(Top Banner Ad)
majesty
C1
danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Văn hóa

majesty

UK: /ˈmædʒəsti/ • US: /ˈmædʒəsti/

Nghĩa tiếng Việt

uy nghi lộng lẫy vẻ tôn nghiêm vẻ tráng lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impressive stateliness, dignity, or beauty.

Vietnamese Meaning

Vẻ uy nghi, trang trọng, lộng lẫy hoặc vẻ đẹp đáng kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The queen entered the room with an air of majesty."

    "Nữ hoàng bước vào phòng với một vẻ uy nghi lẫm liệt."

  • "The majesty of the Himalayas is breathtaking."

    "Vẻ hùng vĩ của dãy Himalaya thật đáng kinh ngạc."

  • "We stood in awe of the majesty of the cathedral."

    "Chúng tôi đứng trong sự kinh ngạc trước vẻ uy nghi của nhà thờ lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun majestic trang nghiêm, hùng vĩ, uy nghi
Adjective majestically một cách trang nghiêm, hùng vĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maiestas
Old French
majeste
English
majesty

Nguồn gốc của 'Majesty'

Từ 'majesty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maiestas', có nghĩa là 'sự vĩ đại, uy nghi'. Nó thường được dùng để chỉ sự cao quý và quyền lực của vua chúa hoặc những điều thiêng liêng. Trong lịch sử, nó thể hiện sự tôn kính và kính trọng đối với người có địa vị cao.

Usage Note

Từ 'majesty' thường được dùng để chỉ phẩm chất cao quý, uy quyền của vua, hoàng hậu hoặc những người có địa vị cao trong xã hội. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả vẻ đẹp hùng vĩ, tráng lệ của thiên nhiên hoặc một công trình kiến trúc.

Prepositions

before of

Khi dùng 'before', nó thể hiện sự kính trọng khi xuất hiện trước một người có tước vị cao ('stand before Her Majesty'). Khi dùng 'of', nó biểu thị phẩm chất thuộc về ai đó ('the majesty of the mountains').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + majesty
  • royal majesty
    (vẻ uy nghi hoàng gia)
  • full majesty
    (tất cả sự uy nghi)
Verb + majesty
  • address His/Her Majesty
    (xưng hô với Đức Vua/Nữ hoàng)
  • serve His/Her Majesty
    (phục vụ Đức Vua/Nữ hoàng)

Idioms

  • Your Majesty

    Cách xưng hô kính trọng với vua hoặc nữ hoàng.

    "The ambassador bowed before Your Majesty."

    (Vị đại sứ cúi chào trước Bệ Hạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

majesty

danh từ
Lật mặt

Vẻ uy nghi, trang trọng, lộng lẫy hoặc vẻ đẹp đáng kinh ngạc.

"The queen entered the room with an air of majesty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "majesty".

Quyền lực của nhà vua

Trong nhiều nền văn hóa, 'majesty' liên quan đến quyền lực tuyệt đối của nhà vua. Lời nói của họ là luật pháp, và họ được coi là người đại diện của thần thánh trên trái đất.