(Top Banner Ad)
madeira
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Địa lý

madeira

UK: /məˈdɪərə/ • US: /məˈdɪərə/

Nghĩa tiếng Việt

rượu Madeira
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fortified wine from the Portuguese Madeira Islands.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu vang cường hóa từ quần đảo Madeira thuộc Bồ Đào Nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a glass of Madeira with our after-dinner cheese."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một ly Madeira với món phô mai sau bữa tối."

  • "Madeira is often served as an aperitif."

    "Rượu Madeira thường được dùng như một loại rượu khai vị."

  • "The island of Madeira is famous for its unique wine production."

    "Hòn đảo Madeira nổi tiếng với quy trình sản xuất rượu độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Madeiran Người hoặc vật có nguồn gốc từ đảo Madeira (thuộc Bồ Đào Nha).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
Madeira

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "Madeira" xuất phát từ tiếng Bồ Đào Nha, có nghĩa là "gỗ". Đảo Madeira được người Bồ Đào Nha đặt tên như vậy vào thế kỷ 15 vì nơi đây có rất nhiều cây gỗ lớn bao phủ.

Usage Note

Rượu Madeira nổi tiếng với quá trình sản xuất độc đáo, bao gồm việc làm nóng rượu, tạo ra hương vị caramel đặc trưng. Nó có nhiều loại khác nhau, từ khô đến ngọt, và thường được dùng làm rượu khai vị hoặc tráng miệng.

Prepositions

with

"Madeira with dessert" ám chỉ việc thưởng thức rượu Madeira cùng với món tráng miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + madeira
  • Fine fine madeira
    (rượu madeira hảo hạng)
  • Dry dry madeira
    (rượu madeira khô)
  • Sweet sweet madeira
    (rượu madeira ngọt)
Verb + madeira
  • Drink drink madeira
    (uống rượu madeira)
  • Sip sip madeira
    (nhấm nháp rượu madeira)
  • Taste taste madeira
    (nếm rượu madeira)

Idioms

  • To know one's wines

    Hiểu biết về rượu, sành rượu (có kiến thức và gu thưởng thức rượu tốt)

    "He really knows his wines; he can tell a good madeira from a bad one."

    (Anh ấy thực sự sành rượu; anh ấy có thể phân biệt được rượu madeira ngon và dở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

madeira

Danh từ
Lật mặt

Một loại rượu vang cường hóa từ quần đảo Madeira thuộc Bồ Đào Nha.

"We enjoyed a glass of Madeira with our after-dinner cheese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "madeira".

Rượu Madeira và lịch sử

Rượu Madeira có một lịch sử lâu đời và gắn liền với những chuyến hải trình khám phá thế giới. Trong quá khứ, rượu Madeira thường được các thủy thủ mang theo trong các chuyến đi biển dài ngày vì nó có thể bảo quản được lâu và thậm chí còn ngon hơn sau khi trải qua những điều kiện khắc nghiệt trên biển.

Đảo Madeira

Madeira là một quần đảo thuộc Bồ Đào Nha, nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp, khí hậu ôn hòa và đặc biệt là rượu vang Madeira. Đây là một điểm đến du lịch hấp dẫn.