(Top Banner Ad)
machine intelligence
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

machine intelligence

UK: /məˈʃiːn ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /məˈʃiːn ɪnˈtelɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ máy móc trí thông minh nhân tạo của máy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity of a computer to perform operations analogous to learning and decision making in humans.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một máy tính để thực hiện các hoạt động tương tự như học hỏi và ra quyết định ở con người; trí tuệ nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Machine intelligence is rapidly transforming various industries."

    "Trí tuệ máy móc đang nhanh chóng biến đổi nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

  • "Machine intelligence is being used in healthcare to improve diagnostics."

    "Trí tuệ máy móc đang được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe để cải thiện khả năng chẩn đoán."

  • "The development of machine intelligence raises ethical concerns about job displacement."

    "Sự phát triển của trí tuệ máy móc làm dấy lên những lo ngại về mặt đạo đức liên quan đến việc mất việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligence trí tuệ, sự thông minh
Adjective intelligent thông minh, có trí tuệ
Adverb intelligently một cách thông minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của Trí Tuệ Nhân Tạo

Thuật ngữ 'trí tuệ nhân tạo' (machine intelligence) xuất hiện sau này, khi khoa học máy tính phát triển. Nó kết hợp ý tưởng về 'máy móc' và 'trí tuệ', thể hiện khả năng của máy tính trong việc mô phỏng các chức năng nhận thức của con người. Tư tưởng về việc tạo ra những cỗ máy thông minh đã có từ lâu, nhưng phải đến thế kỷ 20, với sự ra đời của máy tính, ý tưởng này mới thực sự trở thành hiện thực.

Usage Note

Thuật ngữ 'machine intelligence' thường được sử dụng như một từ đồng nghĩa với 'artificial intelligence' (AI). Tuy nhiên, 'machine intelligence' có thể nhấn mạnh hơn vào khả năng thực tế của máy móc, trong khi 'artificial intelligence' có thể bao gồm cả các khía cạnh lý thuyết và nghiên cứu rộng hơn. 'Machine intelligence' thường được liên kết với các hệ thống và ứng dụng cụ thể, tập trung vào việc đạt được các mục tiêu cụ thể thông qua các thuật toán và mô hình.

Prepositions

in for of

* **in:** Sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà trí tuệ máy móc được áp dụng (ví dụ: advancements *in* machine intelligence).
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của trí tuệ máy móc (ví dụ: using machine intelligence *for* fraud detection).
* **of:** Sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của trí tuệ máy móc (ví dụ: the challenges *of* machine intelligence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + machine intelligence
  • advanced machine intelligence
    (trí tuệ nhân tạo tiên tiến)
  • sophisticated machine intelligence
    (trí tuệ nhân tạo phức tạp)
  • powerful machine intelligence
    (trí tuệ nhân tạo mạnh mẽ)
Verb + machine intelligence
  • develop machine intelligence
    (phát triển trí tuệ nhân tạo)
  • use machine intelligence
    (sử dụng trí tuệ nhân tạo)
  • implement machine intelligence
    (triển khai trí tuệ nhân tạo)

Idioms

  • At the cutting edge of machine intelligence

    Đi đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo

    "This company is at the cutting edge of machine intelligence research."

    (Công ty này đi đầu trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)

  • Leverage machine intelligence

    Tận dụng trí tuệ nhân tạo

    "We need to leverage machine intelligence to improve our efficiency."

    (Chúng ta cần tận dụng trí tuệ nhân tạo để cải thiện hiệu quả của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

machine intelligence

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một máy tính để thực hiện các hoạt động tương tự như học hỏi và ra quyết định ở con người; trí tuệ nhân tạo.

"Machine intelligence is rapidly transforming various industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machine intelligence".

Sự Trỗi Dậy của Trí Tuệ Nhân Tạo

Trí tuệ nhân tạo ngày càng trở nên phổ biến và có ảnh hưởng lớn đến nhiều lĩnh vực trong cuộc sống, từ y tế, giáo dục đến giao thông và giải trí. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức và xã hội mà chúng ta cần phải xem xét.