(Top Banner Ad)
human intelligence
C1
noun phrase C1 Trí tuệ nhân tạo, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

human intelligence

UK: /ˈhjuːmən ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /ˈhjuːmən ɪnˈtelɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ con người khả năng trí tuệ của con người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intellectual capability of humans, which is characterized by perception, learning, memory, reasoning, planning, problem-solving, and the use of language.

Vietnamese Meaning

Khả năng trí tuệ của con người, được đặc trưng bởi nhận thức, học hỏi, trí nhớ, lý luận, lập kế hoạch, giải quyết vấn đề và sử dụng ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of human intelligence is essential for understanding our cognitive abilities."

    "Nghiên cứu về trí tuệ con người là rất cần thiết để hiểu các khả năng nhận thức của chúng ta."

  • "Human intelligence allows us to adapt to new situations and solve complex problems."

    "Trí tuệ con người cho phép chúng ta thích nghi với các tình huống mới và giải quyết các vấn đề phức tạp."

  • "The development of artificial intelligence aims to replicate certain aspects of human intelligence."

    "Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo nhằm mục đích tái tạo một số khía cạnh nhất định của trí tuệ con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human Con người, thuộc về con người
Adjective humanistic Mang tính nhân văn
Adverb humanly Theo cách con người có thể làm được
Noun intelligence Sự thông minh, trí tuệ
Adjective intelligent Thông minh, lanh lợi
Adverb intelligently Một cách thông minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Trí tuệ nhân tạo, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*ǵʰm̥-on-
Latin
humanus
English
human
Late Latin
intellegentia
Old French
intelligence
English
intelligence
English
human intelligence

Nguồn gốc của 'human'

Từ 'human' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humanus', liên quan đến bản chất con người và lòng nhân ái. Nó nhấn mạnh đến những phẩm chất làm cho chúng ta khác biệt và kết nối chúng ta với nhau. 'Humanus' có thể bắt nguồn từ PIE *ǵʰm̥-on-, có nghĩa là "trái đất". Điều này cho thấy con người là một phần của thế giới tự nhiên.

Sự phát triển của 'intelligence'

Từ 'intelligence' xuất phát từ tiếng Latin 'intellegentia', có nghĩa là 'khả năng hiểu'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và dần trở thành một thuật ngữ quan trọng để mô tả trí tuệ và khả năng nhận thức của con người. Intellegentia bắt nguồn từ inter (giữa) + legere (chọn, đọc).

Usage Note

Đây là một khái niệm rộng bao gồm nhiều khía cạnh của trí tuệ. Nó thường được đối chiếu với trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence), vốn là nỗ lực để mô phỏng trí thông minh của con người trong máy móc. 'Human intelligence' nhấn mạnh khả năng tự nhiên, linh hoạt và đa dạng của trí tuệ con người, trong khi 'artificial intelligence' tập trung vào việc tạo ra các hệ thống thông minh nhân tạo.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
* in: 'Research in human intelligence is crucial.' (Nghiên cứu về trí tuệ con người là rất quan trọng.)
* of: 'The components of human intelligence are complex.' (Các thành phần của trí tuệ con người rất phức tạp.)
* for: 'This project is designed for studying human intelligence.' (Dự án này được thiết kế để nghiên cứu trí tuệ con người.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human intelligence
  • high human intelligence
    (trí tuệ con người cao)
  • superior human intelligence
    (trí tuệ con người vượt trội)
  • natural human intelligence
    (trí tuệ con người tự nhiên)
Verb + human intelligence
  • test human intelligence
    (kiểm tra trí tuệ con người)
  • improve human intelligence
    (cải thiện trí tuệ con người)
  • study human intelligence
    (nghiên cứu trí tuệ con người)
  • augment human intelligence
    (tăng cường trí tuệ con người)

Idioms

  • Use your human intelligence.

    Hãy sử dụng trí thông minh của bạn.

    "If you can't figure out how to solve the puzzle, just use your human intelligence!"

    (Nếu bạn không thể tìm ra cách giải câu đố, chỉ cần sử dụng trí thông minh của bạn!)

  • Human intelligence vs. Artificial intelligence

    Trí tuệ con người so với Trí tuệ nhân tạo

    "The debate continues about whether artificial intelligence will ever surpass human intelligence."

    (Cuộc tranh luận vẫn tiếp tục về việc liệu trí tuệ nhân tạo có bao giờ vượt qua trí tuệ con người hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human intelligence

noun phrase
Lật mặt

Khả năng trí tuệ của con người, được đặc trưng bởi nhận thức, học hỏi, trí nhớ, lý luận, lập kế hoạch, giải quyết vấn đề và sử dụng ngôn ngữ.

"The study of human intelligence is essential for understanding our cognitive abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Human intelligence, which allows us to solve complex problems, is a valuable asset.
Trí tuệ nhân tạo, thứ cho phép chúng ta giải quyết các vấn đề phức tạp, là một tài sản quý giá.
Phủ định
The assumption that human intelligence, which is constantly evolving, is always superior to artificial intelligence is not necessarily true.
Giả định rằng trí tuệ nhân tạo, thứ liên tục phát triển, luôn vượt trội so với trí tuệ nhân tạo không nhất thiết đúng.
Nghi vấn
Is human intelligence, which is shaped by both nature and nurture, truly unique?
Liệu trí tuệ con người, được hình thành bởi cả tự nhiên và sự nuôi dưỡng, có thực sự độc đáo?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is their belief that human intelligence will continue to evolve.
Họ tin rằng trí tuệ con người sẽ tiếp tục phát triển.
Phủ định
That isn't human intelligence; it's just a complex algorithm.
Đó không phải là trí tuệ con người; nó chỉ là một thuật toán phức tạp.
Nghi vấn
Is this technology a genuine reflection of human intelligence, or is it just mimicking it?
Công nghệ này có phải là một sự phản ánh chân thực của trí tuệ con người, hay nó chỉ đang mô phỏng nó?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Human intelligence was crucial for survival in ancient times.
Trí tuệ con người là rất quan trọng cho sự sống còn trong thời cổ đại.
Phủ định
They didn't believe human intelligence alone was enough to solve the problem.
Họ không tin chỉ trí tuệ con người là đủ để giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Did scientists underestimate human intelligence in their early models?
Có phải các nhà khoa học đã đánh giá thấp trí tuệ con người trong các mô hình ban đầu của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human intelligence".

IQ Tests

Ở phương Tây, các bài kiểm tra IQ (Intelligence Quotient) được sử dụng để đo lường trí thông minh của con người. Tuy nhiên, tính hiệu quả và công bằng của các bài kiểm tra này vẫn còn gây tranh cãi. Các bài kiểm tra này thường chỉ đo lường một số khía cạnh của trí thông minh và có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố văn hóa và kinh tế.

The Turing Test

Bài kiểm tra Turing là một thử nghiệm do Alan Turing đề xuất để đánh giá khả năng thể hiện trí thông minh của máy tính tương đương với, hoặc không thể phân biệt được với trí thông minh của con người. Nó là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.