fuchsia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shrub of the genus Fuchsia, typically having pendulous flowers with brightly colored sepals and petals.
Vietnamese Meaning
Một loại cây bụi thuộc chi Fuchsia, thường có hoa rủ xuống với đài và cánh hoa có màu sắc rực rỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a dress the color of fuchsia."
"Cô ấy mặc một chiếc váy màu hoa vân anh."
-
"The fuchsia plant is native to South America."
"Cây vân anh có nguồn gốc từ Nam Mỹ."
-
"Fuchsia is a popular color for clothing and accessories."
"Màu đỏ tía là một màu phổ biến cho quần áo và phụ kiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fuchsia' thường được dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Fuchsia, nổi tiếng với vẻ đẹp của hoa. Các loài này thường được trồng làm cây cảnh. Ngoài ra, 'fuchsia' còn được dùng để chỉ một màu sắc đặc trưng của hoa.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'of', thường diễn tả một loại, một phần của cái gì đó mang màu fuchsia. Ví dụ: 'a shade of fuchsia'
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright fuchsia (màu hồng vân anh rực rỡ)
-
deep deep fuchsia (màu hồng vân anh đậm)
-
vibrant vibrant fuchsia (màu hồng vân anh sống động)
-
fuchsia fuchsia plant (cây hoa lồng đèn)
-
fuchsia fuchsia flower (bông hoa lồng đèn)
-
fuchsia fuchsia bush (bụi hoa lồng đèn)
-
dress in dress in fuchsia (mặc đồ màu hồng vân anh)
-
painted painted fuchsia (được sơn màu hồng vân anh)
Idioms
-
fuchsia pink
màu hồng vân anh (một cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất hồng của màu)
"She loves wearing fuchsia pink lipstick."
(Cô ấy thích dùng son môi màu hồng vân anh.)
-
a touch of fuchsia
một chút/điểm xuyết màu hồng vân anh
"The designer added a touch of fuchsia to the white room to make it pop."
(Nhà thiết kế đã thêm một chút màu hồng vân anh vào căn phòng màu trắng để tạo điểm nhấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuchsia
nounMột loại cây bụi thuộc chi Fuchsia, thường có hoa rủ xuống với đài và cánh hoa có màu sắc rực rỡ.
"She wore a dress the color of fuchsia."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She chose fuchsia roses because she loves vibrant colors. |
Cô ấy chọn hoa hồng màu hoa vân anh vì cô ấy yêu thích những màu sắc rực rỡ. |
| Phủ định | Although he likes flowers, he doesn't prefer fuchsia ones. |
Mặc dù anh ấy thích hoa, anh ấy không thích những bông hoa màu hoa vân anh. |
| Nghi vấn | Since she's decorating, will she paint the wall fuchsia? |
Vì cô ấy đang trang trí, liệu cô ấy sẽ sơn bức tường màu hoa vân anh chứ? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dress, which is fuchsia, looks stunning on her. |
Chiếc váy, màu hồng vân anh, trông rất lộng lẫy trên người cô ấy. |
| Phủ định | The flowers, which are not fuchsia, are still beautiful. |
Những bông hoa, không phải màu hồng vân anh, vẫn rất đẹp. |
| Nghi vấn | Is the scarf, which is fuchsia, a gift from your mother? |
Chiếc khăn choàng, màu hồng vân anh, có phải là một món quà từ mẹ của bạn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This fuchsia dress looks stunning on her. |
Chiếc váy màu hoa vân anh này trông rất lộng lẫy trên cô ấy. |
| Phủ định | That fuchsia color doesn't suit him at all. |
Màu hoa vân anh đó hoàn toàn không hợp với anh ấy. |
| Nghi vấn | Is this fuchsia scarf hers? |
Chiếc khăn quàng cổ màu hoa vân anh này có phải của cô ấy không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Paint the wall fuchsia to brighten the room. |
Sơn bức tường màu hồng vân anh để làm sáng căn phòng. |
| Phủ định | Don't choose fuchsia for the living room; it's too bright. |
Đừng chọn màu hồng vân anh cho phòng khách; nó quá sáng. |
| Nghi vấn | Please describe the fuchsia color on the flower. |
Làm ơn mô tả màu hồng vân anh trên bông hoa. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a fuchsia dress to the party. |
Cô ấy mặc một chiếc váy màu hoa vân anh đến bữa tiệc. |
| Phủ định | Not only did she wear a fuchsia dress, but also fuchsia shoes. |
Không những cô ấy mặc một chiếc váy màu hoa vân anh mà còn đi giày màu hoa vân anh. |
| Nghi vấn | Should you choose fuchsia, will it match the decorations? |
Nếu bạn chọn màu hoa vân anh, nó có hợp với đồ trang trí không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the fuchsia dress was her favorite. |
Cô ấy nói rằng chiếc váy màu hoa vân anh là chiếc váy yêu thích của cô ấy. |
| Phủ định | He told me that he did not like the fuchsia color. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích màu hoa vân anh. |
| Nghi vấn | She asked if my garden had any fuchsia flowers. |
Cô ấy hỏi liệu vườn của tôi có hoa vân anh nào không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to paint her room fuchsia. |
Cô ấy sẽ sơn phòng của mình màu hồng vân anh. |
| Phủ định | They are not going to wear fuchsia dresses to the party. |
Họ sẽ không mặc váy màu hồng vân anh đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Is he going to buy a fuchsia car? |
Anh ấy có định mua một chiếc xe màu hồng vân anh không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next summer, the garden will have featured fuchsia blooms. |
Vào mùa hè tới, khu vườn sẽ có những bông hoa màu hồng vân anh. |
| Phủ định | By the time the party starts, she won't have painted the room fuchsia. |
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, cô ấy sẽ chưa sơn căn phòng màu hồng vân anh. |
| Nghi vấn | Will they have dyed the fabric fuchsia by the end of the week? |
Liệu họ có nhuộm vải màu hồng vân anh trước cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuchsia".
