(Top Banner Ad)
dependent clause
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

dependent clause

UK: /dɪˈpendənt klɔːz/ • US: /dɪˈpɛndənt klɔz/

Nghĩa tiếng Việt

mệnh đề phụ mệnh đề phụ thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clause that cannot stand alone as a complete sentence and functions as a noun, adjective, or adverb within a larger sentence.

Vietnamese Meaning

Một mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh và hoạt động như một danh từ, tính từ hoặc trạng từ trong một câu lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Because it was raining, we stayed inside."

    "Bởi vì trời mưa, chúng tôi đã ở trong nhà."

  • "If you study hard, you will pass the exam."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi."

  • "Although he was tired, he kept working."

    "Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc."

  • "She knows the man who wrote the book."

    "Cô ấy biết người đàn ông đã viết cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dependence Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Adjective dependent Phụ thuộc, lệ thuộc
Verb depend Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Adverb dependently Một cách phụ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependens
English
dependent
Latin
clausus
English
clause

Nguồn gốc của 'dependent clause'

Cụm từ 'dependent clause' bắt nguồn từ tiếng Latinh. 'Dependens' có nghĩa là 'phụ thuộc', ám chỉ sự phụ thuộc của mệnh đề này vào một mệnh đề khác để hoàn thành ý nghĩa. 'Clausus' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'điều khoản'. Khi ghép lại, 'dependent clause' mang ý nghĩa một mệnh đề phụ thuộc, không thể đứng một mình mà cần mệnh đề chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Usage Note

Mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) còn được gọi là mệnh đề con (subordinate clause). Nó phụ thuộc vào mệnh đề chính (independent clause) để có nghĩa đầy đủ. Mệnh đề phụ thuộc được giới thiệu bởi các từ phụ thuộc như 'because', 'although', 'since', 'if', 'when', 'that', 'who', 'which', 'whose', 'where', 'how', 'why', 'as', 'than', 'after', 'before', 'until', 'unless', 'while', 'whether', 'even if', 'even though'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent clause
  • complex dependent clause
    (mệnh đề phụ thuộc phức tạp)
  • relative dependent clause
    (mệnh đề quan hệ (một loại mệnh đề phụ thuộc))
Verb + dependent clause
  • introduce a dependent clause
    (giới thiệu một mệnh đề phụ thuộc)
  • use a dependent clause
    (sử dụng một mệnh đề phụ thuộc)
  • analyze a dependent clause
    (phân tích một mệnh đề phụ thuộc)

Idioms

  • The use of dependent clauses can add complexity to writing.

    Việc sử dụng các mệnh đề phụ thuộc có thể làm tăng độ phức tạp cho văn bản.

    "The essay became more sophisticated after the student added several dependent clauses."

    (Bài luận trở nên tinh tế hơn sau khi sinh viên thêm vào một vài mệnh đề phụ thuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent clause

Danh từ
Lật mặt

Một mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh và hoạt động như một danh từ, tính từ hoặc trạng từ trong một câu lớn hơn.

"Because it was raining, we stayed inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the dependent clause better, I would use it more effectively in my writing.
Nếu tôi hiểu mệnh đề phụ thuộc rõ hơn, tôi sẽ sử dụng nó hiệu quả hơn trong bài viết của mình.
Phủ định
If she didn't have to worry about the dependent clause, she could focus on other grammatical aspects.
Nếu cô ấy không phải lo lắng về mệnh đề phụ thuộc, cô ấy có thể tập trung vào các khía cạnh ngữ pháp khác.
Nghi vấn
Would you feel more confident in your essays if you mastered the dependent clause?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn vào các bài luận của mình nếu bạn nắm vững mệnh đề phụ thuộc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I know that the test will be difficult because the material in the dependent clause is very complex.
Tôi biết bài kiểm tra sẽ khó vì tài liệu trong mệnh đề phụ thuộc rất phức tạp.
Phủ định
The student didn't understand what the dependent clause was, so they asked for help.
Học sinh không hiểu mệnh đề phụ thuộc là gì, vì vậy họ đã yêu cầu giúp đỡ.
Nghi vấn
Why is the dependent clause so important in complex sentence structure?
Tại sao mệnh đề phụ thuộc lại quan trọng trong cấu trúc câu phức tạp?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lesson was easier after the teacher explained what a dependent clause was.
Bài học trở nên dễ dàng hơn sau khi giáo viên giải thích mệnh đề phụ là gì.
Phủ định
He didn't understand the main clause until he understood what a dependent clause was.
Anh ấy đã không hiểu mệnh đề chính cho đến khi anh ấy hiểu mệnh đề phụ là gì.
Nghi vấn
Did she realize the first part of the sentence was a dependent clause?
Cô ấy có nhận ra phần đầu của câu là một mệnh đề phụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent clause".

Tầm quan trọng của cấu trúc câu trong tiếng Anh

Trong văn phong tiếng Anh, việc sử dụng mệnh đề phụ thuộc cho phép diễn đạt ý một cách chi tiết và mạch lạc hơn. Việc nắm vững cấu trúc này giúp người học hiểu rõ hơn về cách người bản xứ xây dựng luận điểm và trình bày thông tin một cách hiệu quả. Nó cũng thể hiện khả năng tư duy logic và trình độ ngôn ngữ cao.