(Top Banner Ad)
magnetic variation
B2
noun B2 Địa lý, Hàng hải, Hàng không

magnetic variation

UK: /mæɡˈnetɪk ˌveəriˈeɪʃən/ • US: /mæɡˈnetɪk ˌveriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ lệch từ góc lệch từ biến thiên từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The angle between magnetic north and true north at a given location.

Vietnamese Meaning

Góc lệch giữa hướng bắc từ và hướng bắc thật tại một vị trí nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pilots must account for magnetic variation when planning their routes."

    "Phi công phải tính đến góc lệch từ khi lên kế hoạch cho lộ trình của họ."

  • "The magnetic variation in London is currently about 5 degrees west."

    "Độ lệch từ ở London hiện tại là khoảng 5 độ tây."

  • "Charts used for navigation typically show the magnetic variation for the area covered."

    "Các hải đồ sử dụng cho điều hướng thường hiển thị độ lệch từ cho khu vực được bao phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic thuộc về từ tính, có từ tính
Verb magnetize từ hóa
Noun variation sự biến đổi, sự thay đổi
Verb vary thay đổi, biến đổi

Synonyms

Related Words

true north (hướng bắc thật)magnetic north (hướng bắc từ)compass (la bàn)navigation (điều hướng)

Subject Area

Địa lý, Hàng hải, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
magnetis lithos (μαγνῆτις λίθος)
Latin
magnes
English
magnetic
English
variation
English
magnetic variation

Nguồn gốc của 'magnetic'

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'magnetis lithos', có nghĩa là 'đá Magnesia', đề cập đến một vùng ở Hy Lạp nơi có nhiều đá nam châm tự nhiên. Người xưa đã quan sát thấy những hòn đá này có khả năng hút sắt, và từ đó tính chất 'từ tính' được liên kết với chúng. Sau đó, từ này lan rộng sang tiếng Latinh và cuối cùng là tiếng Anh.

Sự ra đời của 'variation'

Từ 'variation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'variatio', có nghĩa là 'sự thay đổi'. Ý tưởng về sự thay đổi đã tồn tại từ thời cổ đại, và khi khoa học phát triển, 'variation' trở thành một thuật ngữ quan trọng để mô tả sự khác biệt và biến động trong các hiện tượng tự nhiên, bao gồm cả từ trường Trái Đất.

Usage Note

Sự thay đổi từ trường là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong điều hướng, vì la bàn từ chỉ hướng bắc từ, trong khi bản đồ thường được định hướng theo hướng bắc thật. Góc lệch này thay đổi theo vị trí và thời gian, do đó, cần điều chỉnh để đảm bảo độ chính xác trong điều hướng. Nó còn được gọi là 'declination'.

Prepositions

at for

Ví dụ, "the magnetic variation *at* this location is 5 degrees east." (góc lệch từ *tại* vị trí này là 5 độ đông). Hoặc, "Correct *for* magnetic variation when using a compass." (Hiệu chỉnh *cho* góc lệch từ khi sử dụng la bàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic variation
  • local local magnetic variation
    (biến thiên từ trường cục bộ)
  • significant significant magnetic variation
    (biến thiên từ trường đáng kể)
  • annual annual magnetic variation
    (biến thiên từ trường hàng năm)
Verb + magnetic variation
  • calculate calculate magnetic variation
    (tính toán biến thiên từ trường)
  • correct for correct for magnetic variation
    (hiệu chỉnh cho biến thiên từ trường)
  • observe observe magnetic variation
    (quan sát biến thiên từ trường)

Idioms

  • off course due to magnetic variation

    lệch hướng do biến thiên từ trường

    "The ship went off course due to magnetic variation."

    (Con tàu đi lệch hướng do biến thiên từ trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic variation

noun
Lật mặt

Góc lệch giữa hướng bắc từ và hướng bắc thật tại một vị trí nhất định.

"Pilots must account for magnetic variation when planning their routes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic variation".

Sử dụng la bàn trong hàng hải

Trong lịch sử hàng hải, việc hiểu và hiệu chỉnh cho biến thiên từ trường là vô cùng quan trọng để điều hướng chính xác. Các nhà hàng hải phải tính toán sự khác biệt giữa hướng bắc thực và hướng bắc từ tính để tránh bị lạc trên biển. Sai sót trong tính toán có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.