(Top Banner Ad)
magnetic inclination
C1
noun C1 Địa vật lý, Khoa học Trái đất, Địa từ học

magnetic inclination

UK: /mæɡˈnetɪk ˌɪnklɪˈneɪʃən/ • US: /mæɡˈnetɪk ˌɪnklɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ nghiêng từ góc nghiêng từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The angle made by the Earth's magnetic field lines to the horizontal.

Vietnamese Meaning

Góc tạo bởi các đường sức từ trường Trái đất so với mặt phẳng nằm ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Magnetic inclination is an important factor in understanding the Earth's magnetic field."

    "Độ nghiêng từ là một yếu tố quan trọng trong việc tìm hiểu về từ trường Trái Đất."

  • "Scientists measure magnetic inclination to study the Earth's core."

    "Các nhà khoa học đo độ nghiêng từ để nghiên cứu lõi Trái đất."

  • "The magnetic inclination is zero at the magnetic equator."

    "Độ nghiêng từ bằng không tại xích đạo từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet Nam châm
Adjective magnetic Thuộc về từ tính, có từ tính
Verb incline Nghiêng, có xu hướng
Noun inclination Độ nghiêng, xu hướng

Synonyms

magnetic dip (độ dốc từ)

Related Words

Subject Area

Địa vật lý, Khoa học Trái đất, Địa từ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magneticus
English
magnetic
English
inclination
English
magnetic inclination

Nguồn gốc của 'magnetic'

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'magneticus', liên quan đến Magnesia, một vùng ở Hy Lạp cổ đại nơi có nhiều đá từ tính được tìm thấy. Người xưa đã khám phá ra sức hút kỳ diệu của những viên đá này và từ đó, chúng ta có từ 'magnetic' để chỉ những vật có tính chất tương tự.

Nguồn gốc của 'inclination'

Từ 'inclination' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'inclinare', có nghĩa là 'nghiêng về'. Nó ám chỉ sự nghiêng, xu hướng hoặc khuynh hướng của một vật thể hoặc một người.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong địa vật lý và các lĩnh vực liên quan đến từ trường của Trái Đất. Nó biểu thị độ dốc của từ trường so với bề mặt Trái Đất. Độ nghiêng từ thay đổi theo vị trí trên bề mặt Trái Đất và theo thời gian.

Prepositions

of at

* **inclination of (a point/location):** chỉ độ nghiêng từ tại một điểm hoặc vị trí cụ thể. Ví dụ: "The magnetic inclination of London is approximately 66 degrees." * **inclination at (a certain latitude/longitude):** chỉ độ nghiêng từ tại một tọa độ cụ thể. Ví dụ: "The magnetic inclination at 40°N, 90°W is ..."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic inclination
  • high magnetic inclination
    (độ nghiêng từ tính cao)
  • low magnetic inclination
    (độ nghiêng từ tính thấp)
  • steep magnetic inclination
    (độ nghiêng từ tính dốc)
Verb + magnetic inclination
  • measure magnetic inclination
    (đo độ nghiêng từ tính)
  • calculate magnetic inclination
    (tính toán độ nghiêng từ tính)
  • observe magnetic inclination
    (quan sát độ nghiêng từ tính)

Idioms

  • Have an inclination for something

    Có khuynh hướng hoặc thích thú với điều gì đó.

    "She has a strong inclination for music."

    (Cô ấy có một khuynh hướng mạnh mẽ với âm nhạc.)

  • Natural inclination

    Xu hướng tự nhiên, bản năng.

    "His natural inclination was to help others."

    (Xu hướng tự nhiên của anh ấy là giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic inclination

noun
Lật mặt

Góc tạo bởi các đường sức từ trường Trái đất so với mặt phẳng nằm ngang.

"Magnetic inclination is an important factor in understanding the Earth's magnetic field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic inclination".

Ứng dụng của độ nghiêng từ tính

Độ nghiêng từ tính được sử dụng trong địa vật lý để nghiên cứu cấu trúc bên trong của Trái Đất. Nó cũng quan trọng trong việc định hướng, đặc biệt là ở các khu vực gần cực từ.