(Top Banner Ad)
magenta
B2
noun B2 Màu sắc, Nghệ thuật, In ấn

magenta

UK: /məˈdʒentə/ • US: /məˈdʒentə/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ tía hồng cánh sen đậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A purplish-red color.

Vietnamese Meaning

Màu đỏ tía.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowers were a vibrant magenta."

    "Những bông hoa có màu đỏ tía rực rỡ."

  • "The company's logo features a distinctive magenta stripe."

    "Logo của công ty có một đường sọc màu đỏ tía đặc biệt."

  • "Magenta is often associated with creativity and innovation."

    "Màu đỏ tía thường được liên kết với sự sáng tạo và đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magenta

Synonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Nghệ thuật, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

French
Magenta

Nguồn gốc của từ 'magenta'

Từ 'magenta' được đặt theo tên của trận Magenta, một trận chiến trong Chiến tranh Áo-Pháp-Sardinia diễn ra gần Magenta, Ý, vào năm 1859. Màu sắc này được phát hiện gần như cùng lúc với trận chiến này, và nó được đặt tên để kỷ niệm chiến thắng của Pháp và Sardinia.

Usage Note

Magenta là một trong ba màu cơ bản trong hệ màu CMYK (Cyan, Magenta, Yellow, Black), được sử dụng rộng rãi trong in ấn. Nó nằm giữa màu đỏ và màu xanh lam trên bánh xe màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magenta
  • bright magenta
    (màu đỏ tươi sáng)
  • deep magenta
    (màu đỏ tươi đậm)
Noun + magenta
  • shade of magenta
    (sắc thái màu đỏ tươi)
  • tone of magenta
    (tông màu đỏ tươi)

Idioms

  • Seeing red and magenta

    Cảm thấy rất tức giận và bối rối (ví von, thường dùng để nhấn mạnh sự bực bội)

    "When he messed up my order, I was seeing red and magenta."

    (Khi anh ta làm hỏng đơn hàng của tôi, tôi đã rất tức giận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magenta

noun
Lật mặt

Màu đỏ tía.

"The flowers were a vibrant magenta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy painting the sunset with magenta hues.
Tôi thích vẽ cảnh hoàng hôn với những sắc thái màu đỏ tươi.
Phủ định
He doesn't appreciate using magenta in every design.
Anh ấy không thích việc sử dụng màu đỏ tươi trong mọi thiết kế.
Nghi vấn
Do you mind adding a touch of magenta to the artwork?
Bạn có phiền thêm một chút màu đỏ tươi vào tác phẩm nghệ thuật không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the sunset is magenta!
Ồ, hoàng hôn có màu đỏ tươi!
Phủ định
Gosh, this shirt isn't magenta at all.
Trời ơi, chiếc áo này hoàn toàn không phải màu đỏ tươi.
Nghi vấn
Hey, is that flower really magenta?
Này, đóa hoa đó có thực sự màu đỏ tươi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be painting the wall magenta this weekend.
Cô ấy sẽ sơn bức tường màu đỏ tươi vào cuối tuần này.
Phủ định
They won't be wearing magenta clothes to the party.
Họ sẽ không mặc quần áo màu đỏ tươi đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Will he be choosing a magenta tie for the wedding?
Liệu anh ấy có chọn một chiếc cà vạt màu đỏ tươi cho đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magenta".

Ý nghĩa của màu magenta trong văn hóa phương Tây

Màu magenta thường được liên kết với sự sáng tạo, đổi mới và sự thay đổi. Nó cũng có thể biểu thị sự cân bằng giữa màu đỏ (năng lượng) và màu xanh (sự bình tĩnh).