(Top Banner Ad)
mainstreaming
C1
Noun C1 Giáo dục, Xã hội học, Chính trị

mainstreaming

UK: /ˈmeɪnstriːmɪŋ/ • US: /ˈmeɪnstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hội nhập hòa nhập đưa vào dòng chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of educating students with special needs in regular classes during specific time periods based on their skills.

Vietnamese Meaning

Việc đưa học sinh có nhu cầu đặc biệt vào các lớp học thông thường trong những khoảng thời gian cụ thể dựa trên khả năng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mainstreaming allows students with disabilities to interact with their peers and gain valuable social skills."

    "Hòa nhập giúp học sinh khuyết tật tương tác với bạn bè và có được những kỹ năng xã hội quý giá."

  • "The government is committed to mainstreaming environmental concerns into all policy areas."

    "Chính phủ cam kết đưa các mối quan tâm về môi trường vào tất cả các lĩnh vực chính sách."

  • "Mainstreaming gender equality requires a change in attitudes and behaviors."

    "Hội nhập bình đẳng giới đòi hỏi sự thay đổi trong thái độ và hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Mainstream Hòa nhập, đưa vào dòng chính (Ví dụ: Mainstream một ý tưởng mới)
Adjective Mainstream Chính thống, chủ đạo, phổ biến (Ví dụ: Văn hóa mainstream)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Main
Main
Stream
Stream
English
Mainstreaming

Nguồn gốc của 'Mainstreaming'

Từ 'mainstreaming' xuất phát từ việc đưa một dòng chảy nhỏ (stream) vào dòng chảy chính (main). Trong xã hội, nó mang ý nghĩa hòa nhập những nhóm người bị thiệt thòi vào dòng chảy chính của xã hội, đảm bảo họ có cơ hội bình đẳng.

Usage Note

Mainstreaming nhấn mạnh việc hội nhập những đối tượng bị thiệt thòi hoặc yếu thế vào các hoạt động chung của xã hội. Trong giáo dục, nó khác với hòa nhập (inclusion), vốn đòi hỏi sự điều chỉnh môi trường giáo dục để phù hợp với nhu cầu của từng học sinh, trong khi mainstreaming có thể đòi hỏi học sinh phải thích nghi hơn với môi trường hiện có.
Khi được sử dụng như một động từ, "mainstream" có nghĩa là thực hiện quá trình hội nhập, thường là từ một môi trường chuyên biệt sang một môi trường phổ thông hơn. Nó mang ý nghĩa chủ động và có mục đích.

Prepositions

in into

Mainstreaming *in* regular classes: đề cập đến việc tham gia vào các lớp học thông thường. Mainstreaming *into* society: đề cập đến việc hội nhập vào xã hội nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mainstreaming
  • Full mainstreaming
    (Hòa nhập hoàn toàn)
  • Complete mainstreaming
    (Hòa nhập toàn diện)
Verb + Mainstreaming
  • Implement mainstreaming
    (Thực hiện hòa nhập)
  • Promote mainstreaming
    (Thúc đẩy hòa nhập)

Idioms

  • Mainstreaming disability

    Hòa nhập người khuyết tật vào xã hội

    "The school is committed to mainstreaming disability into all aspects of school life."

    (Nhà trường cam kết hòa nhập người khuyết tật vào mọi khía cạnh của đời sống học đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstreaming

Noun
Lật mặt

Việc đưa học sinh có nhu cầu đặc biệt vào các lớp học thông thường trong những khoảng thời gian cụ thể dựa trên khả năng của họ.

"Mainstreaming allows students with disabilities to interact with their peers and gain valuable social skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstreaming".

Hòa nhập trong Giáo dục

Ở nhiều nước phương Tây, 'mainstreaming' trong giáo dục đề cập đến việc đưa học sinh khuyết tật vào các lớp học thông thường, thay vì tách biệt họ trong các trường đặc biệt. Điều này giúp học sinh khuyết tật hòa nhập và phát triển tốt hơn.