mace (outer covering of nutmeg)
    (xay vỏ nhục đậu khấu)

Idioms

  • to spice things up with mace

    làm cho mọi thứ thú vị hơn với vỏ nhục đậu khấu

    "She decided to spice things up with mace in her cooking."

    (Cô ấy quyết định làm cho món ăn của mình thú vị hơn bằng cách thêm vỏ nhục đậu khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mace (outer covering of nutmeg)

danh từ
Lật mặt

Gia vị bao gồm lớp vỏ ngoài (áo hạt) đã phơi khô của quả nhục đậu khấu.

"Mace is often used in baking and adds a warm, spicy flavour to cakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recipe called for mace to enhance the flavor of the stew.
Công thức yêu cầu mace để tăng cường hương vị của món hầm.
Phủ định
I don't know what dish that chef uses mace in.
Tôi không biết vị đầu bếp đó sử dụng mace trong món ăn nào.
Nghi vấn
Which spice contains mace in its composition?
Gia vị nào có mace trong thành phần của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mace (outer covering of nutmeg)".

Sử dụng trong ẩm thực

Vỏ nhục đậu khấu (mace) là một gia vị phổ biến trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới. Nó thường được sử dụng trong các món tráng miệng, bánh ngọt, và các món ăn mặn để tạo thêm hương vị ấm áp và tinh tế.