(Top Banner Ad)
mail transfer protocol
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

mail transfer protocol

UK: /ˈmeɪl trænsfɜː ˈprəʊtəkɒl/ • US: /ˈmeɪl trænsfər ˈproʊtəkɔl/

Nghĩa tiếng Việt

giao thức truyền tải thư giao thức chuyển thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard Internet protocol for transferring electronic mail messages from one computer to another.

Vietnamese Meaning

Một giao thức Internet tiêu chuẩn để truyền tải thư điện tử từ máy tính này sang máy tính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mail transfer protocol ensures reliable delivery of email messages."

    "Giao thức truyền tải thư đảm bảo việc gửi thư điện tử một cách đáng tin cậy."

  • "Our email server uses the mail transfer protocol to send outgoing messages."

    "Máy chủ email của chúng tôi sử dụng giao thức truyền tải thư để gửi các tin nhắn đi."

  • "Understanding the mail transfer protocol is crucial for troubleshooting email delivery issues."

    "Hiểu về giao thức truyền tải thư là rất quan trọng để khắc phục các sự cố liên quan đến việc gửi email."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail Thư, bưu phẩm; thư điện tử
Verb mail Gửi thư, gửi bưu phẩm; gửi thư điện tử
Noun transfer Sự chuyển giao, sự truyền tải
Verb transfer Chuyển giao, truyền tải
Noun protocol Giao thức, quy tắc

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
mail
English
transfer
English
protocol
English
mail transfer protocol

Sự Ra Đời của Giao Thức Mail Transfer

Vào những ngày đầu của internet, việc gửi thư điện tử đòi hỏi một cách thức chuẩn hóa để các máy chủ có thể hiểu và trao đổi thông tin với nhau. Giao thức Mail Transfer Protocol (SMTP) ra đời để giải quyết vấn đề này, tạo nên một nền tảng vững chắc cho việc liên lạc qua email mà chúng ta sử dụng ngày nay. Nó giống như một bộ quy tắc giao thông cho thư điện tử, đảm bảo thư đến đúng địa chỉ và không bị lạc đường.

Usage Note

Mail Transfer Protocol (viết tắt là SMTP) là giao thức cốt lõi để gửi email trên Internet. Nó định nghĩa cách các máy chủ email giao tiếp với nhau để chuyển thư. Cần phân biệt với các giao thức nhận thư như POP3 hoặc IMAP, được sử dụng để người dùng tải thư từ máy chủ về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mail transfer protocol
  • standard mail transfer protocol
    (giao thức truyền tải thư tiêu chuẩn)
  • secure mail transfer protocol
    (giao thức truyền tải thư an toàn)
  • simple mail transfer protocol
    (giao thức truyền tải thư đơn giản)
Verb + mail transfer protocol
  • use mail transfer protocol
    (sử dụng giao thức truyền tải thư)
  • implement mail transfer protocol
    (triển khai giao thức truyền tải thư)
  • configure mail transfer protocol
    (cấu hình giao thức truyền tải thư)

Idioms

  • Under the hood (of mail transfer protocol)

    Bên trong, phía sau hậu trường (của giao thức mail transfer protocol)

    "Understanding how mail transfer protocol works under the hood is important for system administrators."

    (Việc hiểu cách giao thức mail transfer protocol hoạt động bên trong rất quan trọng đối với các quản trị viên hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mail transfer protocol

Danh từ
Lật mặt

Một giao thức Internet tiêu chuẩn để truyền tải thư điện tử từ máy tính này sang máy tính khác.

"The mail transfer protocol ensures reliable delivery of email messages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mail transfer protocol".

Tầm Quan Trọng của Email

Email đã trở thành một phần không thể thiếu trong giao tiếp hiện đại, cả trong công việc lẫn cuộc sống cá nhân. Mail Transfer Protocol (SMTP) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng các email của chúng ta được gửi và nhận một cách đáng tin cậy trên toàn thế giới. Nó là một ví dụ điển hình về cách các giao thức internet tạo ra một mạng lưới kết nối toàn cầu.