(Top Banner Ad)
machine operator
B1
Danh từ B1 Công nghiệp, Kỹ thuật

machine operator

UK: /məˈʃiːn ˈɒpəreɪtər/ • US: /məˈʃiːn ˈɑːpəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người vận hành máy công nhân vận hành máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who operates or controls a machine.

Vietnamese Meaning

Một người vận hành hoặc điều khiển một máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine operator is responsible for ensuring the machine runs smoothly."

    "Người vận hành máy chịu trách nhiệm đảm bảo máy chạy trơn tru."

  • "The factory employs several machine operators."

    "Nhà máy thuê một vài người vận hành máy."

  • "A skilled machine operator can increase production efficiency."

    "Một người vận hành máy có kỹ năng có thể tăng hiệu quả sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun machine máy móc, thiết bị
Verb operate vận hành, điều khiển
Noun operation sự vận hành, thao tác
Adjective operational thuộc về vận hành, có thể vận hành

Synonyms

equipment operator (người vận hành thiết bị)machinist (thợ máy)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
machina
English
machine
English
operator
English
machine operator

Nguồn gốc của 'machine'

Từ 'machine' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'machina', có nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'công cụ'. Ý tưởng về một 'machine operator' (người vận hành máy) xuất hiện khi máy móc trở nên phổ biến trong cuộc cách mạng công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người có nhiệm vụ chính là điều khiển máy móc trong một quy trình sản xuất hoặc hoạt động nào đó. Khác với 'mechanic' (thợ máy), người chuyên sửa chữa máy móc.

Prepositions

of on

Khi sử dụng 'of', thường để chỉ loại máy móc: 'machine operator of a printing press'. Với 'on', thường ám chỉ vị trí hoặc hệ thống máy móc: 'machine operator on the assembly line'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + machine operator
  • skilled machine operator
    (người vận hành máy lành nghề)
  • experienced machine operator
    (người vận hành máy có kinh nghiệm)
  • qualified machine operator
    (người vận hành máy có trình độ)
Verb + machine operator
  • train a machine operator
    (đào tạo một người vận hành máy)
  • hire a machine operator
    (thuê một người vận hành máy)
  • supervise a machine operator
    (giám sát một người vận hành máy)

Idioms

  • A well-oiled machine

    Một bộ máy vận hành trơn tru (ám chỉ một hệ thống hoặc tổ chức hoạt động hiệu quả)

    "The team worked like a well-oiled machine."

    (Đội làm việc như một bộ máy vận hành trơn tru.)

  • Like clockwork

    Như một cái đồng hồ (ám chỉ điều gì đó xảy ra đều đặn và chính xác)

    "The production line ran like clockwork."

    (Dây chuyền sản xuất chạy đều đặn như một cái đồng hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

machine operator

Danh từ
Lật mặt

Một người vận hành hoặc điều khiển một máy móc.

"The machine operator is responsible for ensuring the machine runs smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machine operator".

Tự động hóa và việc làm

Sự phát triển của tự động hóa và robot hóa đã làm thay đổi vai trò của 'machine operator'. Nhiều công việc vận hành máy móc đang dần được thay thế bởi robot, đòi hỏi người lao động phải có kỹ năng mới để thích ứng.