(Top Banner Ad)
macrame
B1
noun B1 Thủ công mỹ nghệ

macrame

UK: /məˈkrɑːmeɪ/ • US: /ˈmækrəˌmeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật thắt nút thắt dây trang trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of knotting cord or string in patterns to make decorative articles.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật thắt nút dây hoặc sợi thành các hoa văn để tạo ra các vật phẩm trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys making macrame plant hangers as a hobby."

    "Cô ấy thích làm móc treo cây bằng macrame như một sở thích."

  • "The macrame wall hanging added a bohemian touch to the room."

    "Tấm treo tường macrame đã thêm một nét bohemian cho căn phòng."

  • "Macrame bracelets are popular accessories."

    "Vòng tay macrame là phụ kiện phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun macramé artist Nghệ nhân macrame (người làm macrame)
Adjective macrame-related Liên quan đến macrame

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
miqramah (مِقْرَمَة)
Turkish
makrama
French
macramé
English
macrame

Nguồn gốc của Macrame

Macrame bắt nguồn từ những người thợ dệt Ả Rập vào thế kỷ 13. Họ dùng kỹ thuật thắt nút này để trang trí các cạnh của vải thừa. Sau đó, nó lan sang châu Âu qua con đường tơ lụa và trở nên phổ biến vào thời Victoria. Tên gọi 'macrame' có lẽ xuất phát từ từ 'miqramah' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'khăn trang trí' hoặc 'mép tua'.

Usage Note

Macrame tập trung vào việc tạo ra các thiết kế bằng cách thắt nút. Nó khác với dệt hoặc đan vì không sử dụng kim hoặc khung cửi. Thay vào đó, nó dựa trên kỹ thuật thắt nút đơn giản, thường lặp đi lặp lại để tạo ra các mẫu phức tạp.

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' khi nói về một mẫu hoặc phong cách: 'Macrame in geometric patterns.' Sử dụng 'with' khi đề cập đến vật liệu: 'Macrame with cotton cord.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Not in my macrame

    Không phải việc của tôi; tôi không liên quan.

    "That's not in my macrame."

    (Đó không phải việc của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macrame

noun
Lật mặt

Nghệ thuật thắt nút dây hoặc sợi thành các hoa văn để tạo ra các vật phẩm trang trí.

"She enjoys making macrame plant hangers as a hobby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy doing macrame in my free time.
Tôi thích làm macrame vào thời gian rảnh.
Phủ định
She doesn't appreciate doing macrame anymore.
Cô ấy không còn thích làm macrame nữa.
Nghi vấn
Do you mind doing macrame for the craft fair?
Bạn có phiền làm macrame cho hội chợ thủ công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macrame".

Sự hồi sinh của Macrame

Macrame đã trải qua một sự hồi sinh đáng kể trong những năm gần đây, đặc biệt là trong giới những người yêu thích phong cách bohemian và những người quan tâm đến các sản phẩm thủ công bền vững. Nó thường được sử dụng để tạo ra các vật trang trí nhà cửa, đồ trang sức và phụ kiện thời trang.