(Top Banner Ad)
minor details
B1
Danh từ B1 Tổng quát

minor details

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết nhỏ nhặt những chi tiết không quan trọng chi tiết vụn vặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small or unimportant facts or pieces of information.

Vietnamese Meaning

Những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng; các thông tin vụn vặt, ít giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't get bogged down in the minor details."

    "Đừng sa lầy vào những chi tiết nhỏ nhặt."

  • "He was concerned with the minor details of the contract."

    "Anh ấy quan tâm đến những chi tiết nhỏ nhặt của hợp đồng."

  • "Let's not worry about the minor details right now."

    "Hiện tại, chúng ta đừng lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số
Adjective minor Nhỏ, không quan trọng
Verb detail Liệt kê chi tiết
Noun detail Chi tiết
Adjective detailed Tỉ mỉ, chi tiết

Synonyms

Antonyms

important details (chi tiết quan trọng)major details (chi tiết chính)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
menor
English
minor
Latin
dētaliāre
Old French
detail
English
detail

Nguồn gốc của 'Minor'

Từ 'minor' xuất phát từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó thường được sử dụng để chỉ những thứ không quan trọng hoặc thứ yếu.

Nguồn gốc của 'Detail'

Từ 'detail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'detail', có nghĩa là 'chia nhỏ'. Nó liên quan đến việc xem xét các phần nhỏ hơn của một tổng thể.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những thông tin không cần thiết cho việc hiểu hoặc giải quyết vấn đề chính. Khác với "important details" là những chi tiết cốt yếu, cần thiết.

Prepositions

about of

about: thường dùng khi nói về việc lo lắng hoặc quan tâm đến những chi tiết nhỏ. of: thường dùng khi nói về bản chất, thành phần của những chi tiết nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor details
  • insignificant insignificant minor details
    (những chi tiết nhỏ nhặt không đáng kể)
  • trivial trivial minor details
    (những chi tiết nhỏ nhặt tầm thường)
  • small small minor details
    (những chi tiết nhỏ không đáng kể)
Verb + minor details
  • overlook overlook minor details
    (bỏ qua những chi tiết nhỏ)
  • address address minor details
    (giải quyết những chi tiết nhỏ)
  • iron out iron out minor details
    (làm rõ những chi tiết nhỏ)

Idioms

  • Sweating the small stuff (similar to minor details)

    Quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt.

    "He's always sweating the small stuff; it's exhausting."

    (Anh ấy luôn quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt; thật là mệt mỏi.)

  • Get bogged down in the details

    Sa lầy vào các chi tiết vụn vặt.

    "Don't get bogged down in the details; focus on the main goal."

    (Đừng sa lầy vào các chi tiết; hãy tập trung vào mục tiêu chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor details

Danh từ
Lật mặt

Những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng; các thông tin vụn vặt, ít giá trị.

"Don't get bogged down in the minor details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor details".

Attention to Detail

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chú ý đến chi tiết được coi là một đức tính tốt, đặc biệt là trong công việc và học tập. Tuy nhiên, sự tập trung quá mức vào các chi tiết nhỏ có thể dẫn đến sự trì hoãn hoặc bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh. Cân bằng là chìa khóa.

The Devil is in the Details

Thành ngữ 'The devil is in the details' nhấn mạnh rằng những vấn đề hoặc rủi ro tiềm ẩn có thể ẩn chứa trong những chi tiết nhỏ mà người ta có thể bỏ qua. Nó khuyến khích sự cẩn trọng và tỉ mỉ trong mọi việc.