(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ assembly line worker
B1

assembly line worker

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

công nhân dây chuyền lắp ráp người lao động trên dây chuyền sản xuất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Assembly line worker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Công nhân làm việc trên dây chuyền lắp ráp, thực hiện một nhiệm vụ cụ thể lặp đi lặp lại, góp phần vào việc sản xuất một sản phẩm hoàn chỉnh.

Definition (English Meaning)

A worker who performs a specific task repeatedly on an assembly line, contributing to the production of a finished product.

Ví dụ Thực tế với 'Assembly line worker'

  • "The assembly line worker tightened screws on each unit as it passed by."

    "Người công nhân dây chuyền lắp ráp vặn chặt ốc vít trên mỗi thiết bị khi nó đi qua."

  • "The assembly line worker's repetitive movements led to a wrist injury."

    "Các chuyển động lặp đi lặp lại của người công nhân dây chuyền lắp ráp đã dẫn đến chấn thương cổ tay."

  • "Efficiency in the factory relies heavily on the speed and accuracy of each assembly line worker."

    "Hiệu quả trong nhà máy phụ thuộc rất nhiều vào tốc độ và độ chính xác của mỗi công nhân dây chuyền lắp ráp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Assembly line worker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: assembly line worker
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

production worker(công nhân sản xuất)
factory worker(công nhân nhà máy)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sản xuất Lao động

Ghi chú Cách dùng 'Assembly line worker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này đề cập đến một vai trò lao động cụ thể trong môi trường sản xuất công nghiệp. Nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và chuyên môn hóa của công việc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

Khi nói 'on an assembly line', nó chỉ ra vị trí làm việc cụ thể của công nhân. Ví dụ: 'He works on an assembly line.' Khi nói 'in the assembly line', nó chỉ ra rằng công nhân là một phần của quy trình hoặc hệ thống đó. Ví dụ: 'His role in the assembly line is crucial.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Assembly line worker'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't an assembly line worker and could have a more creative job.
Tôi ước tôi không phải là một công nhân dây chuyền lắp ráp và có thể có một công việc sáng tạo hơn.
Phủ định
If only he hadn't become an assembly line worker; he regrets it now.
Giá mà anh ấy đã không trở thành một công nhân dây chuyền lắp ráp; bây giờ anh ấy hối hận.
Nghi vấn
Do you wish you could help that assembly line worker to advance his career?
Bạn có ước bạn có thể giúp người công nhân dây chuyền lắp ráp đó thăng tiến trong sự nghiệp của anh ấy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)