machinist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who operates machine tools to manufacture parts.
Vietnamese Meaning
Người vận hành máy công cụ để sản xuất các bộ phận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machinist carefully calibrated the lathe before starting the job."
"Người thợ máy cẩn thận hiệu chỉnh máy tiện trước khi bắt đầu công việc."
-
"A skilled machinist can create intricate parts with high precision."
"Một thợ máy lành nghề có thể tạo ra các bộ phận phức tạp với độ chính xác cao."
-
"The company is looking for an experienced machinist to operate their CNC machines."
"Công ty đang tìm kiếm một thợ máy có kinh nghiệm để vận hành máy CNC của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để chỉ những người có kỹ năng và kinh nghiệm trong việc sử dụng các loại máy như máy tiện, máy phay, máy bào, máy khoan,... để tạo ra các sản phẩm chính xác từ kim loại hoặc vật liệu khác. Nó nhấn mạnh kỹ năng thực hành và kiến thức về cơ khí.
Prepositions
- 'as a machinist': nhấn mạnh vai trò, chức năng. Ví dụ: He worked as a machinist for 20 years.
- 'at [company/place]': chỉ địa điểm làm việc. Ví dụ: He is a machinist at the local factory.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled machinist (thợ máy lành nghề)
-
experienced experienced machinist (thợ máy có kinh nghiệm)
-
precision precision machinist (thợ máy gia công chính xác)
-
hire hire a machinist (thuê một thợ máy)
-
train train a machinist (đào tạo một thợ máy)
-
consult consult a machinist (tham khảo ý kiến của một thợ máy)
Idioms
-
running like a well-oiled machine
vận hành trơn tru
"The project is running like a well-oiled machine."
(Dự án đang vận hành rất trơn tru.)
-
machine-like precision
chính xác như máy móc
"The surgeon performed the operation with machine-like precision."
(Vị bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ với độ chính xác như máy móc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
machinist
nounNgười vận hành máy công cụ để sản xuất các bộ phận.
"The machinist carefully calibrated the lathe before starting the job."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to be a machinist at the local factory. |
Ông tôi từng là một thợ máy tại nhà máy địa phương. |
| Phủ định | She didn't use to think about becoming a machinist, but she's changed her mind. |
Cô ấy đã từng không nghĩ đến việc trở thành một thợ máy, nhưng cô ấy đã thay đổi ý định. |
| Nghi vấn | Did he use to work as a machinist before he became a manager? |
Anh ấy đã từng làm thợ máy trước khi trở thành quản lý phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machinist".
