machine operator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người vận hành hoặc điều khiển một máy móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine operator is responsible for ensuring the machine runs smoothly."
"Người vận hành máy chịu trách nhiệm đảm bảo máy chạy trơn tru."
-
"The factory employs several machine operators."
"Nhà máy thuê một vài người vận hành máy."
-
"A skilled machine operator can increase production efficiency."
"Một người vận hành máy có kỹ năng có thể tăng hiệu quả sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | machine | máy móc, thiết bị |
| Verb | operate | vận hành, điều khiển |
| Noun | operation | sự vận hành, thao tác |
| Adjective | operational | thuộc về vận hành, có thể vận hành |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ người có nhiệm vụ chính là điều khiển máy móc trong một quy trình sản xuất hoặc hoạt động nào đó. Khác với 'mechanic' (thợ máy), người chuyên sửa chữa máy móc.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', thường để chỉ loại máy móc: 'machine operator of a printing press'. Với 'on', thường ám chỉ vị trí hoặc hệ thống máy móc: 'machine operator on the assembly line'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled machine operator (người vận hành máy lành nghề)
-
experienced machine operator (người vận hành máy có kinh nghiệm)
-
qualified machine operator (người vận hành máy có trình độ)
-
train a machine operator (đào tạo một người vận hành máy)
-
hire a machine operator (thuê một người vận hành máy)
-
supervise a machine operator (giám sát một người vận hành máy)
Idioms
-
A well-oiled machine
Một bộ máy vận hành trơn tru (ám chỉ một hệ thống hoặc tổ chức hoạt động hiệu quả)
"The team worked like a well-oiled machine."
(Đội làm việc như một bộ máy vận hành trơn tru.)
-
Like clockwork
Như một cái đồng hồ (ám chỉ điều gì đó xảy ra đều đặn và chính xác)
"The production line ran like clockwork."
(Dây chuyền sản xuất chạy đều đặn như một cái đồng hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
machine operator
Danh từMột người vận hành hoặc điều khiển một máy móc.
"The machine operator is responsible for ensuring the machine runs smoothly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machine operator".
