Turn around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quay người hoặc vật để đối diện hướng ngược lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She turned around to see who was calling her name."
"Cô ấy quay lại để xem ai đang gọi tên mình."
-
"The car turned around and headed back the way it came."
"Chiếc xe quay đầu và đi ngược lại con đường vừa đi."
-
"The manager is trying to turn around the struggling department."
"Người quản lý đang cố gắng vực dậy bộ phận đang gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động thay đổi hướng, thường là quay người hoặc vật thể. Khác với 'rotate' (xoay) vì 'turn around' thường bao hàm một sự thay đổi đáng kể về hướng, gần như 180 độ. Thường dùng trong các tình huống di chuyển, đi lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to turn around the company (cố gắng vực dậy công ty)
-
help to help to turn around the struggling business (giúp vực dậy doanh nghiệp đang gặp khó khăn)
-
quickly He turned around quickly. (Anh ấy quay người nhanh chóng.)
-
dramatically The situation turned around dramatically. (Tình hình đã thay đổi đáng kể.)
Idioms
-
turn one's life around
Thay đổi hoàn toàn cuộc sống của một người (thường từ xấu thành tốt).
"After years of struggling, he managed to turn his life around and became a successful entrepreneur."
(Sau nhiều năm vật lộn, anh ấy đã xoay chuyển cuộc đời mình và trở thành một doanh nhân thành đạt.)
-
turn things around
Cải thiện một tình huống xấu hoặc không thành công.
"The new manager was hired to turn things around for the struggling department."
(Quản lý mới được thuê để xoay chuyển tình thế cho bộ phận đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Turn around
Động từ (cụm động từ)Quay người hoặc vật để đối diện hướng ngược lại.
"She turned around to see who was calling her name."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You will turn around if I call you, won't you? |
Bạn sẽ quay lại nếu tôi gọi bạn, phải không? |
| Phủ định | He didn't turn around to see me, did he? |
Anh ấy đã không quay lại nhìn tôi, phải không? |
| Nghi vấn | Turn around and look at me, will you? |
Quay lại và nhìn tôi, được chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new manager arrives, the company will have been turning around its financial situation for six months. |
Vào thời điểm người quản lý mới đến, công ty sẽ đã và đang xoay chuyển tình hình tài chính của mình trong sáu tháng. |
| Phủ định | By next year, they won't have been turning around their old business model for long enough to see significant results. |
Đến năm sau, họ sẽ chưa và không xoay chuyển mô hình kinh doanh cũ của họ đủ lâu để thấy được kết quả đáng kể. |
| Nghi vấn | Will the team have been turning around the project's direction before the deadline? |
Liệu nhóm có đang xoay chuyển hướng đi của dự án trước thời hạn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been turning around the company's financial situation since she became CEO. |
Cô ấy đã xoay chuyển tình hình tài chính của công ty kể từ khi cô ấy trở thành CEO. |
| Phủ định | They haven't been turning around to see who's calling them. |
Họ đã không quay lại để xem ai đang gọi họ. |
| Nghi vấn | Has he been turning around his life since he started meditating? |
Anh ấy có đang xoay chuyển cuộc đời mình kể từ khi bắt đầu thiền không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to turn around quickly when someone called her name. |
Cô ấy thường quay lại nhanh chóng khi ai đó gọi tên cô ấy. |
| Phủ định | He didn't use to turn around and face his problems; he always avoided them. |
Anh ấy đã không từng quay mặt đối diện với các vấn đề của mình; anh ấy luôn trốn tránh chúng. |
| Nghi vấn | Did you use to turn around and wave goodbye to the bus as a child? |
Bạn có thường quay lại vẫy tay chào tạm biệt xe buýt khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn around".
