(Top Banner Ad)
mack
B2
Danh từ (Noun) B2 Tiếng lóng (Slang)

mack

UK: /mæk/ • US: /mæk/

Nghĩa tiếng Việt

tay chơi sát gái dẻo miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is skilled at seducing women; a player; a pimp.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông có kỹ năng quyến rũ phụ nữ; một tay chơi; một ma cô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a mack with the ladies."

    "Anh ta là một tay sát gái."

  • "Don't listen to him, he's just trying to mack you."

    "Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ đang cố gắng tán tỉnh bạn thôi."

  • "That guy is a real mack; he always has a girlfriend."

    "Gã đó đúng là một tay chơi; anh ta lúc nào cũng có bạn gái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mack daddy Một người đàn ông rất quyến rũ và thành công trong việc tán tỉnh phụ nữ (tiếng lóng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tiếng lóng (Slang)

Etymology (Nguồn gốc)

English slang
mack

Nguồn gốc của 'mack'

Từ 'mack' trong tiếng lóng Anh Mỹ hiện đại có lẽ bắt nguồn từ việc rút gọn từ 'macaroni', một từ lóng thế kỷ 18 chỉ một người đàn ông ăn mặc rất bảnh bao và cố gắng thu hút sự chú ý của phụ nữ. Theo thời gian, nó phát triển mang ý nghĩa là một người đàn ông quyến rũ và khéo léo trong việc tán tỉnh.

Usage Note

Từ 'mack' trong vai trò danh từ thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lợi dụng tình cảm hoặc sự thiếu chân thành trong các mối quan hệ. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người đàn ông tự tin và lôi cuốn, nhưng cũng có thể được hiểu là một người chỉ quan tâm đến việc chinh phục phụ nữ. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và thái độ của người nói.

Prepositions

with

'Mack with' thường được dùng để chỉ kỹ năng hoặc phương pháp mà người đó sử dụng để quyến rũ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mack
  • smooth smooth mack
    (Một người tán tỉnh rất khéo léo và tự tin.)
Verb + mack
  • put put the mack on someone
    (Cố gắng quyến rũ hoặc tán tỉnh ai đó.)

Idioms

  • to mack on someone

    Tán tỉnh ai đó, cố gắng quyến rũ ai đó.

    "He was trying to mack on her all night."

    (Anh ta đã cố gắng tán tỉnh cô ấy cả đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mack

Danh từ (Noun)
Lật mặt

Một người đàn ông có kỹ năng quyến rũ phụ nữ; một tay chơi; một ma cô.

"He's a mack with the ladies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to mack on every girl he met.
Anh ấy từng tán tỉnh mọi cô gái anh ấy gặp.
Phủ định
She didn't use to mack on guys at parties.
Cô ấy đã từng không tán tỉnh các chàng trai tại các bữa tiệc.
Nghi vấn
Did you use to mack for money when you were younger?
Bạn đã từng làm 'mack' (kiếm tiền bằng cách dẫn dắt mại dâm) khi còn trẻ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mack".

Văn hóa Hip-Hop

Từ 'mack' thường được sử dụng trong nhạc hip-hop và R&B để mô tả một người đàn ông tự tin, quyến rũ và thành công trong các mối quan hệ lãng mạn. Nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.