(Top Banner Ad)
magnetic declination
C1
noun C1 Địa lý, Khoa học Trái Đất, Điều hướng

magnetic declination

UK: /mæɡˈnetɪk ˌdɛklɪˈneɪʃən/ • US: /mæɡˈnetɪk ˌdɛklɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ lệch từ biến thiên từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The angle on the horizontal plane between magnetic north (the direction the north end of a magnetized compass needle points, corresponding to the direction of the Earth's magnetic field lines) and true north (the direction along a meridian towards the geographic North Pole).

Vietnamese Meaning

Góc trên mặt phẳng ngang giữa hướng bắc từ (hướng mà đầu phía bắc của kim la bàn từ hóa chỉ, tương ứng với hướng của các đường sức từ trường Trái Đất) và hướng bắc thật (hướng dọc theo kinh tuyến về phía Cực Bắc địa lý).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnetic declination in London is currently about -5 degrees, meaning magnetic north is about 5 degrees west of true north."

    "Độ lệch từ ở London hiện tại khoảng -5 độ, có nghĩa là hướng bắc từ nằm khoảng 5 độ về phía tây so với hướng bắc thật."

  • "Pilots and navigators must account for magnetic declination when using a compass."

    "Phi công và người điều hướng phải tính đến độ lệch từ khi sử dụng la bàn."

  • "Maps often show the magnetic declination for the region covered."

    "Bản đồ thường hiển thị độ lệch từ cho khu vực được bao phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic thuộc về từ tính
Verb decline suy giảm, lệch
Noun declination sự suy giảm, độ lệch

Synonyms

Related Words

isogonic line (đường đẳng biến (đường nối các điểm có cùng độ lệch từ))agonic line (đường vô biến (đường nối các điểm có độ lệch từ bằng không))true north (hướng bắc thật)magnetic north (hướng bắc từ)

Subject Area

Địa lý, Khoa học Trái Đất, Điều hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magneticus
Medieval Latin
declinatio
English
magnetic declination

Nguồn gốc của 'magnetic declination'

Cụm từ 'magnetic declination' bắt nguồn từ việc các nhà hàng hải và khoa học thời xưa nhận thấy rằng kim la bàn không chỉ về hướng Bắc địa lý thực sự. Sự 'declinatio' (độ lệch) này, do từ trường Trái Đất phức tạp gây ra, đã trở thành một yếu tố quan trọng trong việc định vị và điều hướng.

Usage Note

Magnetic declination, còn được gọi là biến thiên từ (magnetic variation), là một khái niệm quan trọng trong điều hướng, đặc biệt là khi sử dụng la bàn. Giá trị của độ lệch từ thay đổi tùy thuộc vào vị trí trên Trái Đất và thay đổi theo thời gian. Độ lệch từ có thể là đông (eastern) hoặc tây (western), tùy thuộc vào việc hướng bắc từ nằm về phía đông hay phía tây so với hướng bắc thật. Việc hiệu chỉnh độ lệch từ là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác trong điều hướng.

Prepositions

at for

‘at’ dùng để chỉ vị trí: The magnetic declination at this location is... ‘for’ dùng để chỉ sự hiệu chỉnh: Correct for magnetic declination before navigating.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic declination
  • large magnetic declination
    (độ lệch từ lớn)
  • small magnetic declination
    (độ lệch từ nhỏ)
  • local magnetic declination
    (độ lệch từ cục bộ)
Verb + magnetic declination
  • calculate magnetic declination
    (tính toán độ lệch từ)
  • correct for magnetic declination
    (hiệu chỉnh cho độ lệch từ)
  • measure magnetic declination
    (đo độ lệch từ)

Idioms

  • Off the mark

    Sai lệch, không chính xác (tương tự như việc la bàn chỉ sai do ảnh hưởng của 'magnetic declination')

    "His calculations were off the mark due to the magnetic declination."

    (Các tính toán của anh ấy bị sai lệch do độ lệch từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic declination

noun
Lật mặt

Góc trên mặt phẳng ngang giữa hướng bắc từ (hướng mà đầu phía bắc của kim la bàn từ hóa chỉ, tương ứng với hướng của các đường sức từ trường Trái Đất) và hướng bắc thật (hướng dọc theo kinh tuyến về phía Cực Bắc địa lý).

"The magnetic declination in London is currently about -5 degrees, meaning magnetic north is about 5 degrees west of true north."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic declination".

Sự quan trọng trong hàng hải

Trong lịch sử hàng hải, việc hiểu và hiệu chỉnh độ lệch từ là vô cùng quan trọng. Các nhà thám hiểm và thương nhân đã sử dụng la bàn để điều hướng, và việc không tính đến độ lệch từ có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng trong hành trình.