nutmeg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the hard, aromatic seed of an East Indian tree, used as a spice when grated or ground.
Vietnamese Meaning
hạt nhục đậu khấu, một loại gia vị có mùi thơm, là hạt cứng của một loại cây ở Đông Ấn, được sử dụng khi bào hoặc xay nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sprinkled nutmeg on her latte."
"Cô ấy rắc nhục đậu khấu lên ly latte của mình."
-
"Nutmeg is a common ingredient in pumpkin pie."
"Nhục đậu khấu là một thành phần phổ biến trong bánh bí ngô."
-
"Freshly grated nutmeg has a much stronger flavor than pre-ground."
"Nhục đậu khấu tươi bào có hương vị mạnh hơn nhiều so với loại xay sẵn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhục đậu khấu có vị ấm, ngọt và hơi cay. Nó thường được sử dụng trong các món tráng miệng, đồ uống (như eggnog) và các món ăn mặn. So với các loại gia vị khác như quế hoặc đinh hương, nhục đậu khấu có hương vị tinh tế và phức tạp hơn. Việc sử dụng quá nhiều có thể làm cho món ăn có vị đắng.
Prepositions
"Nutmeg with..." thường diễn tả việc kết hợp nhục đậu khấu với các thành phần khác (ví dụ: Nutmeg with cinnamon). "Nutmeg in..." thường diễn tả việc nhục đậu khấu được thêm vào trong một món ăn hoặc đồ uống (ví dụ: Nutmeg in eggnog).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grated grated nutmeg (nhục đậu khấu đã bào)
-
fresh fresh nutmeg (nhục đậu khấu tươi)
-
ground ground nutmeg (nhục đậu khấu xay)
-
whole whole nutmeg (hạt nhục đậu khấu nguyên hạt)
-
add add nutmeg (thêm nhục đậu khấu)
-
sprinkle sprinkle nutmeg (rắc nhục đậu khấu)
-
grate grate nutmeg (bào nhục đậu khấu)
-
flavour with flavour with nutmeg (tẩm hương nhục đậu khấu)
-
pinch of a pinch of nutmeg (một nhúm nhục đậu khấu)
-
dash of a dash of nutmeg (một chút nhục đậu khấu)
Idioms
-
to nutmeg someone
(Bóng đá) xỏ háng đối thủ (sút bóng qua giữa hai chân)
"He managed to nutmeg the defender and score a brilliant goal."
(Anh ấy đã xỏ háng hậu vệ và ghi một bàn thắng đẹp mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nutmeg
nounhạt nhục đậu khấu, một loại gia vị có mùi thơm, là hạt cứng của một loại cây ở Đông Ấn, được sử dụng khi bào hoặc xay nhỏ.
"She sprinkled nutmeg on her latte."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes baking, she will have used a whole nutmeg. |
Vào thời điểm cô ấy nướng xong bánh, cô ấy sẽ dùng hết một quả nhục đậu khấu. |
| Phủ định | By next week, the chef won't have needed any more nutmeg for the recipe. |
Đến tuần tới, đầu bếp sẽ không cần thêm nhục đậu khấu nào cho công thức nữa. |
| Nghi vấn | Will the company have imported enough nutmeg by the end of the year? |
Liệu công ty có nhập khẩu đủ nhục đậu khấu vào cuối năm nay không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had used nutmeg in the recipe before I arrived. |
Họ đã sử dụng nhục đậu khấu trong công thức trước khi tôi đến. |
| Phủ định | She had not realized how much nutmeg they had added to the dish. |
Cô ấy đã không nhận ra họ đã thêm bao nhiêu nhục đậu khấu vào món ăn. |
| Nghi vấn | Had he ever tasted a cake that had nutmeg in it before? |
Trước đây anh ấy đã từng nếm thử chiếc bánh nào có nhục đậu khấu chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to add nutmeg to her coffee every morning. |
Bà tôi đã từng thêm nhục đậu khấu vào cà phê của bà mỗi sáng. |
| Phủ định | I didn't use to like nutmeg, but now I love it. |
Tôi đã từng không thích nhục đậu khấu, nhưng bây giờ tôi thích nó. |
| Nghi vấn | Did they use to grow nutmeg trees in their backyard? |
Họ đã từng trồng cây nhục đậu khấu trong sân sau của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutmeg".
