(Top Banner Ad)
machined
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Kỹ thuật, Sản xuất

machined

UK: /məˈʃiːnd/ • US: /məˈʃiːnd/

Nghĩa tiếng Việt

được gia công được chế tạo bằng máy được xử lý bằng máy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaped or finished by a machine.

Vietnamese Meaning

Được gia công, chế tạo hoặc hoàn thiện bằng máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The component was precisely machined to fit perfectly."

    "Bộ phận này đã được gia công chính xác để lắp vừa một cách hoàn hảo."

  • "The machined parts are used in the engine."

    "Các bộ phận được gia công bằng máy được sử dụng trong động cơ."

  • "The company specializes in machined components."

    "Công ty chuyên về các bộ phận được gia công bằng máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun machine máy móc, thiết bị
Verb machine gia công bằng máy
Noun machining sự gia công bằng máy
Noun machinist thợ máy, người vận hành máy móc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mēkhanē (machine)
Latin
machina
French
machine
English
machine
English
machined

Từ cỗ máy đến sự gia công tỉ mỉ

Từ 'machined' bắt nguồn từ 'machine' (cỗ máy). Ban đầu, 'machine' ám chỉ bất kỳ thiết bị phức tạp nào. Sau đó, 'machined' ra đời để mô tả quá trình tạo ra hoặc gia công vật liệu bằng máy móc, nhấn mạnh sự chính xác và tinh xảo mà máy móc mang lại.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các bộ phận hoặc sản phẩm được tạo ra bằng quy trình gia công cơ khí chính xác. Nhấn mạnh đến độ chính xác và chất lượng của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + machined
  • precisely machined
    (được gia công một cách chính xác)
  • finely machined
    (được gia công một cách tinh xảo)
  • custom machined
    (được gia công theo yêu cầu)
Verb + machined
  • be machined
    (được gia công)
  • have machined
    (đã được gia công)
  • get machined
    (bị gia công)

Idioms

  • like a well-oiled machine

    trơn tru, hiệu quả, hoạt động tốt như một cỗ máy được bôi trơn đầy đủ

    "The project ran like a well-oiled machine."

    (Dự án diễn ra trơn tru như một cỗ máy được bôi trơn đầy đủ.)

  • machined to perfection

    được gia công đến mức hoàn hảo

    "The parts were machined to perfection."

    (Các bộ phận được gia công đến mức hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

machined

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Được gia công, chế tạo hoặc hoàn thiện bằng máy.

"The component was precisely machined to fit perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal part must machine easily to reduce production time.
Bộ phận kim loại phải được gia công dễ dàng để giảm thời gian sản xuất.
Phủ định
This material cannot machine well because it's too brittle.
Vật liệu này không thể gia công tốt vì nó quá giòn.
Nghi vấn
Can the technician machine this component with existing equipment?
Kỹ thuật viên có thể gia công bộ phận này bằng thiết bị hiện có không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal components were precisely machined to ensure a perfect fit.
Các thành phần kim loại đã được gia công chính xác để đảm bảo sự vừa vặn hoàn hảo.
Phủ định
The wooden toy was not machined; it was entirely handcrafted.
Đồ chơi bằng gỗ không được gia công; nó hoàn toàn được làm thủ công.
Nghi vấn
Were the parts machined according to the blueprints?
Các bộ phận đã được gia công theo bản vẽ kỹ thuật chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the month, the factory will have been machining these parts for five consecutive weeks.
Đến cuối tháng, nhà máy sẽ đã gia công những bộ phận này liên tục trong năm tuần.
Phủ định
The engineer won't have been machining the prototype all day; he had a meeting scheduled.
Kỹ sư sẽ không gia công nguyên mẫu cả ngày; anh ấy có một cuộc họp đã lên lịch.
Nghi vấn
Will the company have been machining titanium components before next quarter?
Liệu công ty có đang gia công các bộ phận titan trước quý tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal component was machined precisely yesterday.
Chi tiết kim loại đã được gia công chính xác ngày hôm qua.
Phủ định
The part wasn't machined to the correct specifications.
Chi tiết đó đã không được gia công theo đúng thông số kỹ thuật.
Nghi vấn
Did the factory machine all the parts before the deadline?
Nhà máy có gia công tất cả các bộ phận trước thời hạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory has machined hundreds of these parts this week.
Nhà máy đã gia công hàng trăm bộ phận này trong tuần này.
Phủ định
They have not machined the metal to the correct specifications yet.
Họ vẫn chưa gia công kim loại theo đúng thông số kỹ thuật.
Nghi vấn
Has the metal been machined to the correct dimensions?
Kim loại đã được gia công theo đúng kích thước chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machined".

Sự quan trọng của gia công cơ khí trong công nghiệp

Gia công cơ khí, bao gồm cả 'machining', đóng vai trò quan trọng trong sản xuất hiện đại. Nó cho phép tạo ra các bộ phận có độ chính xác cao, cần thiết cho nhiều ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, ô tô và y tế. Kỹ năng 'machining' được đánh giá cao và là nền tảng của nhiều công nghệ tiên tiến.