(Top Banner Ad)
assembly line worker
B1
Danh từ B1 Sản xuất, Lao động

assembly line worker

UK: /əˈsɛmbli laɪn ˈwɜːkər/ • US: /əˈsɛmbli laɪn ˈwɜrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân dây chuyền lắp ráp người lao động trên dây chuyền sản xuất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who performs a specific task repeatedly on an assembly line, contributing to the production of a finished product.

Vietnamese Meaning

Công nhân làm việc trên dây chuyền lắp ráp, thực hiện một nhiệm vụ cụ thể lặp đi lặp lại, góp phần vào việc sản xuất một sản phẩm hoàn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assembly line worker tightened screws on each unit as it passed by."

    "Người công nhân dây chuyền lắp ráp vặn chặt ốc vít trên mỗi thiết bị khi nó đi qua."

  • "The assembly line worker's repetitive movements led to a wrist injury."

    "Các chuyển động lặp đi lặp lại của người công nhân dây chuyền lắp ráp đã dẫn đến chấn thương cổ tay."

  • "Efficiency in the factory relies heavily on the speed and accuracy of each assembly line worker."

    "Hiệu quả trong nhà máy phụ thuộc rất nhiều vào tốc độ và độ chính xác của mỗi công nhân dây chuyền lắp ráp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assemble lắp ráp, tập hợp
Noun assembly sự lắp ráp, dây chuyền; cuộc họp
Noun assembler người lắp ráp, trình biên dịch (trong lập trình)
Noun worker công nhân, người lao động
Verb work làm việc
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem- ('one, together')
Latin
simul ('together') + ad- ('to')
Old French
assembler ('to assemble')
Middle English
assemble
Modern English (early 20th c.)
assembly line ('a series of workers in a factory')

Cuộc cách mạng của Henry Ford

Cụm từ 'assembly line' (dây chuyền lắp ráp) trở nên nổi tiếng vào đầu thế kỷ 20 nhờ Henry Ford. Mặc dù không phát minh ra nó, ông đã hoàn thiện hệ thống này để sản xuất hàng loạt xe hơi Model T. Điều này đã giảm đáng kể thời gian và chi phí sản xuất, khiến ô tô trở nên hợp túi tiền với người dân Mỹ bình thường và thay đổi ngành công nghiệp mãi mãi.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một vai trò lao động cụ thể trong môi trường sản xuất công nghiệp. Nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và chuyên môn hóa của công việc.

Prepositions

on in

Khi nói 'on an assembly line', nó chỉ ra vị trí làm việc cụ thể của công nhân. Ví dụ: 'He works on an assembly line.' Khi nói 'in the assembly line', nó chỉ ra rằng công nhân là một phần của quy trình hoặc hệ thống đó. Ví dụ: 'His role in the assembly line is crucial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assembly line worker
  • skilled assembly line worker
    (công nhân dây chuyền lành nghề)
  • unskilled assembly line worker
    (công nhân dây chuyền phổ thông / không có tay nghề)
  • experienced assembly line worker
    (công nhân dây chuyền có kinh nghiệm)
  • temporary assembly line worker
    (công nhân dây chuyền tạm thời)
Verb + assembly line worker
  • hire an assembly line worker
    (thuê một công nhân dây chuyền)
  • train assembly line workers
    (đào tạo các công nhân dây chuyền)
  • supervise a team of assembly line workers
    (giám sát một đội công nhân dây chuyền)
Noun + assembly line worker
  • auto assembly line worker
    (công nhân dây chuyền lắp ráp ô tô)
  • factory assembly line worker
    (công nhân dây chuyền nhà máy)
  • electronics assembly line worker
    (công nhân dây chuyền lắp ráp đồ điện tử)

Idioms

  • to be a cog in the machine

    chỉ là một phần nhỏ, không quan trọng trong một hệ thống hay tổ chức lớn; chỉ là một con ốc vít trong cỗ máy.

    "After years on the production floor, he felt like just a cog in the machine, a nameless assembly line worker."

    (Sau nhiều năm làm việc tại xưởng sản xuất, anh cảm thấy mình chỉ như một con ốc vít trong cỗ máy, một công nhân dây chuyền vô danh.)

  • the daily grind

    công việc hàng ngày nhàm chán và mệt mỏi; guồng quay công việc thường nhật.

    "For many assembly line workers, the daily grind involves repeating the same task thousands of times."

    (Đối với nhiều công nhân dây chuyền, guồng quay công việc hàng ngày bao gồm việc lặp lại cùng một nhiệm vụ hàng ngàn lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assembly line worker

Danh từ
Lật mặt

Công nhân làm việc trên dây chuyền lắp ráp, thực hiện một nhiệm vụ cụ thể lặp đi lặp lại, góp phần vào việc sản xuất một sản phẩm hoàn chỉnh.

"The assembly line worker tightened screws on each unit as it passed by."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't an assembly line worker and could have a more creative job.
Tôi ước tôi không phải là một công nhân dây chuyền lắp ráp và có thể có một công việc sáng tạo hơn.
Phủ định
If only he hadn't become an assembly line worker; he regrets it now.
Giá mà anh ấy đã không trở thành một công nhân dây chuyền lắp ráp; bây giờ anh ấy hối hận.
Nghi vấn
Do you wish you could help that assembly line worker to advance his career?
Bạn có ước bạn có thể giúp người công nhân dây chuyền lắp ráp đó thăng tiến trong sự nghiệp của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assembly line worker".

Biểu tượng của Thời đại Công nghiệp

Công nhân dây chuyền đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của chủ nghĩa tư bản công nghiệp thế kỷ 20. Họ vừa đại diện cho năng suất đáng kinh ngạc của các nhà máy hiện đại, vừa là hình ảnh cho sự phi nhân hóa của lao động lặp đi lặp lại, như được châm biếm nổi tiếng trong bộ phim 'Modern Times' của Charlie Chaplin.

Công đoàn và Quyền của Người lao động

Sự trỗi dậy của các nhà máy lớn với hàng ngàn công nhân dây chuyền đã dẫn đến sự phát triển của các công đoàn lao động hùng mạnh ở các nước phương Tây. Các công đoàn này đã đấu tranh để có được mức lương tốt hơn, điều kiện làm việc an toàn hơn và giờ làm việc hợp lý, định hình nên luật lao động hiện đại.