(Top Banner Ad)
macronutrient
C1
noun C1 Dinh dưỡng học

macronutrient

UK: /ˌmækroʊˈnjuːtriənt/ • US: /ˌmækroʊˈnuːtriənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất dinh dưỡng đa lượng đa lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance required in relatively large amounts by living organisms, in particular carbohydrates, fats, and proteins.

Vietnamese Meaning

Một chất dinh dưỡng cần thiết với số lượng tương đối lớn cho các sinh vật sống, đặc biệt là carbohydrate, chất béo và protein.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A balanced diet should include adequate amounts of all three macronutrients: carbohydrates, fats, and proteins."

    "Một chế độ ăn uống cân bằng nên bao gồm đủ lượng của cả ba chất dinh dưỡng đa lượng: carbohydrate, chất béo và protein."

  • "Athletes often pay close attention to their macronutrient intake to optimize performance."

    "Các vận động viên thường chú ý kỹ đến lượng chất dinh dưỡng đa lượng nạp vào để tối ưu hóa hiệu suất."

  • "Understanding macronutrients is crucial for creating a healthy eating plan."

    "Hiểu về các chất dinh dưỡng đa lượng là rất quan trọng để tạo ra một kế hoạch ăn uống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrient Chất dinh dưỡng
Adjective nutritional Liên quan đến dinh dưỡng
Noun nutrition Dinh dưỡng

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
makros (μακρός) - large, long
Latin
nutrire - to nourish
English
macronutrient

Nguồn gốc của 'Macronutrient'

Từ 'macronutrient' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'makros' có nghĩa là 'lớn' và tiếng Latin 'nutrire' nghĩa là 'nuôi dưỡng'. Nó chỉ đến các chất dinh dưỡng cần thiết với số lượng lớn để duy trì sức khỏe và chức năng cơ thể.

Usage Note

Macronutrient đề cập đến các chất dinh dưỡng mà cơ thể cần với số lượng lớn để cung cấp năng lượng và hỗ trợ các chức năng sinh lý. Nó khác với micronutrient (vi chất dinh dưỡng) như vitamin và khoáng chất, là những chất chỉ cần với số lượng nhỏ hơn nhiều. Macronutrient là nền tảng của một chế độ ăn uống lành mạnh.

Prepositions

in for

* in: Used to indicate the presence of macronutrients in food. Example: 'This food is high in macronutrients.'
* for: Used to indicate the purpose of macronutrients. Example: 'Macronutrients are essential for energy production.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macronutrient
  • essential macronutrient
    (macronutrient thiết yếu)
  • primary macronutrient
    (macronutrient chính)
  • key macronutrient
    (macronutrient quan trọng)
Verb + macronutrient
  • consume macronutrients
    (tiêu thụ macronutrient)
  • obtain macronutrients
    (thu được macronutrient)
  • analyze macronutrients
    (phân tích macronutrient)

Idioms

  • A balanced macronutrient intake

    Một chế độ ăn cân bằng các chất dinh dưỡng đa lượng

    "A balanced macronutrient intake is crucial for optimal health."

    (Một chế độ ăn cân bằng các chất dinh dưỡng đa lượng rất quan trọng để có sức khỏe tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macronutrient

noun
Lật mặt

Một chất dinh dưỡng cần thiết với số lượng tương đối lớn cho các sinh vật sống, đặc biệt là carbohydrate, chất béo và protein.

"A balanced diet should include adequate amounts of all three macronutrients: carbohydrates, fats, and proteins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Protein is an essential macronutrient for muscle growth.
Protein là một chất dinh dưỡng đa lượng cần thiết cho sự phát triển cơ bắp.
Phủ định
Fiber is not considered a macronutrient, but it's vital for digestion.
Chất xơ không được coi là một chất dinh dưỡng đa lượng, nhưng nó rất quan trọng cho tiêu hóa.
Nghi vấn
Which macronutrient provides the most energy per gram?
Chất dinh dưỡng đa lượng nào cung cấp nhiều năng lượng nhất trên mỗi gram?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood more about nutrition, I would better manage my macronutrient intake.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về dinh dưỡng, tôi sẽ quản lý lượng hấp thụ các chất đa lượng tốt hơn.
Phủ định
If she weren't so focused on quick weight loss, she wouldn't neglect the importance of macronutrients.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào việc giảm cân nhanh chóng, cô ấy sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của các chất đa lượng.
Nghi vấn
Would you feel more energetic if you balanced your macronutrient consumption?
Bạn có cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn không nếu bạn cân bằng việc tiêu thụ các chất đa lượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macronutrient".

Tầm quan trọng của Macronutrient trong thể hình

Trong giới thể hình và những người tập luyện nghiêm túc, việc theo dõi lượng macronutrient (protein, carbohydrate, chất béo) nạp vào cơ thể hàng ngày là rất phổ biến để tối ưu hóa việc xây dựng cơ bắp và giảm mỡ.