(Top Banner Ad)
capital letter
A2
Danh từ A2 Ngôn ngữ học

capital letter

UK: /ˈkæpɪtl ˈlɛtə/ • US: /ˈkæpɪtl ˈlɛtər/

Nghĩa tiếng Việt

chữ hoa chữ in hoa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A letter of the alphabet written in its uppercase form.

Vietnamese Meaning

Một chữ cái trong bảng chữ cái được viết ở dạng chữ hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first letter of a sentence should be a capital letter."

    "Chữ cái đầu tiên của một câu nên là chữ hoa."

  • "Write your name starting with a capital letter."

    "Viết tên của bạn bắt đầu bằng một chữ hoa."

  • "The title of the book should have each important word starting with a capital letter."

    "Tiêu đề của cuốn sách nên có mỗi từ quan trọng bắt đầu bằng một chữ hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capitalization sự viết hoa
Verb capitalize viết hoa, tận dụng (cơ hội)
Adjective capital chính, chủ yếu, viết hoa

Related Words

lowercase letter (chữ thường)uppercase letter (chữ hoa)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Latin
capitalis
Old French
capital
English
capital letter

Ý nghĩa từ 'Cái đầu'

Từ 'capital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. Trong văn bản, chữ hoa được coi là 'chữ cái đứng đầu' hoặc chữ cái quan trọng nhất, đóng vai trò dẫn dắt câu văn giống như vị trí của cái đầu trên cơ thể con người.

Usage Note

Chữ hoa thường được sử dụng để bắt đầu một câu, tên riêng (người, địa điểm), tiêu đề, và các trường hợp đặc biệt khác theo quy tắc ngữ pháp. Cần phân biệt với 'lowercase letter' (chữ thường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + capital letter
  • start start with a capital letter
    (bắt đầu bằng một chữ cái viết hoa)
  • write write in capital letters
    (viết bằng các chữ cái viết hoa)
  • use use a capital letter
    (sử dụng một chữ cái viết hoa)
Adjective + capital letter
  • initial an initial capital letter
    (chữ cái viết hoa đầu tiên)
  • large large capital letters
    (các chữ cái viết hoa lớn)

Idioms

  • with a capital [Letter]

    nhấn mạnh một phẩm chất tuyệt đối hoặc cực kỳ quan trọng của một từ

    "He is a Teacher with a capital T."

    (Ông ấy là một Người thầy thực thụ (nhấn mạnh sự tôn trọng tuyệt đối).)

  • in all caps

    viết hoa toàn bộ các chữ cái (thường được coi là quát tháo trên mạng)

    "Don't write your comments in all caps."

    (Đừng viết bình luận của bạn bằng toàn chữ hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital letter

Danh từ
Lật mặt

Một chữ cái trong bảng chữ cái được viết ở dạng chữ hoa.

"The first letter of a sentence should be a capital letter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital letter".

Quy tắc Title Case

Trong tiếng Anh, các tiêu đề sách, phim hoặc bài báo thường áp dụng 'Title Case' - tức là viết hoa hầu hết các từ trừ mạo từ và giới từ ngắn. Đây là điểm khác biệt lớn so với tiếng Việt vốn thường chỉ viết hoa chữ cái đầu tiên của tiêu đề.

Netiquette và All Caps

Trong văn hóa Internet phương Tây, việc viết toàn bộ bằng chữ hoa (ALL CAPS) được coi là hành động khiếm nhã, tương đương với việc gào thét vào mặt người đọc (online shouting).