(Top Banner Ad)
tricks
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát

tricks

UK: /trɪks/ • US: /trɪks/

Nghĩa tiếng Việt

trò bịp mánh khóe kỹ xảo trò lừa mẹo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

clever acts that are meant to deceive someone.

Vietnamese Meaning

những hành động khéo léo nhằm đánh lừa ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician performed amazing tricks on stage."

    "Ảo thuật gia đã trình diễn những trò ảo thuật tuyệt vời trên sân khấu."

  • "Don't fall for his tricks."

    "Đừng mắc bẫy những trò lừa của anh ta."

  • "She learned a few new computer tricks."

    "Cô ấy đã học được một vài thủ thuật máy tính mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trick mánh khóe, trò lừa, thủ đoạn, mẹo
Verb trick lừa gạt, đánh lừa, lừa bịp
Adjective tricky khó khăn, phức tạp, xảo quyệt
Noun trickster kẻ lừa bịp, kẻ lừa đảo, người hay bày trò
Noun trickery sự lừa bịp, sự gian lận, trò lừa đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tricae
Latin
tricari
Vulgar Latin
*triccare
Old French
tricher / trique
Middle English
trik
English
trick

Nguồn gốc từ 'Trick'

Từ 'trick' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'tricae', nghĩa là 'những trở ngại hoặc khó khăn nhỏ nhặt'. Sau đó, nó phát triển thành 'tricari' (nghĩa là tranh cãi vặt, làm khó dễ). Qua tiếng Latin bình dân '*triccare' (né tránh, lẩn tránh) và tiếng Pháp cổ 'tricher' (lừa gạt, đánh lừa), từ này đi vào tiếng Anh Trung cổ với nghĩa là 'sự lừa dối'. Ngày nay, 'trick' vẫn mang ý nghĩa về sự khéo léo, mánh khóe hoặc trò lừa bịp, phản ánh sự tiến hóa của nó từ những khó khăn nhỏ nhặt thành sự tinh ranh.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực về sự lừa dối, mánh khóe. Khác với 'skills' (kỹ năng) mang tính tích cực và sự thuần thục.

Prepositions

on

'Tricks on' thường ám chỉ việc chơi khăm ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tricks
  • dirty dirty tricks
    (những thủ đoạn bẩn thỉu, chiêu trò xấu xa)
  • clever clever tricks
    (những mánh khóe khôn ngoan, mẹo vặt thông minh)
  • magic magic tricks
    (các trò ảo thuật)
Verb + tricks
  • play play tricks on someone
    (chơi khăm ai đó, lừa gạt ai đó)
  • perform perform tricks
    (biểu diễn các trò (thường là ảo thuật, xiếc))
  • learn learn new tricks
    (học hỏi những điều mới, tiếp thu cái mới)
Noun + tricks
  • tricks tricks of the trade
    (những mánh khóe, bí quyết nghề nghiệp)

Idioms

  • Trick or treat!

    Cho kẹo hay bị ghẹo! (câu nói của trẻ em vào dịp Halloween)

    "On Halloween, children go from door to door shouting 'Trick or treat!'."

    (Vào đêm Halloween, trẻ em đi từng nhà và hô to 'Cho kẹo hay bị ghẹo!'.)

  • A trick of the light

    Một ảo ảnh thị giác (do ánh sáng tạo ra)

    "I thought I saw a ghost, but it was just a trick of the light."

    (Tôi cứ nghĩ mình nhìn thấy ma, nhưng đó chỉ là ảo ảnh do ánh sáng.)

  • You can't teach an old dog new tricks

    Không thể dạy chó già mánh mới (ám chỉ người lớn tuổi hoặc người đã quen với cách làm cũ thì khó thay đổi thói quen, học cái mới)

    "My dad refuses to learn how to use a smartphone; you can't teach an old dog new tricks."

    (Bố tôi từ chối học cách dùng điện thoại thông minh; đúng là không thể dạy chó già mánh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tricks

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

những hành động khéo léo nhằm đánh lừa ai đó.

"The magician performed amazing tricks on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tricked me into buying a broken phone.
Anh ta lừa tôi mua một chiếc điện thoại hỏng.
Phủ định
She didn't trick anyone with her fake tears.
Cô ấy đã không lừa được ai bằng những giọt nước mắt giả tạo của mình.
Nghi vấn
Who tricked you into believing that?
Ai đã lừa bạn tin vào điều đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tricks".

Phong tục 'Trick or Treat' trong Halloween

Đây là một phong tục nổi tiếng vào lễ Halloween ở các nước phương Tây. Trẻ em hóa trang thành các nhân vật và đi gõ cửa từng nhà, hô to 'Trick or treat!'. Gia chủ sẽ tặng kẹo (treat) để tránh bị trẻ em 'chơi khăm' (trick) bằng những trò nghịch ngợm vui vẻ. Phong tục này thể hiện sự giao thoa giữa niềm vui trẻ thơ và chút tinh quái nhẹ nhàng.

Trò ảo thuật (Magic Tricks) trong giải trí

Trong lĩnh vực giải trí, đặc biệt là ảo thuật, từ 'tricks' chỉ những thủ thuật khéo léo, đánh lừa thị giác khán giả. Các ảo thuật gia nổi tiếng thường dành nhiều năm để luyện tập và hoàn thiện các 'magic tricks' của mình để mang lại sự kinh ngạc và thích thú cho người xem. Đây là một hình thức nghệ thuật dựa trên sự khéo léo, tốc độ và khả năng đánh lạc hướng của người biểu diễn.