(Top Banner Ad)
purplish-red
B2
adjective B2 Màu sắc/Mô tả

purplish-red

UK: /ˈpɜːplɪʃ ˈrɛd/ • US: /ˈpɜːrpəlɪʃ ˈrɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ pha tím đỏ tía tím đỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a color that is somewhat purplish and somewhat red; a color between purple and red.

Vietnamese Meaning

Có màu hơi tím và hơi đỏ; một màu nằm giữa tím và đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunset was a beautiful purplish-red."

    "Hoàng hôn có màu đỏ pha tím rất đẹp."

  • "She wore a dress of a purplish-red hue."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy có sắc thái đỏ pha tím."

  • "The berries were a deep purplish-red color."

    "Những quả mọng có màu đỏ pha tím đậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective purple màu tím
Adjective red màu đỏ
Adjective reddish hơi đỏ
Adjective purplish hơi tím

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc/Mô tả

Màu sắc pha trộn

Từ 'purplish-red' đơn giản chỉ là sự kết hợp giữa màu tím ('purple') và màu đỏ ('red'). Nó mô tả một màu sắc nằm giữa hai màu này trên bảng màu. Thật thú vị phải không nào!

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả màu sắc của các vật thể, thường là các vật thể tự nhiên như hoa, trái cây hoặc bầu trời. Nó nhấn mạnh sự pha trộn giữa màu tím và đỏ, không hoàn toàn là một trong hai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purplish-red
  • deep deep purplish-red
    (màu đỏ tím đậm)
  • vibrant vibrant purplish-red
    (màu đỏ tím rực rỡ)
  • dark dark purplish-red
    (màu đỏ tím tối)
Noun + purplish-red
  • hue a purplish-red hue
    (một sắc thái đỏ tím)
  • color the purplish-red color
    (màu đỏ tím)
  • dye purplish-red dye
    (thuốc nhuộm màu đỏ tím)

Idioms

  • see red

    giận dữ, nổi giận (mặt đỏ lên vì giận)

    "When he crashed my car, I saw red."

    (Khi anh ta đâm vào xe của tôi, tôi đã nổi giận.)

  • red tape

    thủ tục hành chính rườm rà

    "We need to cut through the red tape to get this project approved."

    (Chúng ta cần cắt giảm các thủ tục hành chính rườm rà để dự án này được phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purplish-red

adjective
Lật mặt

Có màu hơi tím và hơi đỏ; một màu nằm giữa tím và đỏ.

"The sunset was a beautiful purplish-red."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purplish-red".

Màu sắc trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, màu đỏ thường tượng trưng cho sự đam mê, tình yêu và sự nguy hiểm. Sự kết hợp với màu tím có thể làm giảm bớt ý nghĩa tiêu cực, tạo ra một cảm giác sang trọng hoặc quý phái.