(Top Banner Ad)
marketing campaign
B2
Danh từ B2 Kinh tế

marketing campaign

UK: /ˈmɑːkɪtɪŋ kæmˈpeɪn/ • US: /ˈmɑːrkɪtɪŋ kæmˈpeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch tiếp thị chiến dịch quảng bá sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned set of activities that people do over a period of time in order to achieve something, especially in business or politics.

Vietnamese Meaning

Một loạt các hoạt động được lên kế hoạch mà mọi người thực hiện trong một khoảng thời gian để đạt được điều gì đó, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a marketing campaign to promote its new product."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch tiếp thị để quảng bá sản phẩm mới của mình."

  • "The marketing campaign was a huge success, resulting in a significant increase in sales."

    "Chiến dịch tiếp thị đã thành công rực rỡ, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong doanh số bán hàng."

  • "We need to develop a comprehensive marketing campaign to reach our target audience."

    "Chúng ta cần phát triển một chiến dịch tiếp thị toàn diện để tiếp cận đối tượng mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ; nhu cầu
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing hoạt động tiếp thị, marketing
Noun marketer người làm marketing, chuyên gia tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có thể tiếp thị được
Noun campaign chiến dịch
Verb campaign vận động, phát động chiến dịch
Noun campaigner người tham gia/vận động trong một chiến dịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus (trade, market)
Old North French
market (place of trade)
English (12th-16th c.)
market (N. place of sale; V. to trade)
English (16th c.)
marketing (gerund/activity of selling)
Latin
campania (open country)
Old French
campagne (military operations)
English (17th c.)
campaign (military expedition)
Modern English
marketing campaign (planned commercial effort)

Từ 'chợ' đến 'marketing'

Từ 'marketing' có nguồn gốc từ 'market', nghĩa là 'chợ' hoặc 'nơi giao thương'. 'Market' xuất phát từ tiếng Latin 'mercatus', dùng để chỉ hành động mua bán hoặc một khu chợ. Khi thêm đuôi '-ing', 'marketing' trở thành một danh từ chỉ toàn bộ quá trình và hoạt động quảng bá, bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

Chiến dịch: Từ chiến trường ra thị trường

Ban đầu, từ 'campaign' (chiến dịch) được dùng trong lĩnh vực quân sự, có nghĩa là một loạt hoạt động được lên kế hoạch để đạt được mục tiêu quân sự. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'campania' ('vùng đất bằng phẳng', nơi diễn ra các cuộc hành quân). Về sau, ý nghĩa của 'campaign' được mở rộng sang các lĩnh vực khác như chính trị, xã hội, và đặc biệt là kinh doanh, để chỉ một chuỗi các hoạt động có mục đích rõ ràng, như trong 'marketing campaign'.

Usage Note

"Marketing campaign" thường ám chỉ một nỗ lực phối hợp để quảng bá một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mãi và tiếp thị trực tiếp. "Campaign" (chiến dịch) nhấn mạnh tính chiến lược và có mục tiêu của hoạt động, khác với các hoạt động tiếp thị rời rạc.

Prepositions

for on

Dùng "for" khi chỉ mục đích của chiến dịch (ví dụ: a marketing campaign for a new product). Dùng "on" khi đề cập đến chủ đề hoặc nền tảng của chiến dịch (ví dụ: a marketing campaign on social media).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + marketing campaign
  • launch launch a marketing campaign
    (khởi động/tung ra một chiến dịch tiếp thị)
  • run run a marketing campaign
    (thực hiện/chạy một chiến dịch tiếp thị)
  • plan plan a marketing campaign
    (lên kế hoạch cho một chiến dịch tiếp thị)
  • design design a marketing campaign
    (thiết kế một chiến dịch tiếp thị)
  • evaluate evaluate a marketing campaign
    (đánh giá một chiến dịch tiếp thị)
Tính từ + marketing campaign
  • successful successful marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị thành công)
  • effective effective marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị hiệu quả)
  • digital digital marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị kỹ thuật số)
  • viral viral marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị lan truyền (tạo hiệu ứng lan tỏa))
  • global global marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị toàn cầu)
marketing campaign + Danh từ/Giới từ
  • marketing campaign for marketing campaign for new products
    (chiến dịch tiếp thị cho sản phẩm mới)
  • marketing campaign budget marketing campaign budget
    (ngân sách chiến dịch tiếp thị)
  • marketing campaign manager marketing campaign manager
    (quản lý chiến dịch tiếp thị)

Idioms

  • kick off a marketing campaign

    khởi động một chiến dịch tiếp thị (thường với một sự kiện hoặc hoạt động ban đầu đầy năng lượng)

    "The company will kick off its new marketing campaign with a celebrity endorsement."

    (Công ty sẽ khởi động chiến dịch tiếp thị mới bằng việc mời người nổi tiếng quảng bá.)

  • spearhead a marketing campaign

    dẫn đầu, tiên phong trong một chiến dịch tiếp thị

    "Sarah was chosen to spearhead the new marketing campaign for the eco-friendly product line."

    (Sarah được chọn để dẫn đầu chiến dịch tiếp thị mới cho dòng sản phẩm thân thiện với môi trường.)

  • a full-blown marketing campaign

    một chiến dịch tiếp thị quy mô lớn, toàn diện và phát triển đầy đủ

    "After the pilot program, they launched a full-blown marketing campaign across multiple channels."

    (Sau chương trình thí điểm, họ đã triển khai một chiến dịch tiếp thị quy mô lớn trên nhiều kênh khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marketing campaign

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các hoạt động được lên kế hoạch mà mọi người thực hiện trong một khoảng thời gian để đạt được điều gì đó, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc chính trị.

"The company launched a marketing campaign to promote its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company launched a successful marketing campaign last quarter.
Công ty đã khởi động một chiến dịch marketing thành công vào quý trước.
Phủ định
They didn't run any marketing campaigns during the economic downturn.
Họ đã không thực hiện bất kỳ chiến dịch marketing nào trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Did the marketing campaign increase brand awareness?
Chiến dịch marketing có làm tăng nhận diện thương hiệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marketing campaign".

Sức mạnh của kể chuyện trong Marketing

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, các chiến dịch tiếp thị thành công thường không chỉ quảng cáo sản phẩm mà còn kể một câu chuyện. Thay vì liệt kê tính năng, họ tạo ra sự kết nối cảm xúc với khách hàng thông qua những câu chuyện về giá trị, trải nghiệm hoặc sứ mệnh, giúp sản phẩm trở nên đáng nhớ và ý nghĩa hơn.

Marketing Lan truyền (Viral Marketing)

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, các chiến dịch tiếp thị có khả năng 'lan truyền' (viral) cực nhanh. Một nội dung hấp dẫn, hài hước hoặc gây sốc có thể được chia sẻ rộng rãi, tạo hiệu ứng truyền miệng khổng lồ mà đôi khi không cần quá nhiều ngân sách. Đây là một hiện tượng văn hóa đặc trưng của thời đại số.