(Top Banner Ad)
major principles
B2
Tính từ (major) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

major principles

UK: /ˈmeɪdʒə ˈprɪnsəpəlz/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈprɪnsəpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

những nguyên tắc chủ yếu những nguyên tắc cơ bản những nguyên tắc chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important, serious, or significant.

Vietnamese Meaning

Quan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding these major principles is crucial for success."

    "Hiểu rõ những nguyên tắc quan trọng này là yếu tố then chốt để thành công."

  • "These are the major principles of our project."

    "Đây là những nguyên tắc chính của dự án chúng ta."

  • "The major principles of physics govern the universe."

    "Các nguyên tắc chính của vật lý chi phối vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, quan trọng, lớn
Noun major chuyên ngành (ở đại học), thiếu tá
Noun principle nguyên tắc, luật lệ, cơ sở
Adjective principled có nguyên tắc, tuân thủ các giá trị đạo đức

Synonyms

core tenets (những giáo lý cốt lõi)fundamental rules (những quy tắc cơ bản)key guidelines (những hướng dẫn chính)

Antonyms

minor details (chi tiết nhỏ)trivial aspects (khía cạnh tầm thường)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
Latin
principium
English
principle

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó thể hiện tầm quan trọng và quy mô đáng kể. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'chính', 'quan trọng', hoặc 'lớn'.

Nguồn gốc của 'principle'

Từ 'principle' đến từ tiếng Latin 'principium', có nghĩa là 'sự khởi đầu' hoặc 'nền tảng'. Nó ám chỉ những quy tắc hoặc niềm tin cơ bản hình thành nên cơ sở cho một hệ thống, hành vi, hoặc lập luận. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'nguyên tắc', 'luật lệ' hoặc 'cơ sở'.

Usage Note

Trong cụm 'major principles', 'major' nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của các nguyên tắc được đề cập. Nó không chỉ đơn thuần là 'quan trọng' mà còn mang ý nghĩa nền tảng, cốt lõi. So sánh với 'important', 'major' mang sắc thái trang trọng và có trọng lượng hơn.
'Principles' ở đây mang nghĩa là những quy tắc, chuẩn mực, hoặc chân lý cơ bản nhất, chi phối cách thức một hệ thống hoặc một cá nhân hoạt động. Cần phân biệt với 'rules' (luật lệ) là những quy định cụ thể hơn và thường có tính chất ràng buộc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major principles
  • basic basic major principles
    (các nguyên tắc cơ bản chính)
  • fundamental fundamental major principles
    (các nguyên tắc nền tảng chính)
  • guiding guiding major principles
    (các nguyên tắc chỉ đạo chính)
Verb + major principles
  • establish establish major principles
    (thiết lập các nguyên tắc chính)
  • violate violate major principles
    (vi phạm các nguyên tắc chính)
  • follow follow major principles
    (tuân theo các nguyên tắc chính)

Idioms

  • stand on principle

    kiên định với nguyên tắc

    "He refused to compromise, standing on principle."

    (Anh ấy từ chối thỏa hiệp, kiên định với nguyên tắc của mình.)

  • in principle

    về nguyên tắc, trên lý thuyết

    "In principle, I agree with the plan, but I have some reservations."

    (Về nguyên tắc, tôi đồng ý với kế hoạch này, nhưng tôi có một số lo ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major principles

Tính từ (major)
Lật mặt

Quan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể.

"Understanding these major principles is crucial for success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major principles".

Hiến pháp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hiến pháp là văn bản pháp lý tối cao đặt ra các nguyên tắc chính chi phối chính phủ và bảo vệ quyền của công dân. Nó thể hiện những giá trị cốt lõi của xã hội.

Nguyên tắc đạo đức trong kinh doanh

Các nguyên tắc đạo đức như tính minh bạch, công bằng và trách nhiệm xã hội ngày càng trở nên quan trọng trong thế giới kinh doanh. Các công ty được kỳ vọng sẽ tuân thủ các nguyên tắc này để xây dựng lòng tin và duy trì danh tiếng tốt.