(Top Banner Ad)
interaction effect
C1
Danh từ C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Tâm lý học

interaction effect

UK: /ˌɪntərˈækʃən ɪˈfɛkt/ • US: /ˌɪntərˈækʃən ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng tương tác tác động tương hỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The situation that arises when the effect of one independent variable on the dependent variable changes depending on the level of another independent variable.

Vietnamese Meaning

Tình huống xảy ra khi ảnh hưởng của một biến độc lập lên biến phụ thuộc thay đổi tùy thuộc vào mức độ của một biến độc lập khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study found a significant interaction effect between exercise and diet on weight loss."

    "Nghiên cứu đã tìm thấy một hiệu ứng tương tác đáng kể giữa tập thể dục và chế độ ăn uống đối với việc giảm cân."

  • "The interaction effect showed that the drug was only effective in patients with a certain genetic marker."

    "Hiệu ứng tương tác cho thấy rằng thuốc chỉ có hiệu quả ở những bệnh nhân có một dấu ấn di truyền nhất định."

  • "Without considering the interaction effect, the analysis would be incomplete."

    "Nếu không xem xét hiệu ứng tương tác, phân tích sẽ không đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interact tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau
Adjective interactive mang tính tương tác, có khả năng tương tác
Noun interaction sự tương tác
Verb effect gây ra, mang lại (thường dùng trong văn phong trang trọng)
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực
Noun effector tác nhân, bộ phận thực hiện (trong sinh học, công nghệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
actio
Latin
effectus
English
interaction
English
effect
English
interaction effect

Sự kết hợp của 'tương tác' và 'hiệu ứng'

Cụm từ 'interaction effect' không có một lịch sử hình thành phức tạp như các từ cổ điển. Nó là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'interaction' (tương tác) và 'effect' (hiệu ứng). Từ 'interaction' xuất phát từ tiếng Latin 'inter' (giữa, ở giữa) và 'actio' (hành động), mang ý nghĩa hành động qua lại. Từ 'effect' cũng có gốc Latin là 'effectus' (sự hoàn thành, kết quả), chỉ một hệ quả. Trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là thống kê và nghiên cứu xã hội, 'interaction effect' được dùng để mô tả khi ảnh hưởng của một yếu tố lên kết quả bị thay đổi bởi sự hiện diện hoặc mức độ của một yếu tố khác, tạo ra một kết quả tổng thể không thể dự đoán được chỉ từ các tác động riêng lẻ.

Usage Note

Hiệu ứng tương tác xảy ra khi tác động của một yếu tố (biến độc lập) lên một kết quả (biến phụ thuộc) khác nhau tùy thuộc vào sự hiện diện hoặc mức độ của một yếu tố khác. Điều này có nghĩa là tác động của một biến không đơn thuần là cộng thêm mà còn phụ thuộc vào biến khác. Nó khác với tác động chính (main effect) là tác động riêng lẻ của mỗi biến độc lập lên biến phụ thuộc, không xét đến sự ảnh hưởng lẫn nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interaction effect
  • significant a significant interaction effect
    (một hiệu ứng tương tác đáng kể)
  • strong a strong interaction effect
    (một hiệu ứng tương tác mạnh mẽ)
  • negligible a negligible interaction effect
    (một hiệu ứng tương tác không đáng kể)
Verb + interaction effect
  • observe observe an interaction effect
    (quan sát thấy một hiệu ứng tương tác)
  • test for test for an interaction effect
    (kiểm tra hiệu ứng tương tác)
  • explain explain an interaction effect
    (giải thích một hiệu ứng tương tác)
Noun + of + interaction effect
  • presence the presence of an interaction effect
    (sự hiện diện của một hiệu ứng tương tác)
  • evidence evidence of an interaction effect
    (bằng chứng về một hiệu ứng tương tác)

Idioms

  • an interaction effect between [variable A] and [variable B]

    một hiệu ứng tương tác giữa [biến A] và [biến B]

    "Researchers found an interaction effect between dosage and patient age on recovery time."

    (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một hiệu ứng tương tác giữa liều lượng và tuổi bệnh nhân lên thời gian hồi phục.)

  • to demonstrate an interaction effect

    chứng minh một hiệu ứng tương tác

    "The study aims to demonstrate an interaction effect of diet and exercise on weight loss."

    (Nghiên cứu nhằm mục đích chứng minh hiệu ứng tương tác của chế độ ăn uống và tập thể dục đối với việc giảm cân.)

  • a synergistic interaction effect

    một hiệu ứng tương tác hiệp đồng (khi các yếu tố kết hợp tạo ra kết quả lớn hơn tổng các phần)

    "The drug combination showed a synergistic interaction effect, dramatically improving patient outcomes."

    (Sự kết hợp thuốc cho thấy một hiệu ứng tương tác hiệp đồng, cải thiện đáng kể kết quả điều trị bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interaction effect

Danh từ
Lật mặt

Tình huống xảy ra khi ảnh hưởng của một biến độc lập lên biến phụ thuộc thay đổi tùy thuộc vào mức độ của một biến độc lập khác.

"The study found a significant interaction effect between exercise and diet on weight loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interaction effect".

Hiểu biết về thế giới phức tạp

Trong nhiều lĩnh vực từ khoa học xã hội đến y học, 'interaction effect' là một khái niệm quan trọng giúp chúng ta vượt qua cách suy nghĩ đơn giản về nguyên nhân và kết quả. Nó nhắc nhở rằng thế giới thực hiếm khi có các mối quan hệ tuyến tính, mà thường là phức tạp, nơi các yếu tố khác nhau tác động qua lại để tạo ra những kết quả bất ngờ hoặc không thể dự đoán được nếu chỉ xét riêng lẻ từng yếu tố. Việc nhận biết và phân tích các hiệu ứng tương tác là cốt lõi để đưa ra các quyết định sáng suốt và hiệu quả hơn.

Áp dụng trong đời sống hàng ngày

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, ý tưởng về 'interaction effect' có thể được áp dụng vào cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, hiệu quả của một lời khuyên (yếu tố A) có thể phụ thuộc vào thái độ của người nghe (yếu tố B); hoặc niềm vui bạn có được từ một bộ phim (yếu tố A) có thể bị ảnh hưởng bởi việc bạn xem nó với ai (yếu tố B). Nhận ra những tương tác này giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về các tình huống và mối quan hệ.