(Top Banner Ad)
magician
B1
noun B1 Giải trí, Ảo thuật

magician

UK: /məˈdʒɪʃən/ • US: /məˈdʒɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ảo thuật ảo thuật gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who performs magic tricks, especially as a form of entertainment.

Vietnamese Meaning

Một người biểu diễn các trò ảo thuật, đặc biệt là như một hình thức giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician pulled a rabbit out of his hat."

    "Nhà ảo thuật rút một con thỏ ra khỏi mũ của mình."

  • "He dreamt of becoming a famous magician."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một nhà ảo thuật nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magic phép thuật, ma thuật
Adjective magical thuộc về phép thuật, kỳ diệu
Adverb magically một cách kỳ diệu

Synonyms

illusionist (nhà ảo thuật gia)conjurer (người làm trò ảo thuật)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Ảo thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
*maguš
Greek
magos
Latin
magus
Old French
magician
English
magician

Nguồn Gốc Của 'Magician'

Từ 'magician' bắt nguồn từ tiếng Ba Tư cổ '*maguš', dùng để chỉ các thầy tế. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Hy Lạp là 'magos', rồi tiếng Latinh là 'magus', cuối cùng đến tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Ban đầu, nó liên quan đến tôn giáo và phép thuật thật sự, nhưng ngày nay thường được hiểu là người biểu diễn ảo thuật.

Usage Note

Từ 'magician' thường được dùng để chỉ những người biểu diễn ảo thuật trước công chúng, tạo ra những hiệu ứng kỳ diệu và khó giải thích. Cần phân biệt với 'sorcerer' hoặc 'wizard', những từ này thường được sử dụng trong bối cảnh huyền ảo và chỉ những người có khả năng sử dụng phép thuật thực sự.

Prepositions

as with

'Magician as' thường được sử dụng để miêu tả vai trò của một người nào đó. Ví dụ: He works as a magician at the circus.
'Magician with' thường được sử dụng để miêu tả những vật dụng mà người ảo thuật gia sử dụng. Ví dụ: A magician with cards.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magician
  • skilled magician
    (ảo thuật gia tài ba)
  • famous magician
    (ảo thuật gia nổi tiếng)
  • stage magician
    (ảo thuật gia sân khấu)
Verb + magician
  • hire a magician
    (thuê một ảo thuật gia)
  • watch a magician
    (xem một ảo thuật gia biểu diễn)
  • become a magician
    (trở thành một ảo thuật gia)

Idioms

  • Pull a rabbit out of a hat

    Làm điều bất ngờ, tạo ra kết quả khó tin (giống như ảo thuật gia lấy thỏ ra khỏi mũ)

    "The company managed to pull a rabbit out of a hat and increase profits despite the recession."

    (Công ty đã xoay sở để làm một điều bất ngờ và tăng lợi nhuận mặc dù đang trong thời kỳ suy thoái.)

  • Where's the magic?

    Ở đây có gì đặc biệt, thú vị sao?

    "I thought this restaurant was supposed to be amazing, but where's the magic?"

    (Tôi nghĩ nhà hàng này phải rất tuyệt vời, nhưng có gì đặc biệt đâu?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magician

noun
Lật mặt

Một người biểu diễn các trò ảo thuật, đặc biệt là như một hình thức giải trí.

"The magician pulled a rabbit out of his hat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician is performing a new trick tonight.
Ảo thuật gia sẽ biểu diễn một trò mới tối nay.
Phủ định
That magician isn't very skilled; his tricks are obvious.
Ảo thuật gia đó không giỏi lắm; những trò của anh ta quá dễ đoán.
Nghi vấn
Is the magician coming to your party?
Ảo thuật gia có đến bữa tiệc của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a magician.
Anh ấy là một ảo thuật gia.
Phủ định
She is not a magician.
Cô ấy không phải là một ảo thuật gia.
Nghi vấn
Is he a magician?
Anh ấy có phải là một ảo thuật gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magician".

Ảo thuật và Văn Hóa

Trong văn hóa phương Tây, ảo thuật thường được xem là một hình thức giải trí và nghệ thuật biểu diễn. Các ảo thuật gia nổi tiếng như David Copperfield đã tạo ra những màn trình diễn hoành tráng và gây ấn tượng mạnh mẽ cho khán giả.

Ngày Hội Ảo Thuật

Ở nhiều quốc gia, có những ngày hội hoặc sự kiện đặc biệt dành cho ảo thuật, nơi các ảo thuật gia có thể trình diễn tài năng và giao lưu với nhau. Đây là cơ hội để khám phá những xu hướng mới và kỹ thuật tiên tiến trong lĩnh vực ảo thuật.