(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fat
A1

fat

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

béo mập mỡ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Béo, mập, có quá nhiều mỡ trong cơ thể.

Definition (English Meaning)

Having too much flesh on one's body.

Ví dụ Thực tế với 'Fat'

  • "He is a little fat."

    "Anh ấy hơi béo."

  • "The doctor told him to eat less fat."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên ăn ít chất béo hơn."

  • "She is trying to lose fat."

    "Cô ấy đang cố gắng giảm cân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Y học Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Fat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'fat' thường được dùng để mô tả người hoặc động vật có thân hình lớn hơn bình thường do có nhiều mỡ. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không khỏe mạnh hoặc không hấp dẫn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng trung lập hoặc thậm chí là hài hước. So với 'obese' (béo phì), 'fat' có phần nhẹ nhàng hơn. 'Chubby' lại mang nghĩa đáng yêu, mũm mĩm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

'Fat on' thường được dùng để chỉ việc một người hoặc động vật đang béo lên (gaining weight). Ví dụ: 'He's getting fat on junk food.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)