knotting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making knots.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tạo nút thắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is skilled in the art of knotting, creating beautiful macrame wall hangings."
"Cô ấy rất khéo léo trong nghệ thuật thắt nút, tạo ra những bức tranh treo tường macrame tuyệt đẹp."
-
"She enjoys knotting as a relaxing hobby."
"Cô ấy thích thắt nút như một sở thích thư giãn."
-
"The sailors were busy knotting ropes on the deck."
"Các thủy thủ bận rộn thắt nút dây thừng trên boong tàu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một kỹ thuật hoặc nghệ thuật tạo ra các sản phẩm trang trí hoặc chức năng bằng cách thắt nút dây, sợi. Nó có thể bao gồm macrame, thắt nút trang trí, hoặc các kỹ thuật thắt nút trong hàng hải.
Prepositions
"Knotting in" được sử dụng khi đề cập đến việc thắt nút trong một bối cảnh cụ thể hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: knotting in macrame).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate intricate knotting (cách thắt nút phức tạp)
-
decorative decorative knotting (cách thắt nút trang trí)
-
learn learn knotting techniques (học các kỹ thuật thắt nút)
-
practice practice knotting (thực hành thắt nút)
Idioms
-
tie the knot
kết hôn, cưới nhau
"They are planning to tie the knot next year."
(Họ đang lên kế hoạch cưới nhau vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knotting
nounHành động hoặc quá trình tạo nút thắt.
"She is skilled in the art of knotting, creating beautiful macrame wall hangings."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys knotting intricate patterns for her macramé projects. |
Cô ấy thích thắt những hoa văn phức tạp cho các dự án macramé của mình. |
| Phủ định | He is not interested in knotting as a hobby. |
Anh ấy không hứng thú với việc thắt nút như một sở thích. |
| Nghi vấn | Is knotting the main technique used in this craft? |
Thắt nút có phải là kỹ thuật chính được sử dụng trong nghề thủ công này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knotting".
