trick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
an act intended to deceive, especially one that is amusing or playful.
Vietnamese Meaning
một hành động có ý định lừa gạt, đặc biệt là một hành động mang tính giải trí hoặc vui nhộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was just a trick to get him to open the door."
"Đó chỉ là một trò bịp để khiến anh ta mở cửa."
-
"He's good at card tricks."
"Anh ấy giỏi các trò ảo thuật bài."
-
"They played a trick on her by hiding her keys."
"Họ đã chơi khăm cô ấy bằng cách giấu chìa khóa của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trick' trong vai trò danh từ thường mang nghĩa một hành động lừa gạt nhỏ, không gây hại lớn, hoặc một mánh khóe để đạt được điều gì đó. So sánh với 'deception' (sự lừa dối) mang tính nghiêm trọng và có chủ ý hơn.
Prepositions
'Trick on someone': Chơi khăm ai đó. 'Trick with': Mánh khóe sử dụng cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clever clever trick (Mánh khóe thông minh)
-
dirty dirty trick (Trò bẩn thỉu, mánh khóe bẩn thỉu)
-
cheap cheap trick (Trò rẻ tiền, mánh khóe tầm thường)
-
play play a trick on someone (Chơi khăm ai đó, giở trò với ai đó)
-
pull pull a trick (Giở một trò, thực hiện một mánh khóe)
-
learn learn a trick (Học một mẹo, học một mánh khóe)
Idioms
-
That's the trick!
Đúng là như vậy!, Đó là cách giải quyết!, Mấu chốt là ở đó!
"So you press this button, and that's the trick!"
(Vậy là bạn ấn nút này, và đó là mấu chốt!)
-
do the trick
Có tác dụng, hiệu quả, đủ để đạt được mục đích
"If that doesn't work, we'll have to try something else. But I think this should do the trick."
(Nếu cái đó không hiệu quả, chúng ta sẽ phải thử cái khác. Nhưng tôi nghĩ cái này sẽ có tác dụng đấy.)
-
no trick
Dễ thôi, không có gì khó cả.
""Can you fix this?" "No trick, I'll fix it in minutes.""
("Bạn có thể sửa cái này không?" "Dễ thôi, tôi sẽ sửa nó trong vài phút.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trick
danh từmột hành động có ý định lừa gạt, đặc biệt là một hành động mang tính giải trí hoặc vui nhộn.
"It was just a trick to get him to open the door."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trick".
