hustler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người kiếm tiền bằng cách lừa đảo hoặc gian lận; một kẻ lừa đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was known as a hustler in the pool halls."
"Anh ta được biết đến là một kẻ lừa đảo trong các câu lạc bộ bi-a."
-
"He's a street hustler, always trying to make a quick buck."
"Anh ta là một kẻ lừa đảo đường phố, luôn cố gắng kiếm tiền nhanh chóng."
-
"She's a hustler who built her company from the ground up."
"Cô ấy là một người rất năng động, đã xây dựng công ty của mình từ con số không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hustler' mang sắc thái tiêu cực, thường ám chỉ người kiếm tiền một cách không trung thực, lợi dụng người khác. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng được dùng để chỉ người rất năng động, tháo vát trong công việc, đặc biệt trong môi trường cạnh tranh cao, dù cách làm có thể không hoàn toàn chính thống. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.
Prepositions
'Hustler as' dùng để mô tả vai trò hoặc bản chất của ai đó. 'Hustler of' thường dùng để chỉ đối tượng mà người đó lừa gạt hoặc lĩnh vực mà người đó hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
street street hustler (kẻ lừa đảo đường phố, người kiếm sống bằng mánh khóe vặt vãnh trên phố)
-
shrewd shrewd hustler (kẻ mánh lới, người xoay sở khôn ngoan và sắc sảo)
-
ambitious ambitious hustler (người năng nổ, đầy tham vọng (thường trong kinh doanh hoặc sự nghiệp))
-
pool pool hustler (người chơi bida giả vờ dở để lừa tiền cá cược từ đối thủ)
-
drug drug hustler (kẻ buôn bán ma túy, kẻ môi giới ma túy)
-
con con hustler (kẻ lừa đảo chuyên nghiệp, kẻ bịp bợm)
-
hustler hustler mentality (tư duy của một người xoay sở, táo bạo và không ngại khó khăn để đạt được mục tiêu)
-
hustler hustler lifestyle (lối sống năng động, luôn tìm cách kiếm tiền hoặc đạt được thành công)
Idioms
-
A pool hustler
Một người chơi bida giả vờ kém cỏi để lừa gạt tiền cá cược từ đối thủ, tiết lộ kỹ năng thật của mình vào phút cuối.
"He acts like he's never played before, but don't be fooled, he's a real pool hustler."
(Anh ta giả vờ như chưa bao giờ chơi bida, nhưng đừng để bị lừa, anh ta là một tay chơi bida lừa đảo thực sự đó.)
-
A born hustler
Người có bản năng xoay sở, tháo vát bẩm sinh; người có tố chất làm kinh doanh/kiếm tiền một cách tự nhiên và năng động.
"Even as a kid, he was always finding ways to earn pocket money; he's a born hustler."
(Ngay từ khi còn bé, cậu ấy đã luôn tìm cách kiếm tiền tiêu vặt; cậu ấy là một người có tố chất xoay sở bẩm sinh.)
-
Street hustler
Người sống bằng các mánh khóe, hoạt động phi pháp nhỏ trên đường phố để kiếm tiền, thường là lừa đảo hoặc bán hàng rong bất hợp pháp.
"The police warned us about street hustlers trying to sell fake watches in the tourist area."
(Cảnh sát cảnh báo chúng tôi về những kẻ lừa đảo đường phố cố gắng bán đồng hồ giả ở khu du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hustler
nounMột người kiếm tiền bằng cách lừa đảo hoặc gian lận; một kẻ lừa đảo.
"He was known as a hustler in the pool halls."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always hustles tirelessly to provide for his family. |
Anh ấy luôn hối hả không mệt mỏi để chu cấp cho gia đình. |
| Phủ định | She doesn't hustle carelessly; she plans every move meticulously. |
Cô ấy không hối hả một cách bất cẩn; cô ấy lên kế hoạch cho mọi bước đi một cách tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Does he hustle diligently every day to achieve his goals? |
Anh ấy có hối hả siêng năng mỗi ngày để đạt được mục tiêu của mình không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had hustled harder, he would have closed the deal. |
Nếu anh ta đã cố gắng hơn, anh ta đã có thể chốt được thỏa thuận. |
| Phủ định | If she hadn't been such a hustler, she might not have achieved her goals so quickly. |
Nếu cô ấy không phải là một người quá xông xáo, có lẽ cô ấy đã không đạt được mục tiêu của mình nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have become a successful entrepreneur if he hadn't hustled day and night? |
Liệu anh ấy có trở thành một doanh nhân thành công nếu anh ấy không làm việc vất vả ngày đêm? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He hustles every day to make a living. |
Anh ấy làm việc quần quật mỗi ngày để kiếm sống. |
| Phủ định | Never have I seen such a dedicated hustler. |
Chưa bao giờ tôi thấy một người kiếm sống chăm chỉ đến vậy. |
| Nghi vấn | Should he hustle harder, he will achieve his goals. |
Nếu anh ấy làm việc chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ đạt được mục tiêu của mình. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be hustling to meet the deadline all day tomorrow. |
Anh ấy sẽ phải xoay xở để kịp thời hạn cả ngày mai. |
| Phủ định | She won't be hustling anymore; she's finally found a stable job. |
Cô ấy sẽ không phải xoay xở nữa; cuối cùng cô ấy đã tìm được một công việc ổn định. |
| Nghi vấn | Will they be hustling on the streets to make a living? |
Liệu họ có phải bươn chải trên đường phố để kiếm sống không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have hustled his way to the top of the company. |
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã dùng mọi cách để leo lên đỉnh cao của công ty. |
| Phủ định | She won't have hustled anyone to get where she is; she achieved it through hard work and dedication. |
Cô ấy sẽ không lừa gạt ai để đạt được vị trí hiện tại; cô ấy đạt được điều đó nhờ sự chăm chỉ và cống hiến. |
| Nghi vấn | Will they have hustled enough money to buy the house by next year? |
Liệu họ đã kiếm đủ tiền để mua căn nhà vào năm tới chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will hustle to get the deal done by Friday. |
Anh ấy sẽ cố gắng để hoàn thành thỏa thuận trước thứ Sáu. |
| Phủ định | She is not going to be a hustler; she prefers a more honest approach. |
Cô ấy sẽ không phải là một người ranh mãnh; cô ấy thích một cách tiếp cận trung thực hơn. |
| Nghi vấn | Will they hustle their way to the top, or will they take the ethical path? |
Liệu họ sẽ dùng mánh khóe để leo lên đỉnh cao, hay họ sẽ chọn con đường đạo đức? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is hustling tourists out of their money with a rigged card game. |
Anh ta đang lừa đảo khách du lịch bằng một trò chơi bài bịp. |
| Phủ định | They are not hustling anyone; they're just trying to make an honest living. |
Họ không lừa đảo ai cả; họ chỉ đang cố gắng kiếm sống lương thiện. |
| Nghi vấn | Are you hustling me right now? |
Bạn có đang lừa tôi ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hustler".
