(Top Banner Ad)
lathe
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí

lathe

UK: /leɪð/ • US: /leɪð/

Nghĩa tiếng Việt

máy tiện tiện (bằng máy tiện)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine for shaping wood, metal, or other material by rotating it rapidly along its axis while pressing a fixed cutting or abrading tool against it.

Vietnamese Meaning

Máy tiện, một loại máy dùng để gia công gỗ, kim loại, hoặc vật liệu khác bằng cách quay nhanh vật liệu đó quanh trục của nó trong khi ấn một công cụ cắt hoặc mài cố định vào nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The craftsman used a lathe to shape the wooden legs of the table."

    "Người thợ thủ công đã sử dụng máy tiện để tạo hình cho những chiếc chân bàn bằng gỗ."

  • "The factory uses several lathes to produce precision components."

    "Nhà máy sử dụng nhiều máy tiện để sản xuất các bộ phận chính xác."

  • "He is skilled at lathing intricate designs into wood."

    "Anh ấy có kỹ năng tiện những thiết kế phức tạp vào gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lathe máy tiện; trục tiện (một dụng cụ máy móc dùng để định hình gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác bằng cách quay phôi gia công trên một trục)
Verb to lathe tiện (dùng máy tiện để định hình hoặc gia công một vật liệu)
Noun lathe operator người vận hành máy tiện
Adjective lathed đã được tiện; tiện thành (được gia công bằng máy tiện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlaþō
Old Norse
hlað
Old English
lætt
Middle English
lathe
Modern English
lathe

Hành trình của 'lathe'

Từ xa xưa, 'lathe' có gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, ban đầu chỉ những thanh gỗ, tấm ván hoặc một khung đỡ. Ví dụ, trong tiếng Anh cổ, 'lætt' có nghĩa là một thanh gỗ nhỏ. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ một cỗ máy dùng để tiện, tức là tạo hình các vật thể bằng cách quay chúng quanh một trục và dùng dao cắt. Đây là một trong những công cụ máy móc cổ xưa nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các vật liệu.

Usage Note

Máy tiện là một công cụ quan trọng trong sản xuất cơ khí, cho phép tạo ra các chi tiết hình trụ hoặc có hình dạng phức tạp. Nó khác với các máy công cụ khác như máy phay (milling machine) ở chỗ phôi quay chứ không phải dao.

Prepositions

on with

'on a lathe' chỉ vị trí vật liệu được đặt trên máy tiện; 'with a lathe' chỉ việc sử dụng máy tiện để thực hiện một hành động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lathe
  • wood wood lathe
    (máy tiện gỗ)
  • metal metal lathe
    (máy tiện kim loại)
  • industrial industrial lathe
    (máy tiện công nghiệp)
  • precision precision lathe
    (máy tiện chính xác)
Verb + lathe
  • operate operate a lathe
    (vận hành máy tiện)
  • use use a lathe
    (sử dụng máy tiện)
  • set up set up a lathe
    (lắp đặt/thiết lập máy tiện)
  • work on work on a lathe
    (làm việc trên máy tiện)
Lathe + Noun
  • lathe lathe machine
    (máy tiện)
  • lathe lathe tool
    (dụng cụ tiện)
  • lathe lathe chuck
    (mâm cặp máy tiện)
  • lathe lathe work
    (công việc tiện/gia công bằng máy tiện)

Idioms

  • turn something on a lathe

    tiện một vật gì đó bằng máy tiện (để tạo hình tròn hoặc đối xứng)

    "He will turn the wooden leg on a lathe."

    (Anh ấy sẽ tiện cái chân gỗ bằng máy tiện.)

  • work on a lathe

    làm việc trên máy tiện; vận hành máy tiện

    "She spends her afternoons working on a lathe, creating unique bowls."

    (Cô ấy dành cả buổi chiều làm việc trên máy tiện, tạo ra những chiếc bát độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lathe

noun
Lật mặt

Máy tiện, một loại máy dùng để gia công gỗ, kim loại, hoặc vật liệu khác bằng cách quay nhanh vật liệu đó quanh trục của nó trong khi ấn một công cụ cắt hoặc mài cố định vào nó.

"The craftsman used a lathe to shape the wooden legs of the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The craftsman lathed the wooden leg with precision.
Người thợ thủ công đã tiện chân gỗ một cách chính xác.
Phủ định
He didn't buy a lathe last year because of the high cost.
Anh ấy đã không mua một máy tiện vào năm ngoái vì giá thành cao.
Nghi vấn
Did they use a lathe to create the intricate design on the vase?
Họ có sử dụng máy tiện để tạo ra thiết kế phức tạp trên chiếc bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lathe".

Một trong những công cụ máy móc cổ xưa nhất

Máy tiện là một trong những công cụ máy móc lâu đời nhất của loài người, với những bằng chứng về việc sử dụng nó từ Ai Cập cổ đại để làm đồ gốm và gỗ. Nó đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của công nghiệp và kỹ thuật, cho phép tạo ra các bộ phận hình trụ và đối xứng với độ chính xác cao.

Vai trò trong Cách mạng Công nghiệp

Sự phát triển của máy tiện hiện đại vào thế kỷ 18 và 19 là một yếu tố quan trọng trong Cách mạng Công nghiệp. Nó giúp sản xuất hàng loạt các bộ phận máy móc chính xác, từ đó thúc đẩy sự phát triển của động cơ hơi nước, máy dệt và nhiều công nghệ khác, thay đổi hoàn toàn cục diện sản xuất và đời sống.