(Top Banner Ad)
imap
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Công nghệ thông tin

imap

UK: /ˈaɪˌmæp/ • US: /ˈaɪˌmæp/

Nghĩa tiếng Việt

Giao thức truy cập thư Internet IMAP
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Internet Message Access Protocol: a standard protocol for accessing email on a mail server from a local client.

Vietnamese Meaning

Giao thức truy cập thư Internet: một giao thức tiêu chuẩn để truy cập email trên máy chủ thư từ một máy khách cục bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "IMAP allows you to access your email from multiple devices."

    "IMAP cho phép bạn truy cập email của mình từ nhiều thiết bị."

  • "Most email clients support IMAP."

    "Hầu hết các ứng dụng email đều hỗ trợ IMAP."

  • "Configure your email account to use IMAP for better synchronization."

    "Cấu hình tài khoản email của bạn để sử dụng IMAP để đồng bộ hóa tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun email thư điện tử
Noun protocol giao thức

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
IMAP

Nguồn gốc của IMAP

IMAP là viết tắt của 'Internet Message Access Protocol'. Nó được phát triển để cho phép người dùng truy cập email của họ từ nhiều thiết bị mà không cần tải xuống email đó. Thay vì tải xuống, email vẫn còn trên máy chủ, cho phép bạn đọc và quản lý chúng từ bất cứ đâu. Điều này khác với giao thức POP3, thường tải email xuống và xóa chúng khỏi máy chủ.

Usage Note

IMAP cho phép người dùng truy cập và quản lý email trên máy chủ mà không cần tải xuống máy tính của họ. Các thay đổi được thực hiện trên máy khách email (ví dụ: đánh dấu thư là đã đọc, xóa thư) được đồng bộ hóa với máy chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + IMAP
  • configure configure IMAP
    (cấu hình IMAP)
  • use use IMAP
    (sử dụng IMAP)
  • enable enable IMAP
    (kích hoạt IMAP)
Adjective + IMAP
  • secure secure IMAP
    (IMAP an toàn)
  • standard standard IMAP
    (IMAP tiêu chuẩn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imap

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Giao thức truy cập thư Internet: một giao thức tiêu chuẩn để truy cập email trên máy chủ thư từ một máy khách cục bộ.

"IMAP allows you to access your email from multiple devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imap".

Sự khác biệt giữa IMAP và POP3

IMAP và POP3 là hai giao thức phổ biến để truy cập email. IMAP đồng bộ hóa email trên nhiều thiết bị, cho phép bạn xem cùng một email từ bất kỳ đâu. POP3 thường tải email xuống một thiết bị và xóa chúng khỏi máy chủ, điều này có nghĩa là bạn chỉ có thể xem email trên thiết bị đó. IMAP hiện đại hơn và được khuyến nghị sử dụng nếu bạn truy cập email từ nhiều thiết bị.