tricks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
những hành động khéo léo nhằm đánh lừa ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician performed amazing tricks on stage."
"Ảo thuật gia đã trình diễn những trò ảo thuật tuyệt vời trên sân khấu."
-
"Don't fall for his tricks."
"Đừng mắc bẫy những trò lừa của anh ta."
-
"She learned a few new computer tricks."
"Cô ấy đã học được một vài thủ thuật máy tính mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực về sự lừa dối, mánh khóe. Khác với 'skills' (kỹ năng) mang tính tích cực và sự thuần thục.
Prepositions
'Tricks on' thường ám chỉ việc chơi khăm ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dirty dirty tricks (những thủ đoạn bẩn thỉu, chiêu trò xấu xa)
-
clever clever tricks (những mánh khóe khôn ngoan, mẹo vặt thông minh)
-
magic magic tricks (các trò ảo thuật)
-
play play tricks on someone (chơi khăm ai đó, lừa gạt ai đó)
-
perform perform tricks (biểu diễn các trò (thường là ảo thuật, xiếc))
-
learn learn new tricks (học hỏi những điều mới, tiếp thu cái mới)
-
tricks tricks of the trade (những mánh khóe, bí quyết nghề nghiệp)
Idioms
-
Trick or treat!
Cho kẹo hay bị ghẹo! (câu nói của trẻ em vào dịp Halloween)
"On Halloween, children go from door to door shouting 'Trick or treat!'."
(Vào đêm Halloween, trẻ em đi từng nhà và hô to 'Cho kẹo hay bị ghẹo!'.)
-
A trick of the light
Một ảo ảnh thị giác (do ánh sáng tạo ra)
"I thought I saw a ghost, but it was just a trick of the light."
(Tôi cứ nghĩ mình nhìn thấy ma, nhưng đó chỉ là ảo ảnh do ánh sáng.)
-
You can't teach an old dog new tricks
Không thể dạy chó già mánh mới (ám chỉ người lớn tuổi hoặc người đã quen với cách làm cũ thì khó thay đổi thói quen, học cái mới)
"My dad refuses to learn how to use a smartphone; you can't teach an old dog new tricks."
(Bố tôi từ chối học cách dùng điện thoại thông minh; đúng là không thể dạy chó già mánh mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tricks
Danh từ (số nhiều)những hành động khéo léo nhằm đánh lừa ai đó.
"The magician performed amazing tricks on stage."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tricked me into buying a broken phone. |
Anh ta lừa tôi mua một chiếc điện thoại hỏng. |
| Phủ định | She didn't trick anyone with her fake tears. |
Cô ấy đã không lừa được ai bằng những giọt nước mắt giả tạo của mình. |
| Nghi vấn | Who tricked you into believing that? |
Ai đã lừa bạn tin vào điều đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tricks".
