(Top Banner Ad)
three-point turn
B1
noun B1 Lái xe, Giao thông

three-point turn

UK: /ˈθriːˌpɔɪnt ˈtɜːn/ • US: /ˈθriːˌpɔɪnt ˈtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

quay đầu xe ba điểm đảo xe ba điểm quay xe trong phạm vi hẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A maneuver for turning a vehicle around in a narrow space by going partly forward, backward, and forward again.

Vietnamese Meaning

Một thao tác để quay đầu xe trong một không gian hẹp bằng cách đi một phần về phía trước, lùi lại và đi tiếp về phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to do a three-point turn to get the car facing the right way."

    "Anh ấy phải thực hiện một cú quay đầu xe ba điểm để xe quay đúng hướng."

  • "The driving instructor showed me how to do a three-point turn."

    "Người hướng dẫn lái xe đã chỉ cho tôi cách thực hiện quay đầu xe ba điểm."

  • "She failed her driving test because she couldn't execute a three-point turn properly."

    "Cô ấy trượt kỳ thi lái xe vì không thể thực hiện quay đầu xe ba điểm một cách chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turn sự quay, vòng quay, lượt
Verb turn quay, rẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lái xe, Giao thông

Nguồn gốc của 'three-point turn'

Cụm từ 'three-point turn' (quay xe ba điểm) xuất phát từ thực tế là thao tác này thường đòi hỏi ba bước để hoàn thành: tiến lên, lùi lại, và tiến lên lần nữa. Mặc dù không có một câu chuyện cụ thể nào về nguồn gốc của nó, cụm từ này đơn giản chỉ mô tả một kỹ thuật lái xe phổ biến và cần thiết trong không gian hẹp. Nó đã trở thành một phần quen thuộc của ngôn ngữ hàng ngày liên quan đến lái xe.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một kỹ thuật lái xe cụ thể thường được sử dụng khi không gian có hạn. Nó còn được gọi là 'Y-turn' trong một số trường hợp, mặc dù 'three-point turn' là cách gọi phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + three-point turn
  • Difficult three-point turn
    (quay xe ba điểm khó)
  • Awkward three-point turn
    (quay xe ba điểm vụng về)
  • Perfect three-point turn
    (quay xe ba điểm hoàn hảo)
Verb + three-point turn
  • Perform a three-point turn
    (thực hiện quay xe ba điểm)
  • Attempt a three-point turn
    (cố gắng quay xe ba điểm)
  • Master the three-point turn
    (làm chủ kỹ thuật quay xe ba điểm)

Idioms

  • To take a three-point turn

    Thay đổi hoàn toàn hướng đi hoặc chiến lược.

    "The company took a three-point turn and started focusing on sustainability."

    (Công ty đã có một sự thay đổi hoàn toàn và bắt đầu tập trung vào tính bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

three-point turn

noun
Lật mặt

Một thao tác để quay đầu xe trong một không gian hẹp bằng cách đi một phần về phía trước, lùi lại và đi tiếp về phía trước.

"He had to do a three-point turn to get the car facing the right way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "three-point turn".

Kỹ năng lái xe cơ bản

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'three-point turn' là một phần bắt buộc của bài kiểm tra lái xe. Nó đánh giá khả năng của người lái xe trong việc điều khiển phương tiện một cách an toàn và hiệu quả trong không gian hạn chế. Việc thành thạo kỹ năng này rất quan trọng để lái xe an toàn trong đô thị.