(Top Banner Ad)
teak
B1
danh từ B1 Thực vật học, Lâm nghiệp, Thương mại

teak

UK: /ˈtiːk/ • US: /ˈtiːk/

Nghĩa tiếng Việt

gỗ tếch gỗ báng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, strong, durable yellowish-brown wood from a tropical tree.

Vietnamese Meaning

Gỗ tếch, một loại gỗ cứng, chắc, bền màu vàng nâu từ một loại cây nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat deck was made of teak."

    "Sàn thuyền được làm bằng gỗ tếch."

  • "Teak furniture is expensive but lasts for years."

    "Đồ nội thất bằng gỗ tếch đắt tiền nhưng có độ bền cao."

  • "The ship's hull was constructed of teak to resist corrosion."

    "Vỏ tàu được làm bằng gỗ tếch để chống ăn mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teak Gỗ tếch (một loại gỗ cứng, bền, có màu vàng nâu, thường dùng làm đồ nội thất, sàn tàu, ván sàn)
Adjective (attributive) teak Làm bằng gỗ tếch; thuộc về gỗ tếch (ví dụ: a teak table - một cái bàn gỗ tếch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Lâm nghiệp, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Malayalam
tekka
Portuguese
teca
English
teak

Nguồn gốc từ 'teak'

Từ 'teak' có nguồn gốc từ từ 'tekka' trong tiếng Malayalam, một ngôn ngữ được nói ở vùng Kerala, Ấn Độ. Khi người Bồ Đào Nha đến Ấn Độ để giao thương, họ đã mượn từ này và biến đổi thành 'teca'. Sau đó, vào thế kỷ 17, khi người Anh bắt đầu tiếp xúc và buôn bán gỗ tếch, họ đã vay mượn từ 'teca' của Bồ Đào Nha và phát âm thành 'teak' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Gỗ tếch được đánh giá cao vì khả năng chống chịu nước, mối mọt và mục nát, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời, sàn tàu thuyền, và các công trình xây dựng tiếp xúc với thời tiết. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'hardwood' (gỗ cứng) có thể được coi là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả gỗ tếch.

Prepositions

of from

'of teak' chỉ vật được làm bằng gỗ tếch (ví dụ: a table of teak). 'from teak' chỉ nguồn gốc của gỗ (ví dụ: furniture from teak).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teak
  • solid solid teak
    (gỗ tếch nguyên khối)
  • golden golden teak
    (gỗ tếch vàng)
  • aged aged teak
    (gỗ tếch đã lâu năm/lão hóa)
Teak + Noun (as adjective)
  • furniture teak furniture
    (nội thất gỗ tếch)
  • deck teak deck
    (sàn tàu bằng gỗ tếch)
  • oil teak oil
    (dầu bảo dưỡng gỗ tếch)
  • flooring teak flooring
    (sàn gỗ tếch)

Idioms

  • teak wood

    Gỗ tếch (thường dùng để nhấn mạnh chất liệu gỗ cao cấp)

    "This outdoor bench is crafted from durable teak wood."

    (Chiếc ghế dài ngoài trời này được chế tác từ gỗ tếch bền bỉ.)

  • teak garden furniture

    Đồ nội thất sân vườn bằng gỗ tếch

    "We chose teak garden furniture for its resistance to weathering."

    (Chúng tôi chọn đồ nội thất sân vườn bằng gỗ tếch vì khả năng chống chịu thời tiết của nó.)

  • teak-lined

    Được lót/ốp bằng gỗ tếch

    "The yacht featured a luxurious teak-lined cabin."

    (Chiếc du thuyền nổi bật với cabin sang trọng được ốp gỗ tếch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teak

danh từ
Lật mặt

Gỗ tếch, một loại gỗ cứng, chắc, bền màu vàng nâu từ một loại cây nhiệt đới.

"The boat deck was made of teak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teak".

Đặc tính nổi bật và giá trị

Gỗ tếch nổi tiếng với độ bền cao, khả năng chống nước và chống mối mọt tuyệt vời. Do đó, nó được ưa chuộng để làm đồ nội thất cao cấp, sàn tàu và các sản phẩm ngoài trời. Vẻ đẹp tự nhiên và tuổi thọ lâu dài khiến gỗ tếch trở thành biểu tượng của sự sang trọng và chất lượng, thường được tìm thấy trong các sản phẩm thủ công tinh xảo.

Nguồn gốc và ứng dụng toàn cầu

Gỗ tếch có nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới ở Đông Nam Á, đặc biệt là Myanmar và Thái Lan. Qua nhiều thế kỷ, nó đã được vận chuyển đến khắp nơi trên thế giới, trở thành vật liệu cao cấp trong ngành đóng tàu (đặc biệt là du thuyền), xây dựng và chế tác đồ gỗ mỹ nghệ ở nhiều nền văn hóa khác nhau nhờ khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt của môi trường biển.