magic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The power of apparently influencing the course of events by using mysterious or supernatural forces.
Vietnamese Meaning
Sức mạnh dường như có thể ảnh hưởng đến diễn biến của sự kiện bằng cách sử dụng các lực lượng bí ẩn hoặc siêu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She believes in the power of magic."
"Cô ấy tin vào sức mạnh của phép thuật."
-
"The magician performed a magic trick."
"Nhà ảo thuật đã biểu diễn một trò ảo thuật."
-
"There was a magic in the air."
"Có một sự kỳ diệu trong không khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Magic thường liên quan đến những điều kỳ diệu, không giải thích được bằng khoa học. Nó có thể ám chỉ cả phép thuật trong truyện cổ tích và ảo thuật biểu diễn trên sân khấu. Sự khác biệt nằm ở niềm tin: phép thuật (magic) tin vào sức mạnh siêu nhiên thật sự, còn ảo thuật (illusion, conjuring) là tạo ra hiệu ứng đánh lừa thị giác.
Prepositions
with: Chỉ công cụ, phương tiện được sử dụng để thực hiện phép thuật (e.g., filled with magic). of: Thường đi sau các danh từ chỉ loại phép thuật (e.g., a type of magic).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure magic (phép thuật thuần khiết)
-
dark magic (ma thuật hắc ám)
-
stage magic (ảo thuật sân khấu)
-
perform magic (biểu diễn ảo thuật)
-
believe in magic (tin vào phép thuật)
-
work magic (tạo ra điều kỳ diệu)
Idioms
-
there's no magic bullet
không có giải pháp đơn giản, dễ dàng cho một vấn đề phức tạp
"There's no magic bullet to solve the climate crisis; it requires a multi-faceted approach."
(Không có giải pháp đơn giản nào để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu; nó đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.)
-
work like magic
hiệu quả một cách đáng ngạc nhiên, có tác dụng kỳ diệu
"This new medicine seems to work like magic."
(Loại thuốc mới này dường như có tác dụng kỳ diệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magic
danh từSức mạnh dường như có thể ảnh hưởng đến diễn biến của sự kiện bằng cách sử dụng các lực lượng bí ẩn hoặc siêu nhiên.
"She believes in the power of magic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magic".
