(Top Banner Ad)
maladaptive thoughts
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

maladaptive thoughts

UK: /ˌmæləˈdæptɪv θɔːts/ • US: /ˌmæləˈdæptɪv θɔːts/

Nghĩa tiếng Việt

những suy nghĩ không thích ứng những suy nghĩ tiêu cực dai dẳng những suy nghĩ sai lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Maladaptive refers to traits that are more harmful than helpful, either to the individual or to others.

Vietnamese Meaning

Maladaptive (tính từ) đề cập đến những đặc điểm gây hại nhiều hơn là giúp ích, cho dù là cho cá nhân hay cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His maladaptive behaviors stemmed from childhood trauma."

    "Những hành vi không thích nghi của anh ấy bắt nguồn từ chấn thương thời thơ ấu."

  • "Maladaptive thoughts can contribute to anxiety and depression."

    "Những suy nghĩ không thích nghi có thể góp phần gây ra lo lắng và trầm cảm."

  • "Cognitive behavioral therapy aims to identify and modify maladaptive thoughts."

    "Liệu pháp hành vi nhận thức nhằm xác định và thay đổi những suy nghĩ không thích nghi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective maladaptive không thích nghi được, có tính chất không phù hợp (với hoàn cảnh)
Noun adaptation sự thích nghi
Adjective adaptive có tính thích nghi
Noun thought suy nghĩ

Synonyms

dysfunctional thoughts (những suy nghĩ rối loạn chức năng)unhelpful thoughts (những suy nghĩ không hữu ích)counterproductive thoughts (những suy nghĩ phản tác dụng)

Antonyms

adaptive thoughts (những suy nghĩ thích nghi)helpful thoughts (những suy nghĩ hữu ích)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malus (bad) + aptare (to fit)
English
maladaptive
English
thought

Nguồn gốc của 'maladaptive'

Từ 'maladaptive' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'malus' (xấu) và 'aptare' (làm cho phù hợp). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'không phù hợp' hoặc 'không thích nghi được' với một tình huống cụ thể. Khi ghép với 'thoughts' (suy nghĩ), nó ám chỉ những suy nghĩ gây cản trở sự thích nghi hoặc hạnh phúc của một người. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học vào thế kỷ 20.

Usage Note

Từ 'maladaptive' thường được sử dụng để mô tả các hành vi, suy nghĩ hoặc chiến lược đối phó không hiệu quả hoặc có hại trong dài hạn. Nó nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc phản tác dụng của hành vi/suy nghĩ đó trong việc giải quyết các vấn đề hoặc thích nghi với môi trường. Ví dụ, một người sử dụng việc tránh né như một cơ chế đối phó (coping mechanism) có thể thấy rằng nó làm giảm căng thẳng trong ngắn hạn, nhưng lại gây ra nhiều vấn đề hơn về lâu dài. Sự khác biệt quan trọng giữa 'maladaptive' và các từ đồng nghĩa khác như 'dysfunctional' hoặc 'ineffective' nằm ở mức độ gây hại và hậu quả tiêu cực mà nó mang lại.
Trong cụm 'maladaptive thoughts', 'thoughts' đề cập đến những suy nghĩ cụ thể có tính chất 'maladaptive' như đã định nghĩa ở trên.

Prepositions

in for

Maladaptive *in* the context of (ví dụ: Maladaptive in social situations - Không thích nghi được trong các tình huống xã hội). Maladaptive *for* (ví dụ: Maladaptive for long-term well-being - Không thích nghi cho sức khỏe lâu dài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maladaptive thoughts
  • common common maladaptive thoughts
    (những suy nghĩ không thích nghi phổ biến)
  • negative negative maladaptive thoughts
    (những suy nghĩ tiêu cực, không thích nghi)
  • automatic automatic maladaptive thoughts
    (những suy nghĩ không thích nghi tự động)
Verb + maladaptive thoughts
  • challenge challenge maladaptive thoughts
    (thách thức những suy nghĩ không thích nghi)
  • identify identify maladaptive thoughts
    (xác định những suy nghĩ không thích nghi)
  • recognize recognize maladaptive thoughts
    (nhận ra những suy nghĩ không thích nghi)
  • address address maladaptive thoughts
    (giải quyết những suy nghĩ không thích nghi)

Idioms

  • stuck in a rut of maladaptive thoughts

    mắc kẹt trong lối mòn của những suy nghĩ tiêu cực/không phù hợp

    "He was stuck in a rut of maladaptive thoughts, constantly criticizing himself."

    (Anh ấy mắc kẹt trong lối mòn của những suy nghĩ tiêu cực, liên tục chỉ trích bản thân.)

  • break free from maladaptive thoughts

    thoát khỏi những suy nghĩ tiêu cực/không phù hợp

    "Therapy helped her break free from maladaptive thoughts and develop healthier coping mechanisms."

    (Liệu pháp tâm lý đã giúp cô ấy thoát khỏi những suy nghĩ tiêu cực và phát triển những cơ chế đối phó lành mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maladaptive thoughts

Tính từ
Lật mặt

Maladaptive (tính từ) đề cập đến những đặc điểm gây hại nhiều hơn là giúp ích, cho dù là cho cá nhân hay cho người khác.

"His maladaptive behaviors stemmed from childhood trauma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she starts therapy, she will have recognized her maladaptive thoughts.
Đến khi cô ấy bắt đầu trị liệu, cô ấy sẽ đã nhận ra những suy nghĩ tiêu cực của mình.
Phủ định
By next year, many people still won't have addressed their maladaptive thoughts, unfortunately.
Đến năm sau, thật không may, nhiều người vẫn sẽ chưa giải quyết những suy nghĩ tiêu cực của họ.
Nghi vấn
Will the patient have overcome their maladaptive thoughts by the end of the program?
Liệu bệnh nhân có vượt qua được những suy nghĩ tiêu cực của họ vào cuối chương trình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to have maladaptive thoughts about my abilities.
Tôi từng có những suy nghĩ tiêu cực về khả năng của mình.
Phủ định
She didn't use to recognize her maladaptive thoughts.
Cô ấy đã từng không nhận ra những suy nghĩ tiêu cực của mình.
Nghi vấn
Did you use to dwell on maladaptive thoughts before therapy?
Bạn có thường xuyên chìm đắm trong những suy nghĩ tiêu cực trước khi điều trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maladaptive thoughts".

Vai trò của CBT

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) rất phổ biến. CBT tập trung vào việc xác định và thay đổi những 'maladaptive thoughts' để cải thiện tâm trạng và hành vi. Quan điểm này cho rằng suy nghĩ có ảnh hưởng lớn đến cảm xúc và hành động của chúng ta.

Chủ nghĩa cá nhân và trách nhiệm cá nhân

Trong các xã hội phương Tây, chủ nghĩa cá nhân thường được đề cao, và mỗi cá nhân được khuyến khích chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của mình. Điều này có nghĩa là việc nhận diện và thay đổi 'maladaptive thoughts' được xem là một phần quan trọng của việc tự cải thiện và phát triển bản thân.