(Top Banner Ad)
knotting
B1
noun B1 Thủ công mỹ nghệ, Hàng hải

knotting

UK: /ˈnɒtɪŋ/ • US: /ˈnɑːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thắt nút nghệ thuật thắt nút việc thắt nút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making knots.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tạo nút thắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is skilled in the art of knotting, creating beautiful macrame wall hangings."

    "Cô ấy rất khéo léo trong nghệ thuật thắt nút, tạo ra những bức tranh treo tường macrame tuyệt đẹp."

  • "She enjoys knotting as a relaxing hobby."

    "Cô ấy thích thắt nút như một sở thích thư giãn."

  • "The sailors were busy knotting ropes on the deck."

    "Các thủy thủ bận rộn thắt nút dây thừng trên boong tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knot Thắt nút, buộc
Noun knot Nút thắt
Adjective knotted Bị thắt nút, có nút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knuttan
Old English
cnyttan
Middle English
knitten

Từ Nút Thắt Đến Nghệ Thuật

Từ 'knotting' xuất phát từ nhu cầu cơ bản là buộc các vật lại với nhau. Ban đầu chỉ là những nút thắt đơn giản để giữ đồ đạc, nhưng dần dà, con người đã biến nó thành một nghệ thuật phức tạp, tạo ra những hoa văn và đồ vật trang trí tinh xảo. Nghề 'knotting' đã đi cùng lịch sử loài người từ những công cụ thô sơ đến những tác phẩm nghệ thuật phức tạp.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một kỹ thuật hoặc nghệ thuật tạo ra các sản phẩm trang trí hoặc chức năng bằng cách thắt nút dây, sợi. Nó có thể bao gồm macrame, thắt nút trang trí, hoặc các kỹ thuật thắt nút trong hàng hải.

Prepositions

in

"Knotting in" được sử dụng khi đề cập đến việc thắt nút trong một bối cảnh cụ thể hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: knotting in macrame).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knotting
  • intricate intricate knotting
    (cách thắt nút phức tạp)
  • decorative decorative knotting
    (cách thắt nút trang trí)
Verb + knotting
  • learn learn knotting techniques
    (học các kỹ thuật thắt nút)
  • practice practice knotting
    (thực hành thắt nút)

Idioms

  • tie the knot

    kết hôn, cưới nhau

    "They are planning to tie the knot next year."

    (Họ đang lên kế hoạch cưới nhau vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knotting

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tạo nút thắt.

"She is skilled in the art of knotting, creating beautiful macrame wall hangings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys knotting intricate patterns for her macramé projects.
Cô ấy thích thắt những hoa văn phức tạp cho các dự án macramé của mình.
Phủ định
He is not interested in knotting as a hobby.
Anh ấy không hứng thú với việc thắt nút như một sở thích.
Nghi vấn
Is knotting the main technique used in this craft?
Thắt nút có phải là kỹ thuật chính được sử dụng trong nghề thủ công này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knotting".

Macramé - Nghệ thuật thắt nút trang trí

Macramé là một hình thức nghệ thuật thắt nút trang trí sử dụng các kỹ thuật knotting để tạo ra các sản phẩm như đồ treo tường, đồ trang sức và quần áo. Nó rất phổ biến trong những năm 1970 và đang trở lại mạnh mẽ trong thiết kế nội thất hiện đại. Ở Việt Nam, macramé cũng được ưa chuộng trong việc tạo ra những món đồ thủ công độc đáo.