madrid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Tây Ban Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are going to Madrid next week."
"Chúng tôi sẽ đến Madrid vào tuần tới."
-
"Madrid is a beautiful city with a rich history."
"Madrid là một thành phố xinh đẹp với lịch sử phong phú."
-
"The Prado Museum is located in Madrid."
"Bảo tàng Prado nằm ở Madrid."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Madrid là thủ đô và thành phố lớn nhất của Tây Ban Nha. Nó là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước. Khi nhắc đến Madrid, người ta thường liên tưởng đến kiến trúc lịch sử, bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng như Prado, và cuộc sống về đêm sôi động.
Prepositions
* **in Madrid**: Dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố Madrid. * **to Madrid**: Dùng để chỉ sự di chuyển đến thành phố Madrid.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
madrid
Danh từThủ đô của Tây Ban Nha.
"We are going to Madrid next week."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to visit Madrid next summer. |
Tôi sẽ đến thăm Madrid vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to stay in Madrid for more than a week. |
Cô ấy sẽ không ở Madrid quá một tuần. |
| Nghi vấn | Are you going to fly directly to Madrid? |
Bạn có bay thẳng đến Madrid không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "madrid".
