(Top Banner Ad)
machinator
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

machinator

UK: /ˈmækɪneɪtər/ • US: /ˈmækɪneɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ chủ mưu người bày mưu tính kế người giật dây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plots or schemes, especially to do harm.

Vietnamese Meaning

Người bày mưu tính kế, đặc biệt là để gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was exposed as the machinator behind the company's downfall."

    "Anh ta bị vạch trần là kẻ chủ mưu đằng sau sự sụp đổ của công ty."

  • "The machinator was finally brought to justice."

    "Kẻ chủ mưu cuối cùng đã bị đưa ra công lý."

  • "History is full of machinator who changed the course of events."

    "Lịch sử đầy rẫy những kẻ chủ mưu đã thay đổi tiến trình sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun machination âm mưu, mưu đồ (một kế hoạch xảo quyệt hoặc xấu xa)
Verb machinate âm mưu, bày mưu tính kế (lập kế hoạch xảo quyệt hoặc xấu xa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
machinatio
English
machinator

Nguồn gốc của 'Machinator'

Từ 'machinator' xuất phát từ tiếng Latin 'machinatio', có nghĩa là 'sự bày mưu, sự sắp đặt'. Nó liên quan đến 'machina', có nghĩa là 'máy móc' hoặc 'thiết bị'. Do đó, 'machinator' ám chỉ người sử dụng các phương tiện tinh vi, xảo quyệt để đạt được mục đích của mình. Trong lịch sử, từ này thường được dùng để mô tả những nhân vật phản diện hoặc những kẻ chủ mưu.

Usage Note

Từ 'machinator' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người xảo quyệt, thường sử dụng mưu mẹo để đạt được mục đích xấu. Nó trang trọng hơn các từ như 'schemer' hoặc 'plotter' và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + machinator
  • cunning a cunning machinator
    (một kẻ chủ mưu xảo quyệt)
  • devious a devious machinator
    (một kẻ chủ mưu gian xảo)
  • ruthless a ruthless machinator
    (một kẻ chủ mưu tàn nhẫn)
Verb + machinator
  • expose expose the machinator
    (vạch trần kẻ chủ mưu)
  • unmask unmask the machinator
    (lột mặt nạ kẻ chủ mưu)

Idioms

  • behind the scenes machinator

    kẻ chủ mưu đứng sau màn

    "He was the behind the scenes machinator, pulling all the strings."

    (Hắn là kẻ chủ mưu đứng sau màn, giật dây mọi việc.)

  • the great machinator

    kẻ chủ mưu vĩ đại

    "History remembers him as the great machinator, always plotting."

    (Lịch sử nhớ đến hắn như kẻ chủ mưu vĩ đại, luôn luôn bày mưu tính kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

machinator

noun
Lật mặt

Người bày mưu tính kế, đặc biệt là để gây hại.

"He was exposed as the machinator behind the company's downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machinator devised a cunning plan to seize control.
Kẻ mưu mô đã nghĩ ra một kế hoạch xảo quyệt để giành quyền kiểm soát.
Phủ định
He is not a machinator; he prefers honesty and straightforward dealings.
Anh ta không phải là một kẻ mưu mô; anh ta thích sự trung thực và các giao dịch thẳng thắn.
Nghi vấn
Is she a machinator, always plotting behind the scenes?
Cô ấy có phải là một kẻ mưu mô, luôn âm mưu sau hậu trường không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a machinator who always schemes behind the scenes.
Anh ta là một kẻ mưu mô luôn âm mưu sau lưng người khác.
Phủ định
They are not machinator; they act honestly and openly.
Họ không phải là những kẻ mưu mô; họ hành động trung thực và công khai.
Nghi vấn
Is she a machinator, or is she genuinely trying to help?
Cô ấy có phải là một kẻ mưu mô, hay cô ấy thực sự đang cố gắng giúp đỡ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO was a machinator, always plotting to increase profits.
Vị CEO là một kẻ bày mưu tính kế, luôn âm mưu tăng lợi nhuận.
Phủ định
He wasn't a machinator, but simply a shrewd businessman.
Ông ấy không phải là một kẻ bày mưu tính kế, mà chỉ là một doanh nhân sắc sảo.
Nghi vấn
Was he a machinator, or simply misunderstood?
Ông ta có phải là một kẻ bày mưu tính kế, hay chỉ là bị hiểu lầm?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a known machinator within the company.
Anh ta là một kẻ bày mưu tính kế nổi tiếng trong công ty.
Phủ định
She is not a machinator; she prefers direct communication.
Cô ấy không phải là một kẻ bày mưu tính kế; cô ấy thích giao tiếp trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Is he a machinator or simply a shrewd negotiator?
Anh ta là một kẻ bày mưu tính kế hay chỉ là một nhà đàm phán khôn ngoan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machinator".

Nhân vật phản diện trong văn học

Hình tượng 'machinator' thường xuất hiện trong văn học phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm kịch của Shakespeare, nơi những nhân vật phản diện sử dụng mưu mẹo và thủ đoạn để đạt được quyền lực hoặc trả thù. Những nhân vật này thường được xây dựng rất phức tạp và hấp dẫn.