magenta
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A purplish-red color.
Vietnamese Meaning
Màu đỏ tía.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flowers were a vibrant magenta."
"Những bông hoa có màu đỏ tía rực rỡ."
-
"The company's logo features a distinctive magenta stripe."
"Logo của công ty có một đường sọc màu đỏ tía đặc biệt."
-
"Magenta is often associated with creativity and innovation."
"Màu đỏ tía thường được liên kết với sự sáng tạo và đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | magenta |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Magenta là một trong ba màu cơ bản trong hệ màu CMYK (Cyan, Magenta, Yellow, Black), được sử dụng rộng rãi trong in ấn. Nó nằm giữa màu đỏ và màu xanh lam trên bánh xe màu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright magenta (màu đỏ tươi sáng)
-
deep magenta (màu đỏ tươi đậm)
-
shade of magenta (sắc thái màu đỏ tươi)
-
tone of magenta (tông màu đỏ tươi)
Idioms
-
Seeing red and magenta
Cảm thấy rất tức giận và bối rối (ví von, thường dùng để nhấn mạnh sự bực bội)
"When he messed up my order, I was seeing red and magenta."
(Khi anh ta làm hỏng đơn hàng của tôi, tôi đã rất tức giận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magenta
nounMàu đỏ tía.
"The flowers were a vibrant magenta."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy painting the sunset with magenta hues. |
Tôi thích vẽ cảnh hoàng hôn với những sắc thái màu đỏ tươi. |
| Phủ định | He doesn't appreciate using magenta in every design. |
Anh ấy không thích việc sử dụng màu đỏ tươi trong mọi thiết kế. |
| Nghi vấn | Do you mind adding a touch of magenta to the artwork? |
Bạn có phiền thêm một chút màu đỏ tươi vào tác phẩm nghệ thuật không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the sunset is magenta! |
Ồ, hoàng hôn có màu đỏ tươi! |
| Phủ định | Gosh, this shirt isn't magenta at all. |
Trời ơi, chiếc áo này hoàn toàn không phải màu đỏ tươi. |
| Nghi vấn | Hey, is that flower really magenta? |
Này, đóa hoa đó có thực sự màu đỏ tươi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be painting the wall magenta this weekend. |
Cô ấy sẽ sơn bức tường màu đỏ tươi vào cuối tuần này. |
| Phủ định | They won't be wearing magenta clothes to the party. |
Họ sẽ không mặc quần áo màu đỏ tươi đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Will he be choosing a magenta tie for the wedding? |
Liệu anh ấy có chọn một chiếc cà vạt màu đỏ tươi cho đám cưới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magenta".
