(Top Banner Ad)
cyan
B2
noun B2 Màu sắc / Mỹ thuật

cyan

UK: /ˈsaɪ.ən/ • US: /ˈsaɪ.æn/

Nghĩa tiếng Việt

xanh lơ xanh lam ngả xanh lục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A greenish-blue color.

Vietnamese Meaning

Một màu xanh lam hơi ngả xanh lục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water in the lagoon was a beautiful cyan color."

    "Nước trong đầm phá có một màu xanh lam tuyệt đẹp."

  • "The printer was out of cyan ink."

    "Máy in đã hết mực màu xanh lam."

  • "The beaches of Cancun are known for their cyan waters."

    "Những bãi biển của Cancun nổi tiếng với làn nước màu xanh lam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyanotype Phép in lam (một quy trình in ảnh cũ tạo ra hình ảnh màu xanh lơ đặc trưng).
Noun cyanosis Chứng xanh tím (tình trạng y khoa khi da hoặc môi có màu xanh do thiếu oxy trong máu).
Noun cyanobacteria Vi khuẩn lam (loại vi khuẩn có khả năng quang hợp, đôi khi được gọi là tảo lam-lục).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc / Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύανος (kúanos)
English
cyan

Từ Men lam đến Mực in

Từ 'cyan' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kyanos' (κύανος), ban đầu dùng để chỉ một loại men lam sẫm hoặc đá lapis lazuli quý giá. Ngày nay, nó được biết đến rộng rãi là một trong bốn màu mực cơ bản (C-M-Y-K) trong ngành in ấn, cùng với màu hồng sẫm (magenta), vàng (yellow) và đen (key/black), tạo nên hầu hết các màu sắc bạn thấy trên giấy.

Usage Note

Cyan là một trong các màu cơ bản trong mô hình màu CMYK (Cyan, Magenta, Yellow, Black) được sử dụng trong in ấn. Nó nằm giữa xanh lam và xanh lục trên quang phổ nhìn thấy được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cyan
  • bright cyan
    (màu xanh lơ sáng/tươi)
  • pale cyan
    (màu xanh lơ nhạt)
  • deep cyan
    (màu xanh lơ đậm)
  • vivid cyan
    (màu xanh lơ rực rỡ)
cyan + Noun
  • cyan ink cartridge
    (hộp mực màu xanh lơ)
  • cyan light
    (ánh sáng màu xanh lơ)
  • cyan hue
    (tông màu xanh lơ)
  • cyan water
    (làn nước màu xanh lơ)

Idioms

  • A world of cyan and magenta

    Một thế giới của màu xanh lơ và hồng sẫm (cụm từ mang tính mô tả, thường dùng trong lĩnh vực thiết kế hoặc in ấn để chỉ một không gian hoặc tác phẩm bị chi phối bởi các màu cơ bản của hệ màu CMYK).

    "The artist's latest digital exhibition was a world of cyan and magenta, exploring the limits of the CMYK color space."

    (Buổi triển lãm kỹ thuật số mới nhất của người nghệ sĩ là một thế giới của màu xanh lơ và hồng sẫm, khám phá những giới hạn của không gian màu CMYK.)

  • Clear as a cyan sky

    Rõ ràng như bầu trời xanh ngắt (một biến thể của thành ngữ 'clear as day', dùng để nhấn mạnh điều gì đó rất trong trẻo, dễ hiểu).

    "After his explanation, the complex instructions became as clear as a cyan sky."

    (Sau lời giải thích của anh ấy, những chỉ dẫn phức tạp đã trở nên rõ ràng như bầu trời xanh ngắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyan

noun
Lật mặt

Một màu xanh lam hơi ngả xanh lục.

"The water in the lagoon was a beautiful cyan color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyan".

Màu sắc của Thế giới Kỹ thuật số

Cyan là một màu cơ bản trong cả hai mô hình màu quan trọng nhất: CMYK (dành cho in ấn) và RGB (dành cho màn hình kỹ thuật số). Trong in ấn, nó là chữ 'C'. Trên màn hình, nó là sự kết hợp của ánh sáng xanh lá và xanh lam. Do đó, cyan thường gắn liền với công nghệ, thế giới kỹ thuật số, và mang lại cảm giác hiện đại, sạch sẽ và tương lai.

Sắc xanh trong Tự nhiên

Mặc dù thường được biết đến qua công nghệ, màu cyan cũng xuất hiện một cách ngoạn mục trong tự nhiên. Nó là màu của những vùng nước biển nhiệt đới trong vắt, nơi ánh sáng mặt trời chiếu xuyên qua làn nước tinh khiết. Một số loài chim, như chim công và vẹt, cũng có bộ lông mang sắc thái cyan rực rỡ.