major principles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Important, serious, or significant.
Vietnamese Meaning
Quan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding these major principles is crucial for success."
"Hiểu rõ những nguyên tắc quan trọng này là yếu tố then chốt để thành công."
-
"These are the major principles of our project."
"Đây là những nguyên tắc chính của dự án chúng ta."
-
"The major principles of physics govern the universe."
"Các nguyên tắc chính của vật lý chi phối vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | major | chính, quan trọng, lớn |
| Noun | major | chuyên ngành (ở đại học), thiếu tá |
| Noun | principle | nguyên tắc, luật lệ, cơ sở |
| Adjective | principled | có nguyên tắc, tuân thủ các giá trị đạo đức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'major principles', 'major' nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của các nguyên tắc được đề cập. Nó không chỉ đơn thuần là 'quan trọng' mà còn mang ý nghĩa nền tảng, cốt lõi. So sánh với 'important', 'major' mang sắc thái trang trọng và có trọng lượng hơn.
'Principles' ở đây mang nghĩa là những quy tắc, chuẩn mực, hoặc chân lý cơ bản nhất, chi phối cách thức một hệ thống hoặc một cá nhân hoạt động. Cần phân biệt với 'rules' (luật lệ) là những quy định cụ thể hơn và thường có tính chất ràng buộc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic major principles (các nguyên tắc cơ bản chính)
-
fundamental fundamental major principles (các nguyên tắc nền tảng chính)
-
guiding guiding major principles (các nguyên tắc chỉ đạo chính)
-
establish establish major principles (thiết lập các nguyên tắc chính)
-
violate violate major principles (vi phạm các nguyên tắc chính)
-
follow follow major principles (tuân theo các nguyên tắc chính)
Idioms
-
stand on principle
kiên định với nguyên tắc
"He refused to compromise, standing on principle."
(Anh ấy từ chối thỏa hiệp, kiên định với nguyên tắc của mình.)
-
in principle
về nguyên tắc, trên lý thuyết
"In principle, I agree with the plan, but I have some reservations."
(Về nguyên tắc, tôi đồng ý với kế hoạch này, nhưng tôi có một số lo ngại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major principles
Tính từ (major)Quan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể.
"Understanding these major principles is crucial for success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major principles".
