(Top Banner Ad)
dysfunctional thoughts
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

dysfunctional thoughts

UK: /dɪsˈfʌŋkʃənəl θɔːts/ • US: /dɪsˈfʌŋkʃənəl θɔːts/

Nghĩa tiếng Việt

những suy nghĩ lệch lạc những suy nghĩ rối loạn chức năng những suy nghĩ tiêu cực và sai lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Patterns of thinking that are unhelpful, illogical, and can lead to negative emotions or behaviors.

Vietnamese Meaning

Những kiểu suy nghĩ không hữu ích, phi logic và có thể dẫn đến những cảm xúc hoặc hành vi tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cognitive behavioral therapy aims to identify and challenge dysfunctional thoughts."

    "Liệu pháp nhận thức hành vi nhằm mục đích xác định và thách thức những suy nghĩ sai lệch."

  • "He was plagued by dysfunctional thoughts about his capabilities."

    "Anh ấy bị ám ảnh bởi những suy nghĩ sai lệch về khả năng của mình."

  • "Dysfunctional thoughts can lead to anxiety and depression."

    "Những suy nghĩ sai lệch có thể dẫn đến lo âu và trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dysfunction sự rối loạn chức năng, sự trục trặc
Adjective functional có chức năng, hoạt động được
Adverb dysfunctionally một cách rối loạn chức năng
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng
Adjective thoughtful chu đáo, ân cần
Adjective thoughtless thiếu suy nghĩ, vô tâm

Synonyms

Antonyms

rational thoughts (những suy nghĩ hợp lý)adaptive thoughts (những suy nghĩ thích nghi)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσ- (dys-)
Latin
fungi (to perform)
Latin
functio (performance, execution)
English
function (via Old French)
English
functional
Proto-Indo-European
*tong- (to think, feel)
Proto-Germanic
*þanhtō (thought)
Old English
þōht (a thought, thinking)
English
dysfunctional
English
thoughts

Nguồn gốc của 'dysfunctional thoughts'

'Dysfunctional thoughts' (những suy nghĩ rối loạn chức năng) là một cụm từ ghép có ý nghĩa chuyên môn. Từ 'dysfunctional' được tạo thành từ tiền tố Hy Lạp cổ đại 'dys-' có nghĩa là 'tệ, khó khăn, không may' và từ 'functional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'functio', nghĩa là 'sự thực hiện, chức năng'. Ghép lại, 'dysfunctional' mô tả điều gì đó không hoạt động đúng cách hoặc có vấn đề. 'Thoughts' (suy nghĩ) lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ những kiểu suy nghĩ không lành mạnh, gây hại hoặc cản trở hoạt động bình thường của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trị liệu tâm lý, đặc biệt là liệu pháp nhận thức hành vi (CBT). Nó mô tả những suy nghĩ méo mó hoặc không thực tế góp phần gây ra sự khó chịu về mặt tâm lý. Nó không chỉ đơn thuần là suy nghĩ tiêu cực mà còn là cách suy nghĩ đó cản trở chức năng hoạt động bình thường của một người. Ví dụ, một người có thể có 'dysfunctional thoughts' về giá trị bản thân, về tương lai, hoặc về cách người khác nhìn nhận họ.

Prepositions

about related to

* **about**: Dùng để chỉ những suy nghĩ sai lệch *về* một chủ đề cụ thể.
Ví dụ: 'dysfunctional thoughts about one's appearance' (những suy nghĩ sai lệch về ngoại hình).
* **related to**: Dùng để chỉ những suy nghĩ sai lệch *liên quan đến* một vấn đề, sự kiện hoặc người nào đó.
Ví dụ: 'dysfunctional thoughts related to past trauma' (những suy nghĩ sai lệch liên quan đến chấn thương tâm lý trong quá khứ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dysfunctional thoughts
  • negative negative dysfunctional thoughts
    (những suy nghĩ rối loạn chức năng tiêu cực)
  • intrusive intrusive dysfunctional thoughts
    (những suy nghĩ rối loạn chức năng xâm nhập)
  • irrational irrational dysfunctional thoughts
    (những suy nghĩ rối loạn chức năng phi lý)
  • persistent persistent dysfunctional thoughts
    (những suy nghĩ rối loạn chức năng dai dẳng)
Verb + dysfunctional thoughts
  • identify identify dysfunctional thoughts
    (nhận diện những suy nghĩ rối loạn chức năng)
  • challenge challenge dysfunctional thoughts
    (thử thách/đối kháng với những suy nghĩ rối loạn chức năng)
  • overcome overcome dysfunctional thoughts
    (vượt qua những suy nghĩ rối loạn chức năng)
  • manage manage dysfunctional thoughts
    (quản lý những suy nghĩ rối loạn chức năng)
Noun + dysfunctional thoughts
  • cycle of cycle of dysfunctional thoughts
    (chu kỳ của những suy nghĩ rối loạn chức năng)
  • pattern of pattern of dysfunctional thoughts
    (kiểu mẫu của những suy nghĩ rối loạn chức năng)

Idioms

  • Cognitive Behavioral Therapy (CBT) for dysfunctional thoughts

    Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT) cho những suy nghĩ rối loạn chức năng

    "CBT is highly effective in helping individuals reframe and overcome dysfunctional thoughts."

    (CBT rất hiệu quả trong việc giúp các cá nhân định hình lại và vượt qua những suy nghĩ rối loạn chức năng.)

  • Breaking the cycle of dysfunctional thoughts

    Phá vỡ vòng luẩn quẩn của những suy nghĩ rối loạn chức năng

    "Mindfulness techniques can be useful for breaking the cycle of dysfunctional thoughts."

    (Các kỹ thuật chánh niệm có thể hữu ích để phá vỡ vòng luẩn quẩn của những suy nghĩ rối loạn chức năng.)

  • Challenging dysfunctional thoughts

    Thử thách/Đối kháng với những suy nghĩ rối loạn chức năng

    "Learning to challenge dysfunctional thoughts is a key step in improving mental well-being."

    (Học cách thử thách những suy nghĩ rối loạn chức năng là một bước quan trọng để cải thiện sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysfunctional thoughts

Danh từ
Lật mặt

Những kiểu suy nghĩ không hữu ích, phi logic và có thể dẫn đến những cảm xúc hoặc hành vi tiêu cực.

"Cognitive behavioral therapy aims to identify and challenge dysfunctional thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist identified my dysfunctional thoughts during the session.
Nhà trị liệu đã xác định những suy nghĩ rối loạn chức năng của tôi trong buổi trị liệu.
Phủ định
I do not entertain dysfunctional thoughts anymore after therapy.
Tôi không còn nuôi dưỡng những suy nghĩ rối loạn chức năng nữa sau khi trị liệu.
Nghi vấn
Do you recognize any dysfunctional thoughts in your daily life?
Bạn có nhận ra bất kỳ suy nghĩ rối loạn chức năng nào trong cuộc sống hàng ngày của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you keep having dysfunctional thoughts, you will likely experience increased stress.
Nếu bạn tiếp tục có những suy nghĩ rối loạn chức năng, bạn có thể sẽ trải qua căng thẳng gia tăng.
Phủ định
If she doesn't address her dysfunctional thought patterns, she won't be able to improve her mental well-being.
Nếu cô ấy không giải quyết các kiểu suy nghĩ rối loạn chức năng của mình, cô ấy sẽ không thể cải thiện sức khỏe tinh thần của mình.
Nghi vấn
Will your relationships improve if you challenge your dysfunctional beliefs?
Các mối quan hệ của bạn có cải thiện không nếu bạn thách thức những niềm tin rối loạn chức năng của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysfunctional thoughts".

Vai trò trong Trị liệu Nhận thức Hành vi (CBT)

Khái niệm 'những suy nghĩ rối loạn chức năng' là trọng tâm của Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT), một hình thức trị liệu tâm lý phổ biến có nguồn gốc từ phương Tây. CBT giúp các cá nhân nhận diện, đánh giá và thay đổi những kiểu suy nghĩ tiêu cực hoặc không hữu ích, từ đó cải thiện cảm xúc và hành vi của họ. Việc nhận thức về những suy nghĩ này đã trở thành một phần quan trọng trong việc quản lý sức khỏe tinh thần.

Tác động đến Sức khỏe Tinh thần và Văn hóa Tự trợ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào mối liên hệ giữa suy nghĩ và sức khỏe tinh thần tổng thể. Nhiều sách tự trợ và chương trình phát triển cá nhân tập trung vào việc xác định và thay đổi 'những suy nghĩ rối loạn chức năng' để đạt được hạnh phúc và thành công. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc kiểm soát và điều chỉnh suy nghĩ có thể dẫn đến những thay đổi tích cực trong cuộc sống, một khái niệm được phổ biến rộng rãi.