mack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông có kỹ năng quyến rũ phụ nữ; một tay chơi; một ma cô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a mack with the ladies."
"Anh ta là một tay sát gái."
-
"Don't listen to him, he's just trying to mack you."
"Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ đang cố gắng tán tỉnh bạn thôi."
-
"That guy is a real mack; he always has a girlfriend."
"Gã đó đúng là một tay chơi; anh ta lúc nào cũng có bạn gái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mack daddy | Một người đàn ông rất quyến rũ và thành công trong việc tán tỉnh phụ nữ (tiếng lóng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mack' trong vai trò danh từ thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lợi dụng tình cảm hoặc sự thiếu chân thành trong các mối quan hệ. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người đàn ông tự tin và lôi cuốn, nhưng cũng có thể được hiểu là một người chỉ quan tâm đến việc chinh phục phụ nữ. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và thái độ của người nói.
Prepositions
'Mack with' thường được dùng để chỉ kỹ năng hoặc phương pháp mà người đó sử dụng để quyến rũ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth mack (Một người tán tỉnh rất khéo léo và tự tin.)
-
put put the mack on someone (Cố gắng quyến rũ hoặc tán tỉnh ai đó.)
Idioms
-
to mack on someone
Tán tỉnh ai đó, cố gắng quyến rũ ai đó.
"He was trying to mack on her all night."
(Anh ta đã cố gắng tán tỉnh cô ấy cả đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mack
Danh từ (Noun)Một người đàn ông có kỹ năng quyến rũ phụ nữ; một tay chơi; một ma cô.
"He's a mack with the ladies."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to mack on every girl he met. |
Anh ấy từng tán tỉnh mọi cô gái anh ấy gặp. |
| Phủ định | She didn't use to mack on guys at parties. |
Cô ấy đã từng không tán tỉnh các chàng trai tại các bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Did you use to mack for money when you were younger? |
Bạn đã từng làm 'mack' (kiếm tiền bằng cách dẫn dắt mại dâm) khi còn trẻ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mack".
