(Top Banner Ad)
nutmeg aril
C1
noun C1 Botany, Food Science

nutmeg aril

UK: /ˈnʌtmɛɡ ˈærɪl/ • US: /ˈnʌtˌmɛɡ ˈærɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hoa nhục đậu khấu vỏ nhục đậu khấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lacy, red covering around the nutmeg seed, also known as mace.

Vietnamese Meaning

Lớp vỏ màu đỏ, dạng lưới bao quanh hạt nhục đậu khấu, còn được gọi là hoa nhục đậu khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nutmeg aril, or mace, adds a delicate warmth to the dish."

    "Hoa nhục đậu khấu, hay lớp vỏ bao quanh hạt nhục đậu khấu, thêm một chút ấm áp tinh tế cho món ăn."

  • "Nutmeg aril is often used in Indian and Indonesian cuisine."

    "Hoa nhục đậu khấu thường được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độ và Indonesia."

  • "The flavor of nutmeg aril is more delicate than that of the nutmeg seed itself."

    "Hương vị của hoa nhục đậu khấu tinh tế hơn so với chính hạt nhục đậu khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutmeg hạt nhục đậu khấu (quả hạch bên trong)
Noun aril áo hạt, màng hạt (lớp vỏ bao quanh hạt)
Noun mace hoa hồi (tên gọi khác của áo hạt nhục đậu khấu khi được dùng làm gia vị)
Adjective arillate có áo hạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Botany, Food Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nux muscata
Old French
nois mugue
Middle English
notemugge
English
nutmeg
Latin
arillus
English
aril
English
nutmeg aril

Nguồn gốc 'Nutmeg' và 'Aril'

Từ 'nutmeg' (nhục đậu khấu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nux muscata' có nghĩa là 'hạt có mùi xạ hương', qua tiếng Pháp cổ 'nois mugue'. Từ 'aril' (áo hạt) xuất phát từ tiếng Latin 'arillus', chỉ lớp vỏ bao quanh hạt. 'Nutmeg aril' ghép lại là 'áo hạt nhục đậu khấu', chính là phần 'hoa hồi' hoặc 'mace' - một loại gia vị quý giá khác được lấy từ cùng một loại cây với nhục đậu khấu.

Lịch sử Thương mại Gia vị

Nhục đậu khấu và áo hạt của nó (mace) đã từng là những mặt hàng gia vị cực kỳ giá trị, là động lực thúc đẩy các cuộc thám hiểm và tranh giành quyền kiểm soát tuyến đường thương mại gia vị giữa các đế quốc châu Âu. Chúng được coi là 'vàng' của phương Đông, được sử dụng không chỉ trong ẩm thực mà còn trong y học cổ truyền.

Usage Note

The aril is the fleshy outer covering of the nutmeg seed. While nutmeg is the seed itself, the aril, known as mace, is a distinct spice with its own flavor profile, though similar to nutmeg but more delicate and warm. The term 'aril' specifically refers to the botanical structure, while 'mace' refers to it as a spice.

Prepositions

of around

‘Of’ is used to describe the relationship: the aril of the nutmeg. ‘Around’ describes the physical location: the aril around the nutmeg seed.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nutmeg aril
  • dried dried nutmeg aril
    (áo hạt nhục đậu khấu khô)
  • fresh fresh nutmeg aril
    (áo hạt nhục đậu khấu tươi)
  • fragrant fragrant nutmeg aril
    (áo hạt nhục đậu khấu thơm)
Verb + nutmeg aril
  • harvest harvest nutmeg aril
    (thu hoạch áo hạt nhục đậu khấu)
  • extract extract nutmeg aril
    (chiết tách áo hạt nhục đậu khấu)
  • process process nutmeg aril
    (chế biến áo hạt nhục đậu khấu)
Noun + of + nutmeg aril
  • flavor flavor of nutmeg aril
    (hương vị của áo hạt nhục đậu khấu)
  • color color of nutmeg aril
    (màu sắc của áo hạt nhục đậu khấu)

Idioms

  • the delicate nutmeg aril

    áo hạt nhục đậu khấu tinh tế (ám chỉ kết cấu hoặc hương vị tinh tế)

    "The chef preferred the delicate nutmeg aril for its subtle flavor in desserts."

    (Đầu bếp thích áo hạt nhục đậu khấu tinh tế vì hương vị nhẹ nhàng của nó trong các món tráng miệng.)

  • separating the nutmeg aril

    tách áo hạt nhục đậu khấu (hành động phổ biến trong chế biến gia vị)

    "The first step in preparing mace is separating the nutmeg aril from the seed."

    (Bước đầu tiên trong việc chuẩn bị gia vị mace là tách áo hạt nhục đậu khấu khỏi hạt.)

  • the vibrant nutmeg aril

    áo hạt nhục đậu khấu rực rỡ (ám chỉ màu sắc tươi sáng)

    "When fresh, the vibrant nutmeg aril is a beautiful reddish-orange."

    (Khi còn tươi, áo hạt nhục đậu khấu rực rỡ có màu cam đỏ rất đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutmeg aril

noun
Lật mặt

Lớp vỏ màu đỏ, dạng lưới bao quanh hạt nhục đậu khấu, còn được gọi là hoa nhục đậu khấu.

"The nutmeg aril, or mace, adds a delicate warmth to the dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef used nutmeg aril to add a subtle sweetness to the dish.
Đầu bếp đã sử dụng áo hạt nhục đậu khấu để thêm vị ngọt tinh tế cho món ăn.
Phủ định
The recipe does not call for nutmeg aril.
Công thức không yêu cầu áo hạt nhục đậu khấu.
Nghi vấn
Does this spice blend contain nutmeg aril?
Hỗn hợp gia vị này có chứa áo hạt nhục đậu khấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutmeg aril".

Mace: 'Người anh em' của Nhục đậu khấu

Áo hạt nhục đậu khấu chính là phần vỏ màu đỏ tươi bao quanh hạt nhục đậu khấu, sau khi được sấy khô sẽ trở thành gia vị mace (hoa hồi). Mặc dù đến từ cùng một loại cây nhưng mace có hương vị tinh tế và ngọt ngào hơn một chút so với hạt nhục đậu khấu, và thường có giá trị cao hơn trên thị trường gia vị.

Gia vị đa dụng trong ẩm thực toàn cầu

Trong khi nhục đậu khấu thường được dùng trong các món ngọt, đồ uống nóng và món hầm, thì áo hạt nhục đậu khấu (mace) lại được ưa chuộng trong các món mặn, đặc biệt là trong ẩm thực châu Âu, Trung Đông và Ấn Độ. Nó được dùng để nêm nếm súp, nước sốt, món thịt và thậm chí cả một số loại đồ uống để tạo thêm hương vị độc đáo và ấm áp.