(Top Banner Ad)
main effect
C1
noun C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học

main effect

UK: /ˌmeɪn ɪˈfɛkt/ • US: /ˌmeɪn ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng chính tác động chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effect of one independent variable on the dependent variable, averaging across the levels of any other independent variables.

Vietnamese Meaning

Ảnh hưởng riêng lẻ của một biến độc lập lên biến phụ thuộc, sau khi đã tính trung bình các mức của các biến độc lập khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main effect of the drug was a significant reduction in blood pressure."

    "Ảnh hưởng chính của thuốc là giảm đáng kể huyết áp."

  • "The study found a significant main effect of age on memory performance."

    "Nghiên cứu tìm thấy ảnh hưởng chính đáng kể của tuổi tác lên hiệu suất trí nhớ."

  • "We examined the main effects of both temperature and humidity on plant growth."

    "Chúng tôi đã kiểm tra ảnh hưởng chính của cả nhiệt độ và độ ẩm lên sự phát triển của cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective main chính, chủ yếu
Noun effect ảnh hưởng, tác động
Adverb effectively hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
main
English
effect
English
main effect

Nguồn gốc của 'Main Effect'

Thuật ngữ 'main effect' xuất phát từ lĩnh vực thống kê và khoa học. Nó đề cập đến ảnh hưởng chính của một biến độc lập lên biến phụ thuộc, không tính đến ảnh hưởng của các biến khác. Khái niệm này trở nên quan trọng trong các nghiên cứu khoa học để xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả.

Usage Note

Trong phân tích phương sai (ANOVA), 'main effect' đề cập đến ảnh hưởng của một yếu tố độc lập đơn lẻ (biến độc lập) lên biến phụ thuộc. Nó cho biết liệu có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm được xác định bởi yếu tố đó hay không, bỏ qua ảnh hưởng của các yếu tố khác. Cần phân biệt với 'interaction effect', là ảnh hưởng phối hợp của hai hoặc nhiều biến độc lập lên biến phụ thuộc.

Prepositions

of on

Ví dụ:
* main effect *of* variable A: Ảnh hưởng chính của biến A.
* main effect *on* the dependent variable: Ảnh hưởng chính lên biến phụ thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main effect
  • significant significant main effect
    (ảnh hưởng chính có ý nghĩa thống kê)
  • large large main effect
    (ảnh hưởng chính lớn)
  • small small main effect
    (ảnh hưởng chính nhỏ)
Verb + main effect
  • observe observe a main effect
    (quan sát thấy một ảnh hưởng chính)
  • determine determine the main effect
    (xác định ảnh hưởng chính)
  • investigate investigate the main effect
    (nghiên cứu ảnh hưởng chính)

Idioms

  • In effect

    trên thực tế, có hiệu lực

    "The new law is now in effect."

    (Luật mới hiện đang có hiệu lực.)

  • Take effect

    bắt đầu có hiệu lực

    "The medicine will take effect soon."

    (Thuốc sẽ sớm có hiệu lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main effect

noun
Lật mặt

Ảnh hưởng riêng lẻ của một biến độc lập lên biến phụ thuộc, sau khi đã tính trung bình các mức của các biến độc lập khác.

"The main effect of the drug was a significant reduction in blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment had been designed differently, the main effect would be easier to observe now.
Nếu thí nghiệm được thiết kế khác đi, hiệu ứng chính sẽ dễ quan sát hơn bây giờ.
Phủ định
If the participants weren't so diverse, the main effect wouldn't have been masked by confounding variables.
Nếu những người tham gia không quá đa dạng, hiệu ứng chính sẽ không bị che lấp bởi các biến số gây nhiễu.
Nghi vấn
If the sample size were larger, would the main effect be statistically significant?
Nếu kích thước mẫu lớn hơn, liệu hiệu ứng chính có ý nghĩa thống kê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main effect".

Sử dụng trong Nghiên cứu Khoa học

Trong các nghiên cứu khoa học phương Tây, việc xác định 'main effect' là rất quan trọng để hiểu rõ mối quan hệ giữa các biến số. Các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích và diễn giải các ảnh hưởng này.