(Top Banner Ad)
make a u-turn
B1
Verb B1 Giao thông vận tải

make a u-turn

UK: /ˈjuːˌtɜːn/ • US: /ˈjuːˌtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

quay đầu xe quay xe hình chữ U đảo ngược tình thế (nghĩa bóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn a vehicle in a U-shape so as to face the opposite direction.

Vietnamese Meaning

Quay xe hình chữ U để đi ngược lại hướng đi ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to make a U-turn because he missed the exit."

    "Anh ấy phải quay xe hình chữ U vì đã lỡ lối ra."

  • "The government made a U-turn on its economic policy."

    "Chính phủ đã có một sự thay đổi hoàn toàn trong chính sách kinh tế của mình."

  • "Making a U-turn is illegal in many areas."

    "Việc quay xe hình chữ U là bất hợp pháp ở nhiều khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun U-turn Sự quay đầu xe hình chữ U; sự thay đổi đột ngột
Verb U-turn (v) Quay đầu xe hình chữ U; thay đổi đột ngột (ý kiến, chính sách)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
U-turn
English
make a U-turn

Nguồn gốc của 'U-turn'

Cụm từ 'U-turn' xuất phát từ hình ảnh một chiếc xe thực hiện một vòng quay 180 độ, tạo thành hình chữ 'U'. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, nhưng sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác để chỉ sự thay đổi đột ngột về quyết định hoặc hướng đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông, khi người lái xe đổi hướng di chuyển 180 độ. Nó thường được dùng để chỉ một sự thay đổi đột ngột và hoàn toàn. Trong một số trường hợp, 'u-turn' có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự thay đổi hoàn toàn về ý kiến, chính sách hoặc kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make a U-turn
  • sudden make a sudden U-turn
    (quay đầu xe đột ngột; thay đổi quyết định một cách bất ngờ)
  • sharp make a sharp U-turn
    (quay đầu xe gấp; thay đổi ý kiến một cách quyết liệt)
Verb + make a U-turn
  • decide to decide to make a U-turn
    (quyết định quay đầu xe; quyết định thay đổi hướng đi)
  • be forced to be forced to make a U-turn
    (bị buộc phải quay đầu xe; bị ép phải thay đổi quyết định)

Idioms

  • make a U-turn on something

    thay đổi hoàn toàn ý kiến hoặc quyết định về điều gì đó

    "The government made a U-turn on its economic policy."

    (Chính phủ đã thay đổi hoàn toàn chính sách kinh tế của mình.)

  • take a U-turn

    thực hiện một sự thay đổi lớn hoặc đảo ngược

    "His career took a U-turn when he decided to become a teacher."

    (Sự nghiệp của anh ấy đã có một sự thay đổi lớn khi anh ấy quyết định trở thành một giáo viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a u-turn

Verb
Lật mặt

Quay xe hình chữ U để đi ngược lại hướng đi ban đầu.

"He had to make a U-turn because he missed the exit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver, who made a U-turn on the busy street, caused a minor traffic jam.
Người lái xe, người đã quay đầu xe trên con phố đông đúc, đã gây ra một vụ tắc đường nhỏ.
Phủ định
The intersection where making a U-turn is prohibited is clearly marked with signs.
Ngã tư nơi việc quay đầu xe bị cấm được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo.
Nghi vấn
Is this the road where drivers who make a U-turn receive a hefty fine?
Đây có phải là con đường mà những người lái xe quay đầu xe sẽ nhận một khoản tiền phạt lớn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he made a u-turn right in the middle of the street!
Chà, anh ấy quay đầu xe ngay giữa đường kìa!
Phủ định
Oops, I didn't realize it was a one-way street, so I can't make a u-turn here.
Ôi, tôi không nhận ra đây là đường một chiều, nên tôi không thể quay đầu xe ở đây.
Nghi vấn
Hey, do you think it's safe to make a u-turn at this intersection?
Này, bạn có nghĩ là quay đầu xe ở ngã tư này có an toàn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must make a U-turn here; it's the only way to get back.
Bạn phải quay đầu xe ở đây; đó là cách duy nhất để quay lại.
Phủ định
Drivers shouldn't make a U-turn on this busy road.
Người lái xe không nên quay đầu xe trên con đường đông đúc này.
Nghi vấn
Can I make a U-turn at the next intersection?
Tôi có thể quay đầu xe ở ngã tư tiếp theo không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often makes a U-turn on this street.
Anh ấy thường xuyên quay đầu xe trên con phố này.
Phủ định
They do not make a U-turn here because it's illegal.
Họ không quay đầu xe ở đây vì điều đó là bất hợp pháp.
Nghi vấn
Does she make a U-turn at the intersection?
Cô ấy có quay đầu xe ở ngã tư không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to make a U-turn on this street before the new traffic laws.
Anh ấy từng quay đầu xe trên con phố này trước khi có luật giao thông mới.
Phủ định
She didn't use to make a U-turn there because it was too dangerous.
Cô ấy đã không từng quay đầu xe ở đó vì nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Did they use to make a U-turn at that intersection before the accident?
Trước vụ tai nạn, họ có thường quay đầu xe ở ngã tư đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a u-turn".

Luật Giao Thông

Ở nhiều quốc gia, việc quay đầu xe (make a U-turn) bị hạn chế hoặc cấm tại các khu vực có biển báo cấm hoặc nơi có lưu lượng giao thông lớn để đảm bảo an toàn. Việc vi phạm có thể dẫn đến phạt tiền.