teak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gỗ tếch, một loại gỗ cứng, chắc, bền màu vàng nâu từ một loại cây nhiệt đới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boat deck was made of teak."
"Sàn thuyền được làm bằng gỗ tếch."
-
"Teak furniture is expensive but lasts for years."
"Đồ nội thất bằng gỗ tếch đắt tiền nhưng có độ bền cao."
-
"The ship's hull was constructed of teak to resist corrosion."
"Vỏ tàu được làm bằng gỗ tếch để chống ăn mòn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gỗ tếch được đánh giá cao vì khả năng chống chịu nước, mối mọt và mục nát, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời, sàn tàu thuyền, và các công trình xây dựng tiếp xúc với thời tiết. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'hardwood' (gỗ cứng) có thể được coi là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả gỗ tếch.
Prepositions
'of teak' chỉ vật được làm bằng gỗ tếch (ví dụ: a table of teak). 'from teak' chỉ nguồn gốc của gỗ (ví dụ: furniture from teak).
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid solid teak (gỗ tếch nguyên khối)
-
golden golden teak (gỗ tếch vàng)
-
aged aged teak (gỗ tếch đã lâu năm/lão hóa)
-
furniture teak furniture (nội thất gỗ tếch)
-
deck teak deck (sàn tàu bằng gỗ tếch)
-
oil teak oil (dầu bảo dưỡng gỗ tếch)
-
flooring teak flooring (sàn gỗ tếch)
Idioms
-
teak wood
Gỗ tếch (thường dùng để nhấn mạnh chất liệu gỗ cao cấp)
"This outdoor bench is crafted from durable teak wood."
(Chiếc ghế dài ngoài trời này được chế tác từ gỗ tếch bền bỉ.)
-
teak garden furniture
Đồ nội thất sân vườn bằng gỗ tếch
"We chose teak garden furniture for its resistance to weathering."
(Chúng tôi chọn đồ nội thất sân vườn bằng gỗ tếch vì khả năng chống chịu thời tiết của nó.)
-
teak-lined
Được lót/ốp bằng gỗ tếch
"The yacht featured a luxurious teak-lined cabin."
(Chiếc du thuyền nổi bật với cabin sang trọng được ốp gỗ tếch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teak
danh từGỗ tếch, một loại gỗ cứng, chắc, bền màu vàng nâu từ một loại cây nhiệt đới.
"The boat deck was made of teak."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teak".
