fat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Béo, mập, có quá nhiều mỡ trong cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a little fat."
"Anh ấy hơi béo."
-
"The doctor told him to eat less fat."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên ăn ít chất béo hơn."
-
"She is trying to lose fat."
"Cô ấy đang cố gắng giảm cân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fat' thường được dùng để mô tả người hoặc động vật có thân hình lớn hơn bình thường do có nhiều mỡ. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không khỏe mạnh hoặc không hấp dẫn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng trung lập hoặc thậm chí là hài hước. So với 'obese' (béo phì), 'fat' có phần nhẹ nhàng hơn. 'Chubby' lại mang nghĩa đáng yêu, mũm mĩm.
Prepositions
'Fat on' thường được dùng để chỉ việc một người hoặc động vật đang béo lên (gaining weight). Ví dụ: 'He's getting fat on junk food.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely fat (cực kỳ béo)
-
big a big fat lie (một lời nói dối trắng trợn, dối trá to lớn)
-
baby baby fat (lớp mỡ trẻ sơ sinh, vẻ mũm mĩm của trẻ nhỏ)
-
get get fat (trở nên béo, tăng cân)
-
put on put on fat (tích mỡ, tăng cân)
-
trim the trim the fat (cắt giảm phần thừa, loại bỏ những thứ không cần thiết)
-
fat fat cat (người giàu có, quyền lực và tự mãn (thường mang ý tiêu cực))
-
fat fat chance (không có chút khả năng nào, điều không thể xảy ra)
-
fat fat salary/paycheck (mức lương hậu hĩnh, lương cao)
Idioms
-
chew the fat
tán gẫu, trò chuyện thân mật, phiếm
"We sat down for a coffee and chewed the fat for an hour."
(Chúng tôi ngồi xuống uống cà phê và tán gẫu một giờ đồng hồ.)
-
fat cat
người giàu có và quyền lực, thường là những người được hưởng lợi lớn mà không cần làm việc vất vả (thường có ý chỉ trích)
"The CEO is a real fat cat, earning millions while workers struggle."
(Vị CEO là một 'fat cat' thực sự, kiếm hàng triệu đô trong khi công nhân phải vất vả.)
-
fat chance
không có chút khả năng nào, điều không thể xảy ra (thể hiện sự hoài nghi, mỉa mai)
""Do you think he'll lend you money?" "Fat chance!""
("Bạn có nghĩ anh ấy sẽ cho bạn mượn tiền không?" "Khó mà được!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fat
Tính từBéo, mập, có quá nhiều mỡ trong cơ thể.
"He is a little fat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fat".
