(Top Banner Ad)
machinist
B1
noun B1 Kỹ thuật, Sản xuất

machinist

UK: /məˈʃiːnɪst/ • US: /məˈʃiːnɪst/

Nghĩa tiếng Việt

thợ máy công nhân cơ khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who operates machine tools to manufacture parts.

Vietnamese Meaning

Người vận hành máy công cụ để sản xuất các bộ phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machinist carefully calibrated the lathe before starting the job."

    "Người thợ máy cẩn thận hiệu chỉnh máy tiện trước khi bắt đầu công việc."

  • "A skilled machinist can create intricate parts with high precision."

    "Một thợ máy lành nghề có thể tạo ra các bộ phận phức tạp với độ chính xác cao."

  • "The company is looking for an experienced machinist to operate their CNC machines."

    "Công ty đang tìm kiếm một thợ máy có kinh nghiệm để vận hành máy CNC của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun machine máy móc
Verb machine gia công bằng máy
Noun machinery hệ thống máy móc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

French
machine
English
machinist

Nguồn gốc của 'Machinist'

Từ 'machinist' xuất phát từ tiếng Pháp 'machine', ám chỉ một người làm việc với máy móc. Trong lịch sử, những người thợ máy đóng vai trò quan trọng trong Cách mạng Công nghiệp, chế tạo và bảo trì các loại máy móc phức tạp.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ những người có kỹ năng và kinh nghiệm trong việc sử dụng các loại máy như máy tiện, máy phay, máy bào, máy khoan,... để tạo ra các sản phẩm chính xác từ kim loại hoặc vật liệu khác. Nó nhấn mạnh kỹ năng thực hành và kiến thức về cơ khí.

Prepositions

as at

- 'as a machinist': nhấn mạnh vai trò, chức năng. Ví dụ: He worked as a machinist for 20 years.
- 'at [company/place]': chỉ địa điểm làm việc. Ví dụ: He is a machinist at the local factory.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + machinist
  • skilled skilled machinist
    (thợ máy lành nghề)
  • experienced experienced machinist
    (thợ máy có kinh nghiệm)
  • precision precision machinist
    (thợ máy gia công chính xác)
Verb + machinist
  • hire hire a machinist
    (thuê một thợ máy)
  • train train a machinist
    (đào tạo một thợ máy)
  • consult consult a machinist
    (tham khảo ý kiến của một thợ máy)

Idioms

  • running like a well-oiled machine

    vận hành trơn tru

    "The project is running like a well-oiled machine."

    (Dự án đang vận hành rất trơn tru.)

  • machine-like precision

    chính xác như máy móc

    "The surgeon performed the operation with machine-like precision."

    (Vị bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ với độ chính xác như máy móc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

machinist

noun
Lật mặt

Người vận hành máy công cụ để sản xuất các bộ phận.

"The machinist carefully calibrated the lathe before starting the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be a machinist at the local factory.
Ông tôi từng là một thợ máy tại nhà máy địa phương.
Phủ định
She didn't use to think about becoming a machinist, but she's changed her mind.
Cô ấy đã từng không nghĩ đến việc trở thành một thợ máy, nhưng cô ấy đã thay đổi ý định.
Nghi vấn
Did he use to work as a machinist before he became a manager?
Anh ấy đã từng làm thợ máy trước khi trở thành quản lý phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machinist".

Vai trò của thợ máy trong công nghiệp

Thợ máy đóng vai trò then chốt trong ngành sản xuất và kỹ thuật. Họ tạo ra các bộ phận và công cụ cần thiết cho hầu hết mọi ngành công nghiệp, từ hàng không vũ trụ đến y tế.