(Top Banner Ad)
seducer
C1
Noun C1 Quan hệ xã hội, Tâm lý học

seducer

UK: /sɪˈdjuːsər/ • US: /sɪˈduːsər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ quyến rũ người cám dỗ dâm tặc (nghĩa mạnh hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who seduces someone; someone who entices another to engage in sexual activity.

Vietnamese Meaning

Người quyến rũ, cám dỗ ai đó; người dụ dỗ, lôi kéo người khác tham gia vào hoạt động tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was portrayed as a heartless seducer who preyed on vulnerable women."

    "Anh ta bị miêu tả là một kẻ quyến rũ vô tâm, chuyên lợi dụng những phụ nữ yếu đuối."

  • "The film depicts him as a charming but ultimately dangerous seducer."

    "Bộ phim miêu tả anh ta như một kẻ quyến rũ đầy lôi cuốn nhưng cuối cùng lại nguy hiểm."

  • "She accused him of being a seducer and a liar."

    "Cô ấy cáo buộc anh ta là một kẻ quyến rũ và dối trá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seduce quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ
Noun seduction sự quyến rũ, sự cám dỗ, hành động dụ dỗ
Adjective seductive quyến rũ, mê hoặc, hấp dẫn
Adverb seductively một cách quyến rũ, đầy mê hoặc

Synonyms

tempter (kẻ cám dỗ)charmer (người quyến rũ (có sức hút))enticer (người dụ dỗ)

Antonyms

repulser (người gây khó chịu, người làm cho ghê tởm)deterrent (yếu tố ngăn cản)

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seducere
English
seduce
English
seducer

Nguồn gốc của 'seducer': Kẻ dẫn dụ lạc lối

Từ 'seducer' bắt nguồn từ động từ 'seduce', có gốc Latin là 'seducere'. 'Se-' có nghĩa là 'riêng biệt, sang một bên' và 'ducere' có nghĩa là 'dẫn dắt'. Ban đầu, 'seducere' có nghĩa là 'dẫn dắt ai đó đi lạc khỏi con đường đúng đắn, dụ dỗ làm điều sai trái'. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại, đặc biệt ám chỉ hành động dụ dỗ, quyến rũ người khác về mặt tình cảm hoặc tình dục.

Usage Note

Từ 'seducer' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động lôi kéo, dụ dỗ một cách có chủ ý và thường là vì mục đích ích kỷ. Khác với 'attracter' (người thu hút) chỉ đơn giản là có sức hấp dẫn tự nhiên, 'seducer' chủ động sử dụng sự quyến rũ để đạt được mục đích.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau 'seducer' để chỉ người bị quyến rũ hoặc cám dỗ. Ví dụ: 'He is a seducer of young women.' (Anh ta là một kẻ quyến rũ những cô gái trẻ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seducer
  • charming a charming seducer
    (một kẻ quyến rũ duyên dáng)
  • dangerous a dangerous seducer
    (một kẻ quyến rũ nguy hiểm)
  • notorious a notorious seducer
    (một kẻ quyến rũ khét tiếng)
  • master a master seducer
    (một bậc thầy quyến rũ)
  • irresistible an irresistible seducer
    (một kẻ quyến rũ không thể cưỡng lại)
Verb + seducer
  • be a He's a seducer.
    (Anh ta là một kẻ quyến rũ.)
  • prove to be a He proved to be a seducer.
    (Anh ta đã chứng tỏ mình là một kẻ quyến rũ.)
  • deal with a How to deal with a seducer.
    (Cách đối phó với một kẻ quyến rũ.)

Idioms

  • a natural-born seducer

    một kẻ quyến rũ bẩm sinh, có năng khiếu bẩm sinh trong việc quyến rũ

    "He didn't try hard; he was just a natural-born seducer."

    (Anh ta không cần cố gắng nhiều; anh ta chỉ là một kẻ quyến rũ bẩm sinh.)

  • a charming seducer

    một kẻ quyến rũ duyên dáng/lôi cuốn

    "Despite his reputation, she found him to be a charming seducer."

    (Mặc dù có tiếng xấu, cô ấy vẫn thấy anh ta là một kẻ quyến rũ duyên dáng.)

  • a silver-tongued seducer

    một kẻ quyến rũ khéo ăn nói, ăn nói ngọt ngào

    "His smooth words made him a silver-tongued seducer."

    (Lời nói trôi chảy của anh ta khiến anh ta trở thành một kẻ quyến rũ khéo ăn nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seducer

Noun
Lật mặt

Người quyến rũ, cám dỗ ai đó; người dụ dỗ, lôi kéo người khác tham gia vào hoạt động tình dục.

"He was portrayed as a heartless seducer who preyed on vulnerable women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seducer".

Hình tượng kẻ quyến rũ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'seducer' thường mang hình ảnh của những nhân vật hư cấu nổi tiếng như Don Juan hay Casanova, biểu tượng cho sự quyến rũ, mê hoặc nhưng cũng đầy nguy hiểm. Họ thường được miêu tả là những người có khả năng thuyết phục, thu hút người khác bằng vẻ ngoài, lời nói hoặc sự tự tin. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối, lợi dụng tình cảm hoặc dụ dỗ người khác vào những mối quan hệ không chân thật hoặc có hại.

Quan niệm về giới tính

Theo truyền thống, hình ảnh 'seducer' thường được gắn liền với nam giới, người chủ động theo đuổi và quyến rũ phụ nữ. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, khái niệm này đã trở nên linh hoạt hơn, không còn bị giới hạn bởi giới tính và có thể áp dụng cho bất kỳ ai có hành vi tương tự, dù là nam hay nữ, trong các mối quan hệ tình cảm.